Loại quả giá vài nghìn đồng đang vào mùa được ví như nhân sâm của người nghèo

– Từ trị ho, long đờm, hỗ trợ tiêu hóa đến thanh nhiệt cơ thể, loại quả nhỏ bé này đang ngày càng được săn đón như một “tiên dược” từ thiên nhiên.

Quất hồng hì – Loại quả dân dã nhưng giàu dinh dưỡng

Quất hồng bì, hay còn gọi là hoàng bì, quất bì, tơ nua, có tên khoa học là Clausena lansium thuộc họ Cam quýt (Rutaceae). Loại cây này mọc hoang hoặc được trồng phổ biến ở các tỉnh miền Bắc như Ninh Bình, Hòa Bình, Quảng Ninh. Cây cao khoảng 3-6 mét, lá kép mọc so le, hoa trắng mọc thành chùm, còn quả có hình cầu nhỏ, đường kính khoảng 15mm, vỏ mỏng phủ lông tơ, thịt quả chua ngọt, thơm mát.

Không chỉ là loại quả ăn vặt quen thuộc, quất hồng bì còn là dược liệu quý trong y học cổ truyền. Tất cả các bộ phận của cây – từ quả, lá, hạt đến rễ – đều có thể sử dụng làm thuốc, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe mà ít ai ngờ tới. Với giá thành rẻ, dễ tìm, quất hồng bì thực sự là “báu vật” của người dân Việt.

Empty

Tác dụng của quất hồng bì

1. Giảm Ho, Long Đờm Hiệu Quả

Một trong những công dụng nổi bật nhất của quất hồng bì là khả năng trị ho và long đờm. Theo y học cổ truyền, quả quất hồng bì có vị chua ngọt, tính bình hơi ấm, giúp làm dịu cổ họng, giảm ho và hỗ trợ khạc đờm. Người dân thường ngậm 2-3 quả quất tươi với chút muối hoặc hấp quất với đường phèn để trị ho gió, ho có đờm, đặc biệt hiệu quả với trẻ nhỏ.

Ngoài ra, vỏ quả quất hồng bì chứa nhiều chất xơ và vitamin C, có tính kháng viêm, kháng khuẩn, giúp giảm viêm họng và tăng cường miễn dịch. Một bài thuốc dân gian phổ biến là sử dụng 50g quả quất khô, kết hợp với các dược liệu như tang bạch bì, củ sả, ô mai, cát cánh, nấu thành siro trị ho, phù hợp cho cả trẻ em và người lớn.

2. Hỗ Trợ Tiêu Hóa, Kích Thích Ăn Ngon

Quất hồng bì còn được biết đến với khả năng kích thích tiêu hóa, đặc biệt hữu ích cho những người chán ăn, đầy bụng, khó tiêu. Hạt và rễ cây có vị đắng, cay, tính ấm, giúp giảm đau dạ dày, đau thượng vị và hỗ trợ điều trị các vấn đề co thắt đường ruột. Một bài thuốc phổ biến là sắc 30g rễ quất hồng bì, 20g rễ sử quân và 20g quả khế chua, uống trong ngày để cải thiện tiêu hóa và phòng bệnh cho phụ nữ sau sinh.

Quả quất hồng bì tươi hoặc khô cũng được dùng để làm mứt, ngâm đường phèn hoặc mật ong, không chỉ thơm ngon mà còn giúp kích thích vị giác, tăng cảm giác ngon miệng. Đây là lý do mà loại quả này thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình hoặc được chế biến thành thức uống giải khát mùa hè.

3. Thanh Nhiệt, Giải Độc Cơ Thể

Trong những ngày hè oi ả, quất hồng bì là lựa chọn lý tưởng để thanh nhiệt và giải độc. Nhờ hàm lượng vitamin C và các chất chống oxy hóa cao, loại quả này giúp cơ thể chống lại các gốc tự do, tăng cường sức đề kháng và phòng ngừa cảm cúm, say nắng. Người dân thường dùng lá quất hồng bì sắc nước uống hoặc nấu nước xông hơi để giải cảm, hạ sốt.

Empty

Ngoài ra, vỏ quả quất hồng bì giàu chất xơ, hỗ trợ làm trơn thành ruột, giảm táo bón và đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể. Một ly nước quất hồng bì ngâm đường phèn, thêm vài viên đá, không chỉ giải khát mà còn mang lại cảm giác sảng khoái, dễ chịu.

4. Làm Đẹp Tóc, Da Từ Thiên Nhiên

Không chỉ tốt cho sức khỏe, quất hồng bì còn được phụ nữ yêu thích nhờ công dụng làm đẹp. Lá quất hồng bì có tính bình, vị cay đắng, thường được nấu nước gội đầu để làm sạch gàu, giúp tóc mượt mà, bóng khỏe. Một số nghiên cứu hiện đại còn cho thấy lá quất có khả năng bảo vệ tế bào gan, hạ đường huyết và kiểm soát lipid máu, gián tiếp góp phần cải thiện sức khỏe làn da.

Cách sử dụng quất hồng bì

Để tận dụng tối đa công dụng của quất hồng bì, người dùng có thể áp dụng nhiều cách chế biến khác nhau:

Ăn trực tiếp: Quả quất hồng bì tươi có thể ăn cả vỏ, giúp giảm ho, kích thích tiêu hóa. Lưu ý rửa sạch và ngâm nước muối loãng để loại bỏ bụi bẩn.

Ngâm mật ong hoặc đường phèn: Lấy 500g quất tươi, rửa sạch, thái lát hoặc để nguyên quả, xếp vào lọ thủy tinh, đổ mật ong hoặc đường phèn ngập quả. Sau vài ngày, hỗn hợp này có thể dùng để pha nước uống hoặc ngậm trực tiếp khi bị ho.

Sắc thuốc: Sử dụng lá (20-40g), rễ (10-20g) hoặc quả khô (4-6g) sắc với nước, uống trong ngày để trị cảm, ho hoặc hỗ trợ tiêu hóa.

Làm mứt: Quất hồng bì làm mứt không chỉ thơm ngon mà còn là món ăn vặt lành mạnh, hỗ trợ sức khỏe.

Lưu ý khi sử dụng quất hồng bì

Dù là dược liệu quý, quất hồng bì không phù hợp với tất cả mọi người. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú, người có thể trạng yếu hoặc mắc bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Ngoài ra, những người dị ứng với các thành phần của quất hồng bì nên thận trọng để tránh tác dụng phụ.

Với giá thành rẻ, dễ tìm và công dụng đa dạng, quất hồng bì xứng đáng được gọi là “nhân sâm của người nghèo”. Loại quả này không chỉ mang lại hương vị thơm ngon mà còn là bài thuốc tự nhiên, giúp chăm sóc sức khỏe một cách an toàn và hiệu quả. Trong bối cảnh người dân ngày càng ưa chuộng các sản phẩm từ thiên nhiên, quất hồng bì đang dần trở thành “ngôi sao” trong danh sách những dược liệu dân dã nhưng quý giá.

Hãy thử đưa quất hồng bì vào chế độ ăn uống hoặc bài thuốc gia đình bạn, để cảm nhận sự kỳ diệu từ loại quả nhỏ bé này. Và đừng quên, trước khi sử dụng với mục đích chữa bệnh, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

Đi chợ thấy 8 loại rau này thì đừng bỏ qua: Rau sạch, bổ dưỡng, ít nguy cơ tồn dư thuốc

– Dưới đây là 8 loại rau như thế – vừa sạch, vừa bổ, lại dễ chế biến – mà bạn nên mua ngay khi thấy ngoài chợ.

Rau khoai lang

Rau khoai lang là nguyên liệu quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt, có thể chế biến thành nhiều món như luộc, xào tỏi, nấu canh… Tuy dân dã nhưng rau khoai lang lại rất giàu dinh dưỡng, được xem là “rau trường thọ” nhờ khả năng hỗ trợ tiêu hóa, chống oxy hóa và tăng cường sức khỏe.

Điểm đặc biệt là cây khoai lang có nhựa trắng trong lá giúp chống côn trùng tự nhiên, nên rất ít khi cần đến thuốc bảo vệ thực vật. Điều này khiến rau khoai lang trở thành lựa chọn an toàn, lành mạnh cho mọi gia đình.

Rau khoai lang là nguyên liệu quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt, có thể chế biến thành nhiều món như luộc, xào tỏi, nấu canh… Rau khoai lang là nguyên liệu quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt, có thể chế biến thành nhiều món như luộc, xào tỏi, nấu canh…

Củ sen

Củ sen phát triển chủ yếu trong môi trường ao hồ, sống nhờ vào chất dinh dưỡng tự nhiên trong bùn và nước nên ít chịu tác động từ phân bón hay thuốc hóa học. Đây là loại củ ít sâu bệnh, dễ canh tác và ít ô nhiễm.

Không chỉ sạch, củ sen còn giàu vitamin C, chất xơ và khoáng chất. Loại thực phẩm này giúp thanh lọc cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa, làm mát gan và là lựa chọn tuyệt vời trong các chế độ ăn kiêng hoặc giảm cân.

Rau hẹ

Rau hẹ có hương vị nồng thơm đặc trưng, hình dáng giống hành lá, được mệnh danh là “thuốc bổ tự nhiên” trong dân gian. Nhờ khả năng kháng sâu bệnh tốt, người trồng hầu như không phải sử dụng thuốc trừ sâu, giúp hẹ trở thành loại rau sạch, an toàn.

Không chỉ dễ tìm mua ở chợ hay siêu thị, rau hẹ còn góp mặt trong nhiều món ăn như canh, trứng chiên, bánh xèo… nhờ hương vị đậm đà và công dụng bổ dưỡng như tăng sức đề kháng, làm ấm cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa.

Rau hẹ có hương vị nồng thơm đặc trưng, hình dáng giống hành lá, được mệnh danh là “thuốc bổ tự nhiên” trong dân gian. Rau hẹ có hương vị nồng thơm đặc trưng, hình dáng giống hành lá, được mệnh danh là “thuốc bổ tự nhiên” trong dân gian.

Các loại quả họ bầu, bí

Bầu, bí, mướp… là những loại quả thuộc họ bầu bí – nhóm thực phẩm dễ trồng, ít sâu bệnh nên hầu như không cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Hơn nữa, lớp vỏ dày tự nhiên của các loại quả này còn đóng vai trò như một “lá chắn” giúp ngăn ngừa hóa chất hoặc côn trùng xâm nhập vào bên trong ruột quả.

Chính vì thế, đây là nhóm rau củ được nhiều gia đình ưu tiên lựa chọn để đảm bảo an toàn thực phẩm trong bữa ăn hằng ngày.

Rau cải cúc (tần ô)

Cải cúc – hay còn gọi là tần ô – là loại rau phổ biến vào mùa thu, được biết đến không chỉ bởi hương thơm dịu mát mà còn bởi khả năng chống sâu bệnh tự nhiên. Mùi thơm đặc trưng của rau cải cúc khiến côn trùng không mấy “mặn mà”, nhờ đó người trồng ít phải dùng thuốc bảo vệ thực vật.

Không chỉ sạch, rau cải cúc còn rất tốt cho sức khỏe. Loại rau này chứa nhiều vitamin, khoáng chất, axit amin và canxi – giúp làm dịu thần kinh, giảm căng thẳng, hỗ trợ tiêu hóa và làm đẹp da hiệu quả.

Rau diếp ngồng

Rau diếp ngồng (hay còn gọi là cải ngồng) là loại rau thân mềm, vị ngọt mát, rất được ưa chuộng trong bữa ăn hàng ngày. Nhờ chứa các hợp chất chống côn trùng tự nhiên nên loại rau này ít bị sâu hại, gần như không cần phun thuốc trừ sâu.

Diếp ngồng có thể dùng để ăn sống, luộc, xào hoặc nấu canh. Phần thân trắng giòn và lá xanh hoặc tía đều giàu chất xơ, vitamin A, C và chất chống oxy hóa.

Củ niễng

Củ niễng thường mọc trong môi trường nước, được bao bọc bởi nhiều lớp vỏ dày tự nhiên nên ít bị sâu bệnh tấn công. Trong quá trình trồng, người nông dân hầu như không cần đến thuốc bảo vệ thực vật.

Khi sử dụng, chỉ cần bóc bỏ lớp vỏ ngoài để lấy phần lõi non bên trong – ngọt mát, giòn thơm – có thể chế biến thành nhiều món ăn bổ dưỡng như xào thịt, nấu canh hay trộn gỏi.

Tỏi (lá và củ)

Tỏi không chỉ nổi tiếng với đặc tính kháng khuẩn mà còn là loại cây có khả năng xua đuổi sâu bọ nhờ hàm lượng allicin cao. Chính vì thế, trong quá trình canh tác, người trồng rất ít khi cần đến thuốc trừ sâu.

Ngoài củ tỏi, phần lá non cũng được sử dụng trong nhiều món ăn như xào, nấu canh hoặc làm gia vị. Tỏi có tác dụng làm mát cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa, giải độc, giảm viêm – rất thích hợp để sử dụng vào mùa thu.

6 sai lầm khi ăn gạo lứt mất sạch dinh dưỡng

– Những sai lầm khi ăn cơm gạo lứt dưới đây gây hại sức khỏe của bạn, đừng dại mắc phải.

1. Ngâm gạo lứt quá lâu

Nhiều người có thói quen ngâm gạo lứt qua đêm hoặc quá lâu để làm mềm hạt gạo trước khi nấu. Tuy nhiên, việc ngâm quá lâu (trên 12 tiếng) trong nước có thể làm mất đi các chất dinh dưỡng hòa tan như vitamin B1, B6 và một số khoáng chất. Ngoài ra, ngâm lâu còn khiến gạo dễ bị lên men, sinh vi khuẩn, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Ngâm gạo lứt trong nước sạch từ 2-4 tiếng ở nhiệt độ phòng là đủ để gạo mềm và giữ được dinh dưỡng. Nếu muốn ngâm lâu hơn, hãy bảo quản trong tủ lạnh để tránh vi khuẩn phát triển.

2. Vo gạo lứt quá kỹ

Gạo lứt có lớp cám bên ngoài chứa nhiều chất dinh dưỡng, nhưng nhiều người lại vo gạo quá kỹ hoặc chà xát mạnh để làm sạch. Điều này khiến lớp cám bị trôi đi, làm mất đi phần lớn chất xơ, vitamin và khoáng chất.

Chỉ nên vo gạo lứt nhẹ nhàng 1-2 lần với nước sạch để loại bỏ bụi bẩn, tránh làm mất lớp cám giàu dinh dưỡng.

Sai lầm khi ăn gạo lứt mất sạch dinh dưỡngSai lầm khi ăn gạo lứt mất sạch dinh dưỡng

3. Nấu gạo lứt với quá nhiều nước

Một số người có thói quen nấu gạo lứt với nhiều nước để gạo nhanh mềm, nhưng điều này có thể làm các chất dinh dưỡng hòa tan bị thất thoát vào nước. Nếu đổ bỏ nước sau khi nấu, bạn sẽ vô tình loại bỏ một lượng lớn chất dinh dưỡng.

Sử dụng tỷ lệ nước và gạo hợp lý (thường là 1 phần gạo lứt với 2-2.5 phần nước). Nấu bằng nồi áp suất hoặc nồi cơm điện để giữ nguyên chất dinh dưỡng và đảm bảo gạo chín đều.

4. Kết hợp gạo lứt với thực phẩm không phù hợp

Gạo lứt thường được sử dụng trong các chế độ ăn kiêng hoặc ăn uống lành mạnh, nhưng một số người lại kết hợp với các thực phẩm giàu đường hoặc chất béo không lành mạnh, làm giảm hiệu quả dinh dưỡng. Ví dụ, ăn gạo lứt với các món chiên rán hoặc thực phẩm chế biến sẵn có thể gây khó tiêu và giảm hấp thu dinh dưỡng.

Kết hợp gạo lứt với các loại rau củ, thực phẩm giàu protein như thịt nạc, cá, đậu hũ, hoặc các loại hạt để tăng giá trị dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa.

5. Ăn gạo lứt không đúng thời điểm

Ăn gạo lứt vào những thời điểm không phù hợp, như ăn quá nhiều vào buổi tối, có thể gây đầy hơi hoặc khó tiêu do gạo lứt giàu chất xơ và cần thời gian để tiêu hóa. Ngoài ra, việc ăn gạo lứt liên tục mà không đa dạng thực phẩm khác có thể dẫn đến thiếu hụt các nhóm dinh dưỡng khác.

Ăn gạo lứt vào bữa trưa hoặc bữa sáng để cơ thể có đủ thời gian tiêu hóa. Kết hợp với các loại thực phẩm khác để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.

Sai lầm khi ăn gạo lứtSai lầm khi ăn gạo lứt

6. Bảo quản gạo lứt không đúng cách

Gạo lứt dễ bị oxy hóa hoặc hư hỏng nếu bảo quản trong môi trường ẩm ướt hoặc không kín. Lớp cám của gạo lứt chứa dầu tự nhiên, dễ bị ôi thiu nếu để quá lâu hoặc tiếp xúc với không khí.

Bảo quản gạo lứt trong hộp kín, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát hoặc trong tủ lạnh nếu không sử dụng thường xuyên. Chỉ nên mua lượng gạo vừa đủ dùng trong 1-2 tháng.

Kết luận

Gạo lứt là một thực phẩm bổ dưỡng, nhưng việc sử dụng sai cách có thể làm mất đi những lợi ích sức khỏe mà nó mang lại. Hãy chú ý đến cách ngâm, vo, nấu, kết hợp và bảo quản gạo lứt để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng. Một chế độ ăn uống cân bằng kết hợp với gạo lứt sẽ giúp bạn duy trì sức khỏe tốt và phòng ngừa nhiều bệnh tật.

5 loại đồ uống sau có khả năng đ:ánh tan sỏi thận, đào thải dễ dàn

– Mặc dù sỏi thận có thể được loại bỏ bằng nội soi niệu quản hoặc thuốc giãn cơ alpha, nhưng hầu hết mọi người được khuyên nên uống một số loại chất lỏng có khả năng hòa tan sỏi thành các mảnh nhỏ hơn để dễ dàng đào thải qua đường nước tiểu.

Thận là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể con người, vì giúp loại bỏ chất thải và lượng chất lỏng dư thừa. Thận duy trì sự cân bằng lành mạnh của nước, muối và khoáng chất trong cơ thể, đồng thời loại bỏ axit do các tế bào sản sinh ra.

Tuy nhiên, do thói quen sống không lành mạnh như mất nước, chế độ ăn nhiều muối và protein, nước tiểu trong cơ thể có thể trở nên quá cô đặc, từ đó hình thành tinh thể và kết thành sỏi thận.

Khi chất lỏng di chuyển trong cơ thể, các viên sỏi này cũng bị đẩy xuống niệu quản – ống nối giữa thận và bàng quang. Tại đây, sỏi có thể làm tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu và gây ra đau đớn dữ dội.

Mặc dù sỏi thận có thể được loại bỏ bằng nội soi niệu quản hoặc thuốc giãn cơ alpha, nhưng hầu hết mọi người được khuyên nên uống một số loại chất lỏng có khả năng hòa tan sỏi thành các mảnh nhỏ hơn để dễ dàng đào thải qua đường nước tiểu.

Nước giấm táo, nước lọc, nước chanh, nước ép cần tây và nước ép cỏ lúa mì là những thức uống hỗ trợ Nước giấm táo, nước lọc, nước chanh, nước ép cần tây và nước ép cỏ lúa mì là những thức uống hỗ trợ “biến” sỏi thận thành các mảnh nhỏ và đào thải qua đường nước tiểu. (Ảnh minh họa)

Dưới đây là 5 loại đồ uống có khả năng đánh tan sỏi thận, đào thải dễ dàn

1. Nước lọc

Một phân tích từ Tổ chức Thận quốc gia Mỹ cho thấy, những người bài tiết được 2-2,5 lít nước tiểu mỗi ngày có nguy cơ mắc sỏi thận thấp hơn 50%. Vì vậy, nếu bạn bị sỏi thận, việc uống nhiều nước và giữ cơ thể đủ nước là yếu tố quan trọng giúp đào thải sỏi ra ngoài.

2. Nước chanh

Chanh chứa citrate, một hợp chất hóa học giúp ngăn ngừa sự hình thành sỏi canxi, mà theo Harvard Health Publishing, khoảng 80-85% sỏi thận có thành phần từ canxi. Vì thế, việc uống nước chanh thường xuyên có thể hòa tan sỏi thận nhanh hơn.

3. Nước ép cần tây

Một số nghiên cứu cho thấy, phụ nữ mắc sỏi thận thường ăn cần tây ít hơn so với những người không bị bệnh. Ngoài ra, một nghiên cứu trên chuột vào năm 2019 cũng cho thấy chiết xuất từ cần tây có khả năng hỗ trợ làm tan sỏi thận.

Vì vậy, bạn có thể thử xay nhuyễn cần tây với nước để uống như một loại nước ép hằng ngày, hỗ trợ quá trình đào thải sỏi ra khỏi cơ thể.

4. Nước giấm táo

Một trong những phương pháp dân gian phổ biến để hòa tan sỏi thận là uống giấm táo.

Axit axetic trong giấm táo được cho là giúp làm mềm, phá vỡ và giảm kích thước sỏi thận đủ nhỏ để đi qua đường tiết niệu.

Ngoài ra, lượng kali nhỏ trong giấm táo cũng được cho là giúp ngăn ngừa hình thành sỏi thận.

5. Nước ép cỏ lúa mì

Cỏ lúa mì được sử dụng từ lâu để cải thiện sức khỏe tổng thể, được cho là tăng lượng nước tiểu, giúp đẩy sỏi ra ngoài dễ hơn.

Theo một nghiên cứu năm 2017, chiết xuất cỏ lúa mì có khả năng ngăn chặn sự kết tinh trong nước tiểu đến 88%. Vì vậy, bạn có thể bắt đầu uống nước ép cỏ lúa mì để hỗ trợ hòa tan sỏi thận.

Loại thịt không xương, không da, ngon hơn thịt lợn 22 lần: Bổ dưỡng, dễ nấu, ai ăn cũng mê

– Thịt ốc móng tay không chỉ thơm ngon mà còn giàu dinh dưỡng, được ví như “thịt sạch” từ biển cả. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách chọn và chế biến loại hải sản này sao cho vừa ngon vừa giữ trọn giá trị dinh dưỡng.

Ốc móng tay không chỉ hấp dẫn bởi vị ngon tự nhiên mà còn nổi bật nhờ hàm lượng dinh dưỡng dồi dào, xứng danh là một trong những “siêu thực phẩm” từ biển cả.

Với hương vị đặc trưng, ngọt thanh và độ dai giòn độc đáo, loại ốc này ngày càng được nhiều người ưa chuộng trong bữa ăn gia đình và các món hải sản cao cấp.

Hàm lượng dinh dưỡng “khủng” trong thịt ốc móng tay

Không chỉ hấp dẫn bởi hương vị thơm ngon, thịt ốc móng tay còn khiến nhiều người bất ngờ bởi giá trị dinh dưỡng cao vượt trội. Theo nghiên cứu, mỗi 100g thịt ốc móng tay chứa đến 33,6mg sắt – con số này cao gấp 22,4 lần thịt lợn và gấp 3,9 lần tiết lợn. Đặc biệt, sắt trong ốc móng tay là sắt heme, loại sắt dễ hấp thu nhất đối với cơ thể – rất lý tưởng cho người thiếu máu, phụ nữ mang thai hoặc người ăn uống kém.

Không chỉ hấp dẫn bởi hương vị thơm ngon, thịt ốc móng tay còn khiến nhiều người bất ngờ bởi giá trị dinh dưỡng cao vượt trội. Không chỉ hấp dẫn bởi hương vị thơm ngon, thịt ốc móng tay còn khiến nhiều người bất ngờ bởi giá trị dinh dưỡng cao vượt trội.

Ngoài sắt, ốc móng tay còn giàu canxi, kẽm, collagen, các axit amin thiết yếu và nhiều vitamin nhóm B – những dưỡng chất góp phần hỗ trợ xương khớp, làn da và hệ miễn dịch. Hơn nữa, đây là loại thực phẩm giàu đạm, ít béo, phù hợp cho người đang ăn kiêng hoặc theo đuổi chế độ sống lành mạnh.

Không chỉ bổ dưỡng, ốc móng tay còn cực kỳ linh hoạt trong chế biến. Từ xào me, xào tỏi, xào rau muống đến xào sả ớt, mỗi món ăn đều mang đến hương vị đặc trưng, hấp dẫn khó cưỡng.

Dưới đây là hai cách chế biến ốc móng tay ngon miệng, dễ làm, giúp bạn tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng từ loại hải sản tuyệt vời này.

Món 1: Ốc móng tay hấp bún

Nguyên liệu: Thịt ốc móng tay, bún khô, tỏi, ớt, xì dầu, dầu ăn.

Cách làm:

Ốc móng tay rửa sạch, cho vào nồi nước sôi luộc cho đến khi miệng mở ra thì vớt ra. Tách lấy phần thịt, rửa lại một lần nữa cho sạch cát rồi để ráo.

Ngâm bún khô trong nước ấm đến khi mềm, sau đó để ráo và bày lên đĩa. Xếp thịt ốc lên trên lớp bún.

Tỏi và ớt băm nhuyễn rồi rải đều lên phần thịt ốc. Hấp hỗn hợp này trong khoảng 2 phút cho nóng đều, sau đó lấy ra, rưới dầu nóng và xì dầu lên trên, trộn đều trước khi thưởng thức.

Món ăn giữ được độ ngọt mềm của thịt ốc, kết hợp cùng sợi bún dai nhẹ và hương thơm cay nồng từ tỏi ớt, tạo nên một trải nghiệm vị giác hấp dẫn và mới lạ.

Ốc móng tay rửa sạch, cho vào nồi nước sôi luộc cho đến khi miệng mở ra thì vớt ra.Ốc móng tay rửa sạch, cho vào nồi nước sôi luộc cho đến khi miệng mở ra thì vớt ra.

Món 2: Ốc móng tay xào cay

Nguyên liệu: Ốc móng tay tươi, ớt, tỏi, gừng, dầu hào, muối, hành lá.

Cách làm:

Ngâm ốc móng tay trong nước muối loãng khoảng 20 phút để loại bỏ cát, sau đó rửa sạch. Luộc sơ cho ốc mở miệng, vớt ra, tách lấy phần thịt, loại bỏ ruột, rửa lại thật sạch rồi để ráo.

Làm nóng chảo, phi thơm tỏi, gừng và ớt băm nhỏ. Khi dậy mùi, cho thịt ốc vào xào nhanh tay.

Nêm nếm với chút muối và dầu hào để món ăn đậm đà hơn. Khi ốc vừa chín tới, tắt bếp, rắc hành lá cắt nhỏ lên trên và dọn ra đĩa.

Món ốc móng tay xào cay không chỉ thơm nức nhờ tỏi và gừng, mà còn có vị cay nồng kích thích vị giác. Dầu hào giúp món ăn thêm phần bóng bẩy, đậm vị, rất đưa cơm.

Sự thật về việc ngâm ɾɑu củ tɾong nước muối: Thói quen cũ tưởng hɑy mà hại, nhiều người vẫn chưɑ Ьiết

Nhiḕu người tưởng nước muṓi giúp ʟàm sạch hóa chất trên rau củ nhưng thực ra chúng chỉ ʟà cách ổn ᵭịnh tȃm ʟý mà thȏi.

Từ xa xưa, nhiḕu người vẫn duy trì thói quen ngȃm rau củ trong nước muṓi ᵭể ʟàm sạch, với niḕm tin rằng nước muṓi có tính sát ⱪhuẩn cao, giúp ʟoại bỏ vi ⱪhuẩn và ⱪý sinh trùng. Thói quen này ᵭược truyḕn từ thḗ hệ này sang thḗ hệ ⱪhác, dần trở thành một “chȃn ʟý” trong gian bḗp mỗi nhà.

Tuy nhiên, theo nhiḕu chuyên gia dinh dưỡng, việc ngȃm rau củ bằng nước muṓi ⱪhȏng những ⱪhȏng hiệu quả mà còn có thể gȃy tác dụng ngược. Nḗu nước muṓi ᵭủ mặn ᵭể tiêu diệt ⱪý sinh trùng thì cũng ᵭṑng nghĩa với việc ʟàm hỏng ⱪḗt cấu rau, ⱪhiḗn ʟá bị nhũn, mất ᵭộ tươi và ʟàm giảm giá trị dinh dưỡng. Thậm chí, mȏi trường rau bị dập nát do ngȃm quá mặn mà ⱪhȏng dùng ngay, ᵭể rau ʟȃu thì ʟại có thể tạo ᵭiḕu ⱪiện cho vi ⱪhuẩn xȃm nhập trở ʟại.

Đặc biệt, nước muṓi ⱪhȏng có ⱪhả năng ʟoại bỏ hóa chất bảo quản hay thuṓc trừ sȃu còn sót ʟại trên bḕ mặt rau củ.

Ngȃm rau củ nước muṓi ⱪhȏng hḕ tṓt như bạn tưởng Ngȃm rau củ nước muṓi ⱪhȏng hḕ tṓt như bạn tưởng

Vậy phải ʟàm sao ᵭể rửa rau củ ᵭúng cách, ᵭảm bảo an toàn sức ⱪhỏe cho cả nhà? Hãy tham ⱪhảo các phương pháp hiện ᵭại và hiệu quả ᵭược chuyên gia dinh dưỡng ʟȃm sàng Jin Jin từ Bệnh viện Quṓc tḗ Đại học Bắc Kinh (Trung Quṓc) ⱪhuyḗn nghị dưới ᵭȃy:

1. Rửa ⱪỹ dưới vòi nước chảy thay vì rửa trong thau chậu

Đȃy ʟà cách ᵭơn giản, tiḗt ⱪiệm mà cực ⱪỳ hiệu quả ᵭể ʟoại bỏ bụi bẩn, vi ⱪhuẩn và một phần dư ʟượng thuṓc trừ sȃu trên bḕ mặt rau củ. Thay vì ngȃm trong chậu, bạn nên:

Rửa từng nắm rau, từng củ quả dưới vòi nước ᵭang chảy.

Dùng tay nhẹ nhàng chà xát ᵭể ʟàm sạch, tránh ʟàm dập nát rau.

Sau bước rửa, có thể ngȃm rau trong nước sạch ⱪhoảng 10 phút, rṑi xả ʟại nhiḕu ʟần dưới vòi nước.

Áp ʟực của vòi nước giúp cuṓn trȏi các tạp chất tṓt hơn so với việc rửa bằng cách nhúng qua ʟại giữa các chậu nước.

2. Ngȃm rau với dung dịch ⱪiḕm

Nước ⱪiḕm có tính ⱪhử ⱪhuẩn cao, giúp ʟoại bỏ hóa chất tṑn dư tṓt hơn nước thường. Bạn có thể:

Dùng nước ⱪiḕm từ máy ʟọc hoặc bột tạo ⱪiḕm chuyên dụng pha vào nước.

Sau ⱪhi rửa sạch sơ bộ, ngȃm rau củ trong dung dịch ⱪiḕm từ 5–15 phút.

Rửa ʟại bằng nước sạch 3–5 ʟần ᵭể ʟoại bỏ hoàn toàn cặn bẩn và ⱪiḕm dư.

Dung dịch ⱪiḕm có ᵭộ pH từ 10–12 ʟà mức ʟý tưởng ᵭể ʟoại bỏ vi ⱪhuẩn và hóa chất bảo vệ thực vật hiệu quả.

3. Gọt vỏ ⱪhi cần thiḗt

Một sṓ ʟoại rau củ chứa nhiḕu chất dinh dưỡng ở phần vỏ, tuy nhiên nḗu ⱪhȏng chắc chắn vḕ ᵭộ an toàn, ᵭặc biệt với sản phẩm ⱪhȏng phải hữu cơ (organic), bạn nên gọt bỏ vỏ ngoài ᵭể tránh nguy cơ nhiễm ⱪý sinh trùng hoặc tṑn dư hóa chất.

Những ʟoại quả nên gọt vỏ trước ⱪhi ăn gṑm: táo, ʟê, dưa ʟeo, ⱪiwi, cà rṓt, củ cải, cà tím, bí ᵭỏ, bí xanh…

4. Chần qua nước sȏi trước ⱪhi chḗ biḗn

Chần rau củ bằng nước sȏi ʟà bước giúp tiêu diệt vi ⱪhuẩn và ʟàm giảm ʟượng thuṓc trừ sȃu, ᵭặc biệt phù hợp với các ʟoại rau sẽ ᵭược nấu chín như:

Đậu ᵭũa

Súp ʟơ

Rau cải

Bạn chỉ cần ᵭun sȏi ʟượng nước vừa ᵭủ, chần rau từ 1–3 phút tùy ʟoại, sau ᵭó rửa ʟại với nước sạch trước ⱪhi chḗ biḗn. Phương pháp này ᵭặc biệt hữu ích nḗu bạn nghi ngờ nguṑn gṓc sản phẩm.

5. Để rau củ vài ngày trước ⱪhi sử dụng

Khȏng nên ăn ngay rau củ quả sau ⱪhi mua vḕ, ᵭặc biệt ʟà những ʟoại có thể bảo quản ᵭược ʟȃu. Việc ᵭể vài ngày trước ⱪhi ăn sẽ giúp hóa chất phȃn hủy tự nhiên nhờ tác ᵭộng của ⱪhȏng ⱪhí và εnzyme trong rau.

Đȃy ʟà ʟý do tại sao trong nȏng nghiệp người ta cần cách ʟy một thời gian sau ⱪhi phun thuṓc trước ⱪhi thu hoạch. Tuy nhiên, thực tḗ một sṓ nȏng dȃn có thể thu sớm, vì vậy bạn nên thận trọng với rau củ mới mua.

6. Sử dụng baking soda ᵭể ʟàm sạch rau củ

Baking soda ⱪhȏng chỉ ʟà nguyên ʟiệu ʟàm bánh mà còn ʟà trợ thủ ᵭắc ʟực trong việc ʟàm sạch thực phẩm. Cách dùng:

Hòa 1–2 muỗng cà phê baking soda vào thau nước.

Ngȃm rau củ trong 15–20 phút.

Rửa ʟại nhiḕu ʟần dưới vòi nước chảy ᵭể ʟoại bỏ hoàn toàn cặn hóa chất.

Baking soda ⱪhi hòa tan sẽ tạo mȏi trường ⱪiḕm nhẹ, giúp phȃn hủy thuṓc trừ sȃu hiệu quả hơn nước muṓi thȏng thường.

Việc ngȃm rau củ trong nước muṓi ʟà thói quen cũ cần ᵭược thay thḗ bằng những phương pháp ⱪhoa học và hiệu quả hơn. Đảm bảo rau củ sạch ⱪhȏng chỉ giúp bữa ăn ngon miệng mà còn bảo vệ sức ⱪhỏe cả gia ᵭình.

Hãy áp dụng các cách rửa rau hiện ᵭại như rửa dưới vòi nước chảy, dùng dung dịch ⱪiḕm hoặc baking soda, gọt vỏ ⱪhi cần, chần nước sȏi, và ᵭể rau củ nghỉ vài ngày – bạn sẽ thấy sự ⱪhác biệt rõ rệt trong ᵭộ tươi ngon và an toàn của thực phẩm mỗi ngày!

Nguṑn:https://phunutoday.vn/su-that-ve-viec-ngam-rau-cu-trong-nuoc-muoi-thoi-quen-cu-tuong-hay-ma-hai-nhieu-nguoi-van-chua-biet-d461274.html

3 loại nước quen mặt nhưng âm thầm “rút sạch” canxi trong xương: Uống nhiều chỉ khiến xương giòn, dễ gãy

– Nhiều người cho rằng loãng xương chỉ đến khi tuổi cao, nhưng thực tế, thói quen ăn uống hàng ngày mới là thủ phạm âm thầm bào mòn canxi trong cơ thể.

1. Rượu – “kẻ thù” âm thầm của xương khớp

Việc uống rượu quá mức không chỉ ảnh hưởng đến gan mà còn tác động nghiêm trọng đến hệ xương. Rượu làm giảm mật độ xương, ức chế quá trình hình thành tế bào xương mới và khiến xương dễ gãy hơn. Thậm chí, nếu bị gãy xương, người uống nhiều rượu sẽ mất nhiều thời gian hơn để hồi phục.

Ngoài ra, rượu còn gây tổn hại đến nhiều cơ quan khác, nên tốt nhất bạn nên hạn chế hoặc tránh xa thức uống này để bảo vệ sức khỏe toàn diện.

Việc uống rượu quá mức không chỉ ảnh hưởng đến gan mà còn tác động nghiêm trọng đến hệ xương.Việc uống rượu quá mức không chỉ ảnh hưởng đến gan mà còn tác động nghiêm trọng đến hệ xương.

2. Cà phê – uống quá nhiều có thể “rút canxi” khỏi cơ thể

Cà phê là thức uống khoái khẩu của nhiều người, nhưng caffeine lại là “thủ phạm” làm giảm khả năng hấp thụ canxi tại ruột và tăng đào thải canxi qua nước tiểu. Điều này khiến mật độ xương giảm dần nếu bạn uống quá nhiều cà phê mỗi ngày.

Ngoài ra, việc lạm dụng caffeine còn dẫn đến co giật cơ bắp và đau nhức nếu đang trong giai đoạn giảm hoặc ngừng sử dụng. Các chuyên gia khuyên bạn nên giới hạn lượng cà phê ở mức 2–3 ly/ngày để đảm bảo không ảnh hưởng đến sức khỏe xương khớp.

Cà phê là thức uống khoái khẩu của nhiều người, nhưng caffeine lại là “thủ phạm” làm giảm khả năng hấp thụ canxi tại ruột và tăng đào thải canxi qua nước tiểu.Cà phê là thức uống khoái khẩu của nhiều người, nhưng caffeine lại là “thủ phạm” làm giảm khả năng hấp thụ canxi tại ruột và tăng đào thải canxi qua nước tiểu.

3. Nước ngọt có ga – ‘vua rút canxi’ trong chế độ ăn hiện đại

Theo bác sĩ nội tiết Felicia Cosma (ĐH Columbia, Mỹ), nước ngọt có ga là một trong những yếu tố góp phần lớn làm giảm mật độ xương và tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương.

Thức uống này thường chứa axit photphoric, khiến tỉ lệ canxi – photpho trong cơ thể mất cân bằng. Để điều hòa lại, cơ thể phải “huy động” canxi từ xương, dẫn đến tình trạng xương yếu, giòn. Không chỉ vậy, đường tinh luyện trong nước ngọt còn làm giảm hấp thu canxi tại ruột.

Một nghiên cứu trên Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ (2014) cho thấy: uống nhiều nước ngọt có ga làm tăng nguy cơ gãy xương hông ở người trưởng thành. Vì vậy, nếu muốn giữ hệ xương chắc khỏe, hãy giảm thiểu tối đa việc tiêu thụ nước ngọt, đặc biệt là các loại có gas.

Đây là những lý do các nhà khoa học vừa phát thiện ra, người hay uống cà phê thường trẻ hơn tuổi

– Thường xuyên uống cà phê sẽ giúp chúng ta dễ dàng đạt được sự lão hóa khỏe mạnh, tức giữ được sức khỏe tốt, trạng thái trẻ trung giàu năng lượng hơn, ít bị tác động bởi các bệnh mạn tính… khi tuổi lớn dần.

Các nhà khoa học Anh phát hiện ra rằng caffeine trong cà phê hoặc trà có thể đảo ngược “công tắc tế bào” quan trọng.

Một ly cà phê sẽ giúp bạn tỉnh táo, cảm thấy nhiều năng lượng hơn khi bắt đầu ngày mới. Về lâu dài, thói quen dùng thức uống này mỗi ngày sẽ khiến bạn luôn giàu năng lượng, trẻ trung hơn so với tuổi, theo một nghiên cứu mới.

Cà phê, thức uống giàu năng lượng, về lâu dài, thói quen dùng thức uống này mỗi ngày sẽ khiến bạn trẻ trung hơn so với tuồi. (Ảnh minh họa)Cà phê, thức uống giàu năng lượng, về lâu dài, thói quen dùng thức uống này mỗi ngày sẽ khiến bạn trẻ trung hơn so với tuồi. (Ảnh minh họa)

Trong đó, các tác giả từ Đại học Queen Mary London (QMUL) và Viện Francis Crick ở Anh đã sử dụng nấm men phân hạch làm tế bào thay thế cho tế bào người.

Trên các tế bào thay thế này, phân tích cách liều lượng caffeine ảnh hưởng đến tuổi thọ và khả năng chống chịu tổn thương của tế bào.

Theo Science Alert, các nghiên cứu trước đây phát hiện ra rằng, caffeine có thể vận hành một công tắc sinh học gọi là TOR, giúp điều chỉnh sự phát triển của tế bào để đáp ứng với thức ăn và năng lượng sẵn có.

Với các thí nghiệm mới nhất, các nhà nghiên cứu xác định rằng, caffeine không tương tác trực tiếp với TOR. Thay vào đó, nó kiểm soát TOR thông qua con đường AMPK.

AMPK là một con đường tín hiệu sinh học cực kỳ quan trọng trong tế bào, đóng vai trò như một “cảm biến năng lượng” hay “đồng hồ đo nhiên liệu”, giúp duy trì hoạt động của tế bào và giúp chúng chống lại sự hao mòn.

Khi caffeine tác động đến TOR thông qua enzyme AMPK, các tế bào bị ảnh hưởng theo 3 cách khác nhau: Cách chúng phát triển, cách chúng sửa chữa DNA và cách chúng phản ứng với căng thẳng.

Tất cả những ảnh hưởng này đều là tích cực, giúp các tế bào khỏe mạnh hơn trong thời gian dài hơn.

Cơ chế nói trên cho thấy việc, “nạp” caffeine thường xuyên sẽ giúp chúng ta dễ dàng đạt được sự lão hóa khỏe mạnh, tức giữ được sức khỏe tốt, trạng thái trẻ trung giàu năng lượng hơn, ít bị tác động bởi các bệnh mạn tính… khi tuổi lớn dần.

Phát hiện này cũng cung cấp thêm bằng chứng cho thấy việc tiêu thụ các thức uống giàu caffeine – như cà phê, trà, ca cao – thường xuyên là thói quen tốt cho sức khỏe.

Trứng vịt không thể ăn tùy tiện, bác sĩ cảnh báo: 2 nhóm người này nên hạn chế

– Trứng vịt rất bổ dưỡng tuy nhiên không phải ai cũng có thể ăn. Dưới đây là hai nhóm người hạn chế ăn trứng vịt nếu không muốn rước họa vào thân.

Nguy hiểm với người cholesterol cao và người mắc bệnh thận

Trường hợp điển hình là một người phụ nữ lớn tuổi tại Hà Nội phải nhập viện cấp cứu sau khi ăn một quả trứng vịt muối vào buổi sáng. Nguyên nhân là do hàm lượng cholesterol trong lòng đỏ trứng vịt rất cao – ước tính tương đương 3 lòng đỏ trứng gà. Người có cholesterol cao, đặc biệt là người lớn tuổi, nếu ăn nhiều có thể khiến huyết áp tăng đột ngột, tiềm ẩn nguy cơ đột quỵ.

Ngoài ra, người mắc bệnh thận hoặc cao huyết áp thai kỳ cũng được khuyến cáo hạn chế trứng vịt muối. Lý do là trong quá trình chế biến, trứng được ngâm muối khiến hàm lượng natri tăng cao. Một quả trứng vịt muối có thể chứa lượng muối ngang ngửa một bát mì ăn liền, gây áp lực lớn lên thận và hệ tim mạch.

Ăn trứng vịt đúng cách: Nên chọn – nấu – phối hợp khoa học

Theo lời khuyên của các chuyên gia, để đảm bảo giá trị dinh dưỡng và an toàn, người tiêu dùng cần lưu ý cách chọn và chế biến trứng vịt.

– Chọn trứng tươi: Trứng vỏ xanh thường thơm hơn vỏ trắng. Khi lắc nhẹ, trứng không phát ra tiếng là trứng mới.

– Chế biến phù hợp: Nên luộc thay vì chiên để giữ nguyên protein. Cách luộc lý tưởng: cho trứng vào nồi nước lạnh, đun 8 phút, tắt bếp, ủ thêm 2 phút – cho lòng đỏ chín mềm và lòng trắng mịn màng.

Empty

– Phối hợp món ăn: Trứng vịt muối nghiền nhỏ trộn đậu phụ hấp hoặc cháo là món ăn vừa ngon, vừa giảm độ mặn và tăng cường canxi.

Trứng vịt: Hiểu đúng để sử dụng hiệu quả

– Dinh dưỡng: Trứng vịt và trứng gà có giá trị tương đương về protein và vitamin. Tuy nhiên, trứng vịt có lượng sắt cao hơn, phù hợp với phụ nữ thiếu máu.

– Chữa ho có điều kiện: Mẹo dùng trứng vịt hấp đường phèn chỉ hiệu quả với ho do âm hư. Với người bị ho do cảm lạnh, ăn vào dễ làm bệnh nặng thêm.

– Không nên đắp mặt: Nhiều người tin rằng đắp lòng trắng trứng vịt làm trắng da. Tuy nhiên, điều này có thể gây kích ứng hoặc dị ứng, thậm chí nhiễm khuẩn nếu trứng không đảm bảo vệ sinh.

Lưu ý khi bảo quản và dùng cho trẻ nhỏ

– Bảo quản: Trứng nên để đầu to hướng lên, cất ở sâu trong ngăn mát tủ lạnh, có thể bảo quản được tới một tháng.

– Cho trẻ nhỏ: Chỉ nên ăn nửa quả trứng vịt muối mỗi lần, nên kết hợp với cháo hoặc cơm để giảm độ mặn. Tránh ăn vào buổi tối vì dễ gây khát và mất ngủ.

– Người tập luyện thể thao: Sau khi vận động, ăn trứng vịt cần kết hợp với tinh bột để hỗ trợ hấp thụ

5 loại rau giàu collagen tự nhiên giúp da căng bóng mịn màng, rẻ bèo và dễ mua ở chợ Việt

– Không cần tốn kém cho các loại mỹ phẩm bổ sung collagen hay thực phẩm chức năng đắt đỏ, bạn hoàn toàn có thể nuôi dưỡng làn da căng bóng, mịn màng ngay từ bên trong nhờ chế độ ăn uống hợp lý.

Rau dền giúp da săn chắc và tươi trẻ

Rau dền là một trong những loại rau quen thuộc, dễ mua và thường xuyên xuất hiện trong bữa ăn hằng ngày. Loại rau này chứa hàm lượng collagen tự nhiên cao, hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi và giữ cho làn da luôn mềm mại, mịn màng.

Không chỉ vậy, rau dền còn giàu vitamin A và C – hai dưỡng chất quan trọng giúp làn da chống lại tác động của môi trường, hạn chế nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa. Gợi ý món ăn: Bạn có thể chế biến rau dền bằng cách nấu canh, xào tỏi hoặc kết hợp cùng đậu phụ tạo nên một món canh thanh mát, giàu dưỡng chất.

Rau dền là một trong những loại rau quen thuộc, dễ mua và thường xuyên xuất hiện trong bữa ăn hằng ngày.Rau dền là một trong những loại rau quen thuộc, dễ mua và thường xuyên xuất hiện trong bữa ăn hằng ngày.

Rau diếp cá – Bí quyết làm đẹp da từ thiên nhiên

Không chỉ nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt và thải độc, rau diếp cá còn là một nguồn cung cấp collagen tự nhiên hỗ trợ làm mịn da và ngăn ngừa lão hóa sớm.

Việc sử dụng rau diếp cá thường xuyên sẽ giúp làn da tăng cường độ đàn hồi, làm sạch sâu từ bên trong và hạn chế các vấn đề như mụn hay da xỉn màu. Cách sử dụng: Rau diếp cá có thể ăn sống kèm cơm, trộn salad, ép lấy nước uống hoặc dùng làm mặt nạ dưỡng da cực kỳ hiệu quả.

Rau mồng tơi – Kho collagen tự nhiên giúp da căng mịn

Rau mồng tơi không chỉ ngon miệng mà còn chứa nguồn dưỡng chất dồi dào, đặc biệt là collagen tự nhiên. Loại rau này giúp da tăng cường độ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và ngăn ngừa tình trạng da khô, nhăn nheo.

Đồng thời, các chất chống oxy hóa trong mồng tơi còn hỗ trợ làm sáng da, cho làn da đều màu và khỏe mạnh hơn mỗi ngày. Món ngon từ mồng tơi: Có thể dùng để nấu canh với tôm, thịt bằm, hoặc xào đơn giản. Ngoài ra, bạn cũng có thể thử làm salad rau mồng tơi để đổi vị.

Rau mồng tơi không chỉ ngon miệng mà còn chứa nguồn dưỡng chất dồi dào, đặc biệt là collagen tự nhiên. Rau mồng tơi không chỉ ngon miệng mà còn chứa nguồn dưỡng chất dồi dào, đặc biệt là collagen tự nhiên.

Rau ngót – Tăng độ ẩm và duy trì sự tươi trẻ cho làn da

Không chỉ là loại rau quen thuộc trong các bữa cơm gia đình, rau ngót còn mang lại nhiều lợi ích cho làn da. Nhờ khả năng kích thích sản sinh collagen tự nhiên, rau ngót giúp da giữ được độ đàn hồi, mềm mịn và sáng màu.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn cải thiện tình trạng da khô, nhăn nheo – đặc biệt trong mùa lạnh hoặc khi bước vào độ tuổi lão hóa da. Việc bổ sung rau ngót thường xuyên không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn hỗ trợ làm đẹp từ bên trong.

Rau tía tô – Làm đẹp da tự nhiên, ngăn ngừa thâm nám

Không chỉ là gia vị quen thuộc trong nhiều món ăn, rau tía tô còn được xem là “bí quyết làm đẹp” từ thiên nhiên. Loại rau này giúp thúc đẩy sản xuất collagen, từ đó cải thiện độ đàn hồi, làm đều màu da và hạn chế sự hình thành các vết thâm, tàn nhang.

Ngoài ra, rau tía tô còn có đặc tính kháng viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng – rất phù hợp với làn da nhạy cảm. Gợi ý sử dụng: Rau tía tô có thể ăn sống, nấu canh với thịt hoặc cá, hoặc ép lấy nước uống mỗi ngày để tăng hiệu quả làm đẹp từ bên trong.