Thứ thực phẩm ‘vàng’ chống ung thư hiệu quả: Ăn mỗi ngày giúp tăng miễn dịch, đẩy lùi tế bào á;c tính!

Bông cải xanh từ lâu đã nổi tiếng là thực phẩm vàng trong việc phòng chống ung thư. Thế nhưng, ít ai ngờ rằng một loại rau quen thuộc, dân dã và có giá thành rẻ bèo ngoài chợ lại sở hữu khả năng chống ung thư và tăng cường miễn dịch vượt trội hơn cả.

1. “Nhà vô địch chống ung thư” bị bỏ quên cuối cùng cũng đã lộ diện

Trong một hội thảo dinh dưỡng năm ngoái, Giáo sư Lý từ Đại học Nông nghiệp Trung Quốc đã công bố một bảng số liệu khiến tôi không khỏi kinh ngạc: so với những loại rau được ca ngợi như “siêu thực phẩm”, lá khoai lang lại sở hữu hàm lượng dưỡng chất chống ung thư vượt trội. Cụ thể, lượng beta-carotene trong lá khoai lang cao gấp 3 lần cà rốt, vitamin C nhiều hơn cả cam, và khả năng chống oxy hóa cao gấp 2,5 lần bông cải xanh.

 

Hàng xóm tôi – cô Trương, năm nay 65 tuổi nhưng kết quả khám sức khỏe còn đáng ngưỡng mộ hơn cả người trẻ. Khi được hỏi bí quyết, cô chỉ vào những chậu cây xanh um trên ban công và cười: “Chẳng phải mấy lá khoai lang mà mọi người thường bỏ đi đó sao!”. Quê cô có thói quen ăn lá khoai lang từ lâu, và sau khi nghỉ hưu, cô đã tự trồng để dùng hàng ngày.

Ít ai ngờ rằng, loại rau dân dã bị xem nhẹ ấy lại chính là “vị tướng” thầm lặng trong cuộc chiến chống ung thư.

Ít ai ngờ rằng, loại rau dân dã bị xem nhẹ ấy lại chính là “vị tướng” thầm lặng trong cuộc chiến chống ung thư. Ít ai ngờ rằng, loại rau dân dã bị xem nhẹ ấy lại chính là “vị tướng” thầm lặng trong cuộc chiến chống ung thư.

2. Loại rau “quê mùa” này dựa vào đâu để đánh bại cả bông cải xanh?

Bộ ba chống ung thư tự nhiên

Lá khoai lang là “kho báu xanh” chứa bộ ba hợp chất cực mạnh trong phòng chống ung thư:

  • Chất diệp lục hoạt động như một “máy hút bụi” loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
  • Polyphenol có khả năng truy quét gốc tự do – nguyên nhân gây ra lão hóa và ung thư.
  • Protein nhầy đặc biệt giúp tăng cường khả năng sửa chữa tế bào tổn thương.

Theo nghiên cứu của Hiệp hội Dinh dưỡng Đài Loan, những người ăn lá khoai lang ít nhất 3 lần mỗi tuần có nguy cơ mắc ung thư dạ dày giảm tới 40%.

“Cục sạc” miễn dịch tự nhiên

Khác với bông cải xanh phải luộc sơ và dễ mất chất, lá khoai lang có khả năng giữ vững vitamin C kể cả khi nấu chín. Trong mùa cúm gần đây, cả văn phòng tôi lần lượt “gục ngã”, ngoại trừ Tiểu Vương – người mang cơm trưa với canh lá khoai lang trứng mỗi ngày. Một bát canh như vậy cung cấp lượng vitamin C tương đương với 5 quả chanh, giúp tăng đề kháng vượt trội.

Người “trị liệu” dịu dàng cho hệ tiêu hóa

Em họ tôi từng giảm cân quá đà đến mức dạ dày suy yếu. Sau khi được bác sĩ Đông y khuyên dùng cháo kê nấu với lá khoai lang mỗi ngày, chỉ sau ba tháng, chức năng tiêu hóa của cô ấy phục hồi rõ rệt, thậm chí còn tốt hơn cả khi dùng thuốc. Giờ cô ấy thường đùa rằng: “Lá khoai lang không phải rau dại, mà là yến sào xanh của người nghèo”.

Để giữ được tối đa giá trị dinh dưỡng của lá khoai lang, bí quyết nằm ở cách chế biến. Khi xào, bạn nên dùng lửa lớn, đảo nhanh tay và tắt bếp ngay khi lá chuyển sang màu xanh ngọc. Để giữ được tối đa giá trị dinh dưỡng của lá khoai lang, bí quyết nằm ở cách chế biến. Khi xào, bạn nên dùng lửa lớn, đảo nhanh tay và tắt bếp ngay khi lá chuyển sang màu xanh ngọc.

3. Ăn đúng cách để không lãng phí “vũ khí chống ung thư”

Quy tắc vàng 5 phút

Để giữ được tối đa giá trị dinh dưỡng của lá khoai lang, bí quyết nằm ở cách chế biến. Khi xào, bạn nên dùng lửa lớn, đảo nhanh tay và tắt bếp ngay khi lá chuyển sang màu xanh ngọc. Tôi học được điều này từ một đầu bếp lão luyện: chảo phải được đun nóng trước với dầu nguội, phi thơm tỏi băm rồi chỉ xào trong khoảng 90 giây. Làm đúng theo cách này, dinh dưỡng giữ lại tối đa – lần tôi nấu thử trong buổi họp lớp, đĩa rau “bay hơi” nhanh kỷ lục!

Công thức kết hợp “vàng” nâng tầm dinh dưỡng

  • Lá khoai lang + đậu phụ: Giúp tăng khả năng hấp thu canxi gấp đôi. Món canh này là món “ruột” của con tôi.
  • Lá khoai lang + gan lợn: Tăng cường bổ máu, hiệu quả không kém gì a giao. Cô bạn sau sinh của tôi nhờ món này mà da dẻ rạng rỡ hẳn lên.
  • Lá khoai lang + hạt thông: Giúp làm chậm quá trình lão hóa, món ăn “đắt khách” trong nhóm múa của khu phố!

Mẹo bảo quản thông minh

Một bác nông dân chỉ cho tôi cách giữ lá khoai tươi cả tuần: quấn phần gốc bằng khăn giấy bếp, cho vào túi zip và cất trong ngăn mát. Nếu mua nhiều, có thể chần sơ, để ráo rồi cấp đông – giữ được hương vị và chất dinh dưỡng đến 3 tháng. Mùa đông đem làm nhân bánh bao thì vừa thơm vừa lạ miệng.

4. Những món ăn khiến bạn “phải lòng” nhà vô địch làng rau

Bánh trứng lá khoai lang

Món điểm tâm “thần tốc” nhà tôi. Lá khoai non thái nhỏ trộn trứng, thêm tôm khô cho đậm vị, chiên lửa nhỏ đến khi vàng đều. Con trai tôi còn bảo ngon hơn cả pizza! Mất đúng 5 phút – cực hợp cho dân văn phòng bận rộn.

Lá khoai lang trộn kiểu Tứ Xuyên

Chần sơ lá rồi ngâm đá, trộn với dầu tỏi ớt tự làm, thêm chút đậu phộng rang giã nhỏ. Vị giòn sần sật như sứa, ăn mát lạnh – mùa hè tôi có thể “xử đẹp” hai bát lớn thay cơm.

Bánh bao nhân lá khoai lang thịt

Mẹ chồng tôi là “cao thủ” món này: trộn lá khoai lang với thịt theo tỉ lệ 2:1, thêm chút dầu mè để giữ độ ẩm. Sau khi hấp, bánh có màu xanh ngọc bích, thơm béo ngậy – mỗi lần gói 200 cái vẫn không đủ chia!

5. Giải mã 3 lời đồn sai lầm về lá khoai lang

“Lá khoai lang có độc”? Không đúng! Chỉ củ khoai lang mọc mầm mới có thể chứa alkaloid nhẹ, còn lá thì hoàn toàn an toàn. Theo Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc, lá khoai lang nằm trong nhóm rau có lượng tồn dư thuốc trừ sâu thấp nhất.

“Ăn nhiều gây tiêu chảy”? Chỉ khi bạn ăn… vài cân lá sống một lúc! Thực tế, lượng chất xơ trong lá khoai lang giúp cải thiện tiêu hóa. Huấn luyện viên thể hình của tôi còn đưa nó vào danh sách thực phẩm “đốt mỡ” sau tập luyện nhờ khả năng thanh lọc đường ruột.

“Không đẳng cấp bằng bông cải xanh”? Sai lầm! Tại một nhà hàng Michelin ở Pháp, lá khoai lang – dưới cái tên kiêu sa “sweet potato sprouts” – được bán với giá cao hơn cả thịt bò. Thực phẩm “nhà quê” nhưng có giá trị “quý tộc”, bạn còn chần chừ gì nữa?

Lá Lốt: Nhiều công dụng tốt cho sức khỏe nhưng không phải ai cũng nên dùng

Lá lốt là loại rau gia vị phổ biến ở Việt Nam và nhiều người mách nhau dùng như 1 bài thuốc dân gian nhưng lưu ý không phải ai cũng hưởng lợi từ lá lốt.

Lá lốt là một loại cây quen thuộc trong đời sống hằng ngày của người Việt. Không chỉ là rau gia vị thơm ngon, lá lốt còn là vị thuốc quý trong Đông y, đặc biệt hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý thường gặp tại vùng khí hậu nhiệt đới ẩm như đau xương khớp, rối loạn tiêu hóa hay mề đay mẩn ngứa. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp để sử dụng loại thảo dược này.

Lá lốt trong Đông y có công dụng gì?

 

Theo y học cổ truyền, lá lốt có vị cay, mùi thơm, tính ấm, quy vào kinh Tỳ và Vị. Nhờ đó, loại cây này có khả năng:

  • Khu phong, tán hàn (giải phong hàn, trị lạnh)
  • Ôn trung, trừ thấp (làm ấm bụng, giảm tiêu chảy, đầy hơi)
  • Hỗ trợ điều trị chứng mồ hôi tay chân, đau lưng mỏi gối, viêm khớp do thời tiết lạnh ẩm

Lá lốt tốt cho sức khỏe nhưng không nên lạm dụng Lá lốt tốt cho sức khỏe nhưng không nên lạm dụng

Những ai nên tránh dùng lá lốt?

Dù mang lại nhiều lợi ích, lá lốt vẫn có thể gây tác dụng phụ nếu dùng sai cách. Dưới đây là những nhóm người nên hạn chế hoặc cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng:

  • Người thể nhiệt, dễ bị táo bón: Lá lốt có tính ấm, nếu lạm dụng có thể khiến tình trạng táo bón, nhiệt miệng nặng hơn.
  • Người có bệnh lý dạ dày (viêm, loét): Dùng lá lốt quá thường xuyên có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
  • Phụ nữ mang thai và người mắc bệnh mãn tính: Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.

Những trường hợp này có thể ăn lá lốt như loại gia vị trong món ăn nhưng tránh ăn nhiều, tránh uống nước nấu từ lá lốt.

Những Cách Sử Dụng Lá Lốt Tốt Cho Sức Khỏe

1. Uống nước lá lốt ấm – hỗ trợ tiêu hóa, giảm mồ hôi tay chân:

Đối với người hay bị lạnh bụng, rối loạn tiêu hóa, mồ hôi tay chân nhiều do tỳ vị hư hàn, nước lá lốt là bài thuốc tự nhiên giúp cải thiện đáng kể.

Cách dùng:Lấy 10–15g lá lốt tươi, rửa sạch, đun với 300ml nước đến khi cạn còn khoảng 200ml. Uống 2 lần/ngày, liên tục trong 5–7 ngày. Nên uống vào buổi tối để tăng hiệu quả làm ấm bụng, dễ ngủ hơn.

Lưu ý: Không dùng cho người thể nhiệt hoặc đang bị táo bón.

2. Ngâm chân bằng nước lá lốt – giảm đau nhức, lạnh khớp

Vào những ngày thời tiết trở lạnh, hiện tượng đau khớp, tê bì chân tay dễ xảy ra. Ngâm chân với nước lá lốt giúp tăng cường lưu thông máu, giảm viêm và giảm đau nhức.

Cách dùng:Chuẩn bị 30–50g lá lốt tươi, rửa sạch, đun sôi với 1,5 lít nước trong 15 phút. Pha loãng với nước lạnh vừa đủ ấm (40–45°C), ngâm chân đến mắt cá trong 15–20 phút trước khi đi ngủ.

Lưu ý: Không ngâm khi nước đã nguội hoặc ngâm quá lâu.

3. Chườm nóng lá lốt, nghệ và muối – giảm đau lưng, mỏi gối

Người cao tuổi hoặc người lao động nặng thường gặp tình trạng đau lưng, nhức mỏi đầu gối. Chườm nóng bằng hỗn hợp lá lốt, nghệ và muối giúp giảm đau hiệu quả.

Cách dùng:Sao nóng hỗn hợp gồm lá lốt tươi, lát nghệ và một muỗng muối hột. Bọc trong túi vải sạch, chườm vào vùng đau nhức trong 15–20 phút khi hỗn hợp còn ấm.

Tác dụng: Nghệ có khả năng kháng viêm, muối giữ nhiệt, lá lốt giúp trừ phong thấp và giãn cơ.

4. Tắm nước lá lốt – trị mề đay, mẩn ngứa

Lá lốt có đặc tính kháng khuẩn và làm dịu da, rất thích hợp để tắm khi bị nổi mề đay, dị ứng thời tiết, mẩn ngứa.

Cách dùng:Dùng khoảng 50g lá lốt tươi (có thể thêm lá tía tô hoặc kinh giới), đun sôi với 2 lít nước. Pha loãng để tắm hoặc dùng bã chà nhẹ lên vùng da bị ngứa.

Lưu ý: Kiểm tra nhiệt độ nước trước khi sử dụng, đặc biệt với trẻ nhỏ và người có da nhạy cảm.

5. Ăn lá lốt nướng – giảm đau bụng, đầy hơi do nhiễm lạnh

Lá lốt nướng có tính ôn cao, giúp làm ấm bụng, giảm đau bụng, co thắt ruột hoặc tiêu chảy nhẹ do lạnh.

Cách dùng:Rửa sạch 5–7 lá lốt, nướng trên bếp đến khi dậy mùi thơm rồi ăn nóng. Có thể ăn kèm với cháo hoặc cơm.

Chỉ nên dùng khi có dấu hiệu lạnh bụng, không dùng thường xuyên với người thể nhiệt.

Lá lốt không chỉ là loại rau thơm trong bữa cơm hằng ngày mà còn là dược liệu thiên nhiên quý giá giúp hỗ trợ điều trị nhiều vấn đề về tiêu hóa, xương khớp và da liễu. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và đặc biệt lưu ý đối với các nhóm người có thể trạng đặc biệt như phụ nữ mang thai, người bệnh mãn tính hoặc người có cơ địa nhiệt. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế nếu có ý định sử dụng lá lốt như một bài thuốc lâu dài.

Tin vui nghiên cứu mới về vắc xin chống mọi loại Ung Thư

Kết quả nghiên cứu khoa họa này mở ra nhiều hy vọng mới cho giới chuyên gia cũng như người dân.

Các nhà khoa học vừa công bố một bước tiến đột phá trong lĩnh vực y học – phát triển thành công loại vắc xin mRNA mới có tiềm năng đối phó với mọi loại ung thư. Thành tựu này có thể đánh dấu bước ngoặt trong cuộc chiến kéo dài hàng thập kỷ chống lại căn bệnh nan y từng khiến giới khoa học đau đầu.

Hiện nay, ung thư vẫn là một trong những bệnh lý gây tử vong hàng đầu trên thế giới, đồng thời là thách thức lớn với nền y học hiện đại. Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị, phẫu thuật hay liệu pháp miễn dịch, nhưng hiệu quả vẫn còn hạn chế với nhiều loại ung thư ác tính, đặc biệt là các trường hợp kháng thuốc.

Kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học mở ra hy vọng mới Kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học mở ra hy vọng mới

Thành tựu 8 năm

Trong một nghiên cứu vừa được đăng tải trên tạp chí Nature Biomedical Engineering, nhóm chuyên gia do tiến sĩ Elias Sayour – bác sĩ ung thư nhi khoa tại Trường Y, Đại học Florida (Mỹ) – dẫn đầu, đã phát triển thành công một loại vắc xin mRNA mang tính cách mạng, có khả năng huấn luyện hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt khối u.

Tiến sĩ Sayour đã dành hơn 8 năm nghiên cứu để phát triển loại vắc xin này. Dựa trên công nghệ tương tự như vắc xin Covid-19, loại vắc xin mới kết hợp giữa mRNA (RNA thông tin) và các hạt nano lipid. mRNA vốn là phân tử có trong mọi tế bào sống, đóng vai trò như bản thiết kế để tổng hợp protein – kể cả trong tế bào ung thư.

Thử nghiệm lâm sàng và kết quả tốt

Trong thử nghiệm lâm sàng đầu tiên trên người, vắc xin mRNA đã cho thấy khả năng lập trình lại hệ miễn dịch chỉ trong thời gian ngắn, giúp nó nhận diện và tấn công khối u não ác tính – loại ung thư có tiên lượng rất xấu. Một trong những kết quả nổi bật là việc vắc xin kích hoạt được phản ứng miễn dịch mạnh mẽ ở 4 bệnh nhân tham gia thử nghiệm, giúp hệ miễn dịch tấn công trực tiếp vào khối u.

Điểm đặc biệt trong nghiên cứu lần này là nhóm khoa học đã phát triển được một phiên bản vắc xin mRNA mang tính “phổ quát” – nghĩa là không chỉ nhắm vào một loại ung thư cụ thể, mà có thể huấn luyện hệ miễn dịch chống lại mọi loại khối u. Khi kết hợp với các loại thuốc điều hòa miễn dịch, loại vắc xin này đã tạo ra phản ứng chống khối u hiệu quả rõ rệt ở mô hình thử nghiệm trên chuột.

Cần đợi thêm thử nghiệm trên người

Theo các chuyên gia, nếu kết quả này được tái hiện thành công trong các nghiên cứu trên người trong tương lai, loại vắc xin mRNA “đa năng” sẽ mở ra cơ hội điều trị cho nhiều dạng ung thư khó chữa và có khả năng kháng thuốc. Không chỉ vậy, nó còn hứa hẹn thay thế hoặc bổ trợ hiệu quả cho các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị hay xạ trị.

Tiến sĩ Sayour chia sẻ: “Đây là một phát hiện thực sự đáng kinh ngạc. Chúng tôi tin rằng loại vắc xin này có thể được thương mại hóa thành vắc xin ung thư phổ quát, giúp tăng cường hệ miễn dịch và tấn công đa dạng các loại khối u ở người bệnh”.

Sự ra đời của loại vắc xin mRNA này có thể trở thành nền tảng cho thế hệ điều trị ung thư mới – chủ động, hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn so với nhiều phương pháp hiện nay.

Mùa hè có 3 loại rau giàu canxi, hầu như không ‘ngậm’ thuốc trừ sâu: Đi chợ gặp được nên mua ngay

Các loại rau mùa hè dưới đây vừa tốt cho sức khỏe, lại ít khi bị nhiễm thuốc trừ sâu. Bạn không nên bỏ qua chúng khi đi chợ.

Một trong những vấn đề khiến nhiều người băn khoăn trong lúc lựa chọn thực phẩm cho gia đình chính là loại rau nào không bị phun thuốc trừ sâu. Thoạt nhìn bên ngoài, rất nhiều loại rau trông tươi ngon, xanh mướt nhưng không ai có thể đảm bảo nó có thật sự sạch hay không. Ăn phải các loại rau chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sẽ gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe với các vấn đề về tiêu hóa, rối loạn nội tiết, gây hại cho gan và thận, làm tăng nguy cơ phát triển của các tế bào K.

Khi đi chợ, bạn nên ưu tiên “mùa nào thức đấy”, nên mua các loại rau củ chính vụ, có thể giúp hạn chế việc phải sử dụng thuốc kích thích, thuốc trừ sâu trong quá trình trồng.

 

Dưới đây là 3 loại rau mùi hè có giá trị dinh dưỡng cao, hầu như không ngậm thuốc trừ sâu mà bạn có thể lựa chọn cho bữa cơm gia đình.

Rau dền

Rau dền là một loại rau rất dễ trồng, khả năng sinh trưởng tốt, không kén môi trường sống, ít sâu bệnh. Vì vậy, khi trồng rau dền, người ta thường không cần sử dụng đến thuốc trừ sâu.

Rau dền là loại rau có hàm lượng canxi cao, thậm chí còn được đánh giá là có lượng canxi lớn hơn sữa bò.

Rau dền có lượng canxi cao, tốt cho sức khỏe xương khớp. Rau dền có lượng canxi cao, tốt cho sức khỏe xương khớp.

Ngoài ra, rau dền còn chứa nhiều magie, sắt, vitamin K cùng các chất chống oxy hóa khác. Những chất này đều có vai trò quan trọng trong việc giảm viêm, hỗ trợ tạo máu, duy trì xương chắc khỏe.

Cách chế biến rau dền khá đơn giản. Bạn có thể sử dụng rau này để luộc, nấu canh là đã có ngay món ăn bổn dưỡng cho gia đình.

Rau mồng tơi

Rau mồng tơi mọc khá nhanh và ít khi phải sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Nghiên cứu của y học hiện đại chỉ ra rằng, 100 gram rau mồng tơi có thể cung cấp khoảng 55-166mg canxi. Đây là lượng canxi khá cao có thể tìm thấy trong một loại rau.

100 gram rau mồng tơi có thể cung cấp khoảng 55-166mg canxi. 100 gram rau mồng tơi có thể cung cấp khoảng 55-166mg canxi.

Rau mồng tơi còn chứa nhiều dưỡng chất cần thiết khác đối với cơ thể như sắt, vitamin A, vitamin K, chất nhầy pectin. Các thành phần này có tác dụng trong việc hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm khớp, dùy trì độ lonh hoạt của xương khớp.

Mướp

Mướp ít khi bị sâu bọ phá hoại nên người trồng thường không cần sử dụng đến thuốc trừ sâu trong quá trình chăm sóc loại cây này.

Theo Đông y, quả mướp là vị thuốc với các tác dụng như thông kinh lạc, trừ phong thấp, giúp giảm đau nhức xương khớp.

Theo nghiên cứu của khoa học hiện đại, mướp chứa nhiều vitamin K, magie, kali, đồng. Cách chất này đều mang lại lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là đối với xương khớp. Trong đó, kali có tác dụng duy trì mật độ xương, magie giúp tăng khả năng hấp thụ canxi của cơ thể, vitamin K có tác dụng hỗ trợ hình tành protein tạo xương.

Dù là loại rau nào, khi sơ chế, bạn cũng nên ngắt bỏ các gốc già, lá héo úa và rửa thật kỹ dưới vò nước chảy.

Rau ngót chứa nhiều oxalat có thể gây ra sỏi thận. Vì vậy, không nên ăn quá nhiều.

Rau đã nấu chín cần sử dụng càng sớm càng tốt để đảm bảo hương vị tươi ngon. Rau càng để lâu càng giảm giá trị dinh dưỡng. Nitrat trong rau đã được nấu chín có thể chuyển thành nitrit. Đây là một chất có khả kích thích sự phát triển của các tế bào K.

4 dấu hiệu rõ nhất của đột quỵ, số 1 nhiều người gặp mà không biết

Đột quỵ là căn bệnh nguy hiểm có thể xảy ra bất cứ lúc nào, không phân biệt tuổi tác. Nếu không được cấp cứu kịp thời trong “thời gian vàng”, người bệnh có thể phải đối mặt với bại liệt suốt đời, thậm chí tử vong.

Dưới đây là 4 dấu hiệu rõ rệt nhất cảnh báo đột quỵ, trong đó dấu hiệu đầu tiên là tình trạng rất nhiều người từng trải qua nhưng lại dễ dàng bỏ qua.

4 dấu hiệu rõ nhất của đột quỵ, số 1 nhiều người gặp mà không biết 4 dấu hiệu rõ nhất của đột quỵ, số 1 nhiều người gặp mà không biết

1. Tê bì, yếu hoặc liệt nửa người

Đây là dấu hiệu phổ biến nhất, thường xảy ra đột ngột nhưng dễ bị nhầm lẫn với việc mỏi mệt thông thường hoặc trúng gió. Người bệnh có thể cảm thấy một bên tay hoặc chân tê rần, không còn cảm giác, thậm chí không cầm nắm hay đi lại được. Nhiều người còn thấy miệng bị méo, không cười được hoặc nói ngọng, nói không rõ lời.

Đáng chú ý, tình trạng này đôi khi chỉ kéo dài vài phút rồi biến mất, khiến người bệnh chủ quan và không đi khám. Tuy nhiên, đây có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua – dấu hiệu cảnh báo một cơn đột quỵ thực sự sắp xảy ra.

2. Nói khó, nói ngọng, không hiểu người khác nói gì

Người bị đột quỵ thường không nói được rõ ràng, nói ngọng, nói sai từ hoặc không thể diễn đạt điều mình muốn nói. Một số trường hợp vẫn tỉnh táo nhưng lại không hiểu người khác đang nói gì, phản ứng chậm chạp.

Đây là biểu hiện cho thấy vùng não liên quan đến ngôn ngữ đang bị tổn thương. Nếu gặp dấu hiệu này, tuyệt đối không nên chờ đợi cho qua.

3. Mắt mờ, mất thị lực đột ngột

Không ít người bị đột quỵ có biểu hiện mất thị lực ở một bên mắt hoặc cả hai mắt, nhìn mờ, nhìn đôi, thị lực giảm rõ rệt dù trước đó hoàn toàn bình thường. Triệu chứng này có thể đi kèm với đau đầu hoặc cảm giác quay cuồng, buồn nôn.

Đây là dấu hiệu cho thấy tuần hoàn máu lên não đang bị cản trở nghiêm trọng, cần được xử lý gấp. Đây là dấu hiệu cho thấy tuần hoàn máu lên não đang bị cản trở nghiêm trọng, cần được xử lý gấp.

4. Chóng mặt, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội

Nhiều người cảm thấy choáng váng, bước đi không vững, dễ té ngã hoặc không thể giữ được thăng bằng. Có trường hợp kèm theo đau đầu dữ dội bất thường, cảm giác như “búa bổ”, chưa từng gặp trước đó.

Cơn đau đầu này không giống với đau đầu do stress hay thiếu ngủ, mà là dấu hiệu cảnh báo tổn thương nghiêm trọng trong não bộ.

Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, đừng chần chừ. Hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não có thể chết đi. Phát hiện và xử lý càng sớm, cơ hội sống và phục hồi càng cao.

Loại cá bổ như nhân sâm, tổ yến nhưng rẻ bèo, bán đầy ngoài chợ – Ai không ăn là thiệt to

Không cần bỏ tiền triệu mua nhân sâm hay tổ yến, bạn vẫn có thể bồi bổ sức khỏe bằng một loại cá quen thuộc, giá rẻ bất ngờ, được bán phổ biến ngoài chợ. Loại cá này giàu dưỡng chất, tốt cho tim mạch, xương khớp và cả làn da, nhưng rất nhiều người lại không biết để tận dụng.

Ăn cá mang lại lợi ích gì cho sức khỏe?

Cá là một trong những nguồn cung cấp protein chất lượng cao, rất cần thiết cho cơ bắp, cơ quan nội tạng và hệ tuần hoàn. Protein trong cá hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào, giúp tóc phát triển khỏe mạnh và đóng vai trò trong việc sản xuất hormone quan trọng cho cơ thể.

 

Ngoài ra, cá cũng là nguồn i-ốt tự nhiên rất dồi dào – một khoáng chất mà cơ thể không thể tự tổng hợp. I-ốt cần thiết cho hoạt động của tuyến giáp, giúp điều hòa cảm giác thèm ăn và tăng cường hệ miễn dịch.

Những loại cá vừa ngon, bổ, lại dễ mua

Cá chép

Theo Đông y, cá chép có vị ngọt, tính bình, giàu đạm và vitamin. Loại cá này không chỉ giúp lợi tiểu, tiêu phù, thông sữa mà còn hỗ trợ tiêu hóa và tăng cảm giác ngon miệng.

Đặc biệt, cá chép rất được ưa chuộng trong thực đơn của phụ nữ mang thai vì tính mát và giàu dưỡng chất. Những ai bị phù nề, bí tiểu, vàng da hay đang trong thai kỳ có thể thêm cá chép vào chế độ ăn để cải thiện sức khỏe.

Theo Đông y, cá chép có vị ngọt, tính bình, giàu đạm và vitamin. Theo Đông y, cá chép có vị ngọt, tính bình, giàu đạm và vitamin.

Cá mè hoa

Cá mè hoa là loại cá dân dã, giá rẻ nhưng giàu giá trị dinh dưỡng. Trong 100g thịt cá mè có chứa hơn 15g đạm, 2,2g chất béo, canxi, sắt, kali và nhiều loại vitamin như B1, B2, E và acid nicotinic. Theo y học cổ truyền, cá mè có vị ngọt, tính ôn, tốt cho người bị chóng mặt, hoa mắt, cao huyết áp, suy thận, đau lưng, tiêu hóa kém hoặc có tì vị hư yếu.

Cá chim

Cá chim – nhất là cá chim trắng – là loại cá có hương vị thơm ngon, dễ chế biến. Trong 100g cá chim có chứa gần 20g protein, cùng với các khoáng chất như canxi, sắt, natri, kali và các vitamin nhóm B, A, C, PP. Cá chim giúp bồi bổ sức khỏe, đặc biệt phù hợp cho người suy nhược, cảm cúm hoặc đang trong giai đoạn phục hồi.

Cá chim – nhất là cá chim trắng – là loại cá có hương vị thơm ngon, dễ chế biến. Cá chim – nhất là cá chim trắng – là loại cá có hương vị thơm ngon, dễ chế biến.

Cá cấn

Là loài cá nước ngọt sống thành đàn, cá cấn thường xuất hiện nhiều ở các vùng quê và có giá khá rẻ. Tuy nhỏ con nhưng cá cấn lại chứa hàm lượng dinh dưỡng ấn tượng, gồm protein, canxi, kali, magie, selen và các chất béo tốt. Thịt cá mềm, dễ tiêu hóa, rất thích hợp cho trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc người có hệ tiêu hóa yếu. Đặc biệt, cá cấn còn có tác dụng bổ huyết và hỗ trợ tốt cho dạ dày.

Cá trích

Cá trích có thịt trắng, ít mỡ, mùi tanh nhẹ nên dễ ăn và chế biến. Đây là loại cá giàu Omega-3 – dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của não bộ, bảo vệ tim mạch và giúp kiểm soát huyết áp. Nhờ dễ đánh bắt và giá phải chăng, cá trích là một lựa chọn dinh dưỡng rất đáng đưa vào thực đơn thường xuyên.

Cá nục

Không chỉ ngon và dễ chế biến, cá nục còn là nguồn cung cấp Omega-3 dồi dào, giúp kháng viêm và giảm đau nhức xương khớp hiệu quả. Với mức giá hợp lý, cá nục trở thành món ăn quen thuộc trong bữa cơm gia đình, đồng thời giúp tăng cường miễn dịch và cải thiện sức khỏe nếu sử dụng đều đặn.

Thịt lợn để ngăn đá tủ lạnh bao lâu thì không ăn được nữa? Mốc thời gian quan trọng ai cũng cần biết

Việc tích trữ thịt trong tủ lạnh quá lâu sẽ làm suy giảm giá trị dinh dưỡng của miếng thịt, không còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người sử dụng.

Việc bảo quản thịt lợn ở ngăn đá tủ lạnh để dùng dần đã trở thành thói quen của nhiều gia đình. Nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí khi đi mua thực phẩm. Tuy nhiên, không phải cứ để trong ngăn đá là thực phẩm có thể bảo quản vĩnh viễn. Thịt đông lạnh cũng có “hạn sử dụng”. Việc để quá lâu trong ngăn đá sẽ khiến thịt mất chất dinh dưỡng, tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe.

Thịt lợn đông lạnh để bao lâu thì không ăn được nữa?

 

Thông thường, thịt nạc đông lạnh ở nhiệt độ -18 độ C thì chỉ nên sử dụng trong vòng 6 tháng. Trong khi đó, các phần thịt có mỡ hoặc có da chỉ nên dùng hết trong 4 tháng. Thịt băm, thịt xay có thời hạn sử dụng ngắn nhất, bạn chỉ nên để chúng trong tủ lạnh không quá 3 tháng.

Với nhiệt độ cấp đông thấp hơn, khoảng -30 độ C, mỗi loại thịt có thể kéo dài thời gian sử dụng từ 1-2 tháng. Tuy nhiên, tủ lạnh của gia đình rất khó duy trì mức nhiệt độ thấp và ổn định như vậy trong thời gian dài.

Thịt lợn bảo quản ở ngăn đá tủ lạnh cũng có hạn sử dụng. Thịt lợn bảo quản ở ngăn đá tủ lạnh cũng có hạn sử dụng.

Ăn thịt lợn đông lạnh để quá lâu có hại như thế nào?

Khi để quá lâu, phần mỡ lợn sẽ bị oxy hóa. Bạn có thể thấy các miếng thịt cấp đông trong thời gian dài xuất hiện “vết đông trắng”, biểu hiện của việc mỡ đã bị oxy hóa. Quá trình này có thể sản xinh ra ketone, aldehyde và các chất gây hại khác.

Ngoài ra, thời gian cấp đông dài cũng khiến các sợi cơ trong miếng thịt bị đứt gãy, cấu trúc protein bị thay đổi. Điều này không chỉ khiến thịt mất ngon mà còn làm giảm giá trị dinh dưỡng, khiến cơ thể khó hấp thụ.

Nhiệt độ thấp có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn nhưng chưa chắc đã có thể tiêu diệt chúng. Có một số vi khuẩn chịu được nhiệt độ rất thấp. Chúng sẽ phát triển từ từ. Đến khi thịt được rã đông, vi khuẩn sẽ phát triển mạnh hơn. Ngoài ra, thịt được rã đông rồi lại cấp đông sẽ càng tăng nguy cơ bị nhiễm khuẩn.

Dấu hiệu thịt lợn đông lạnh bị biến chất, không nên sử dụng

Nếu thấy thịt xuất hiện màu sắc bất thường như xám trắng, ngả vàng hoặc chuyển xanh thì tuyệt đối không được ăn. Thịt sau khi rã đông vẫn phải đảm bảo có màu sắc hồng nhặt hoặc đỏ tươi mới có thể sử dụng.

Thịt còn tươi sẽ có mùi tanh nhẹ. Nếu thịt xuất hiện mùi tanh nồng, thối thì nên bỏ đi.

Ngay cả với thịt cấp đông, sau khi rã đông, thịt vẫn phải có độ đàn hồi, không bị nhão, nát. Nếu thấy miếng thịt mềm nhũn, dính nhớt tức là thịt đã bị hỏng, không nên đem đi chế biến.

Không sử dụng thịt lợn có sự biến đổi về màu sắc, kết cấu, hương vị dù được bảo quản trong tủ lạnh. Không sử dụng thịt lợn có sự biến đổi về màu sắc, kết cấu, hương vị dù được bảo quản trong tủ lạnh.

Một số lưu ý khi cấp đông thịt lợn

Khi cấp đông thịt lợn, bạn nên chia nhỏ thịt thành các phần đủ để chế biến cho một bữa ăn. Điều này giúp quá trình rã đông thịt diễn ra nhanh chóng hơn. Ngoài ra, khi rã đông thịt, bạn sẽ tránh được tình trạng phần thịt không nấu đến được đem cấp đông lại. Việc tái cấp đông thịt đã rã đông sẽ khiến thịt bị biến chất, dễ nhiễm khuẩn.

Khi cấp đông thịt, nên bọc kín miếng thịt bằng màng bọc thực phẩm, giấy bạc, để trong túi hút chân không hoặc trong hộp có nắp đậy kín để giảm oxy hóa hóa, giữ độ ẩm cho miếng thịt cũng như tránh lây nhiễm chéo vi khuẩn với các thực phẩm khác.

Khi đã gói kín miếng thịt, bạn nên dán nhãn ghi rõ ngày tháng bắt đầu bảo quản. Khi sử dụng, nên ưu tiên dùng những phần thịt cấp đông lâu hơn, tránh để thực phẩm trong tủ lạnh với thời gian quá dài.

Khi rã đông, cách làm đảm bảo an toàn nhất là chuyển miếng thịt từ ngăn đá sang ngăn mát tủ lạnh. Trường hợp cần rã đông nhanh, bạn có thể ngâm miếng thịt trong nước mát (vẫn giữ nguyên phần bọc bên ngoài). Không nên rã đông thịt bằng nước nóng hay rã đông thịt ở nhiệt độ phòng vì như vậy vi khuẩn rất dễ phát triển, thịt cũng không giữ được vị tươi ngon.

3 loại trái cây tế bào K rất yêu thích, cho không cũng đừng cầm về

Tốt nhất là đừng động đến 3 loại trái cây này để tránh nuốt phải “mầm mống ung thư” lúc nào không hay:

1. Trái cây có hình dạng bất thường, màu sắc lạ

Những loại trái cây có kích thước lớn bất thường, hình dáng méo mó, cong vẹo hay màu sắc quá sặc sỡ thường là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên. Nếu số lượng lớn trái cùng có đặc điểm kỳ lạ, khả năng cao chúng đã được can thiệp bằng chất kích thích tăng trưởng hoặc hóa chất trong quá trình trồng trọt.

3 loại trái cây tế bào K rất yêu thích, cho không cũng đừng cầm về 3 loại trái cây tế bào K rất yêu thích, cho không cũng đừng cầm về

Không chỉ khiến thành phần dinh dưỡng bị mất cân đối, các hóa chất này còn có thể để lại dư lượng độc hại, tích tụ trong cơ thể theo thời gian. Nhiều mẫu kiểm nghiệm cho thấy trái cây dị dạng chứa kim loại nặng như chì, cadimi, thủy ngân – những chất cực kỳ nguy hiểm cho gan, thận và có thể gây tổn thương ADN, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.

Đừng vì thấy rẻ hay ngoại hình “lạ mắt” mà đánh đổi sức khỏe. Không phải trái to là tốt, mà có khi là dấu hiệu của can thiệp độc hại mà mắt thường không nhận ra được.

2. Trái cây có dấu hiệu úng, mốc dù rất nhỏ

Nhiều người có thói quen cắt bỏ phần hỏng, phần mốc để tận dụng phần còn lại của trái cây. Tuy nhiên, đây là hành động tiềm ẩn rủi ro lớn.

Một khi quả đã bắt đầu úng hoặc mốc, vi khuẩn và nấm mốc dễ dàng xâm nhập sâu vào bên trong. Nguy hiểm nhất là nấm mốc sản sinh aflatoxin – chất độc được WHO xếp vào nhóm gây ung thư hàng đầu. Chỉ một lượng nhỏ aflatoxin cũng có thể làm tổn thương gan nghiêm trọng và dẫn đến ung thư gan nếu tích tụ lâu dài.

Điều đáng lo là độc tố này không chỉ nằm ở phần mốc mà có thể lan ra toàn bộ quả mà không để lại dấu hiệu rõ ràng. Chỉ cần phát hiện mùi lạ, vị chua bất thường, cảm giác nhớt hay vết thâm màu lạ – hãy mạnh dạn bỏ đi.

3. Trái cây bị ép chín bằng hóa chất

Nhiều loại trái cây như xoài, chuối, đu đủ… thường bị ép chín bằng khí etylen hoặc hóa chất độc hại để rút ngắn thời gian bảo quản và vận chuyển. Dù một số chất làm chín được cho phép sử dụng ở mức an toàn, nhưng thực tế nhiều cơ sở vẫn dùng các chất bị cấm không rõ nguồn gốc.

Trái cây chín ép hóa học thường có màu vàng đậm, đều màu nhưng kém tự nhiên, vỏ không bóng. Khi cắt ra, thịt quả có thể bị nhũn, chảy nước nhẹ, mùi thơm không rõ, thậm chí có mùi hắc hoặc hơi nhân tạo. Vị ngọt nhưng không đậm đà, đôi khi có hậu đắng nhẹ.

Việc sử dụng hóa chất làm chín cưỡng bức không chỉ làm giảm giá trị dinh dưỡng, mà còn có thể phá vỡ cấu trúc enzyme tự nhiên, ảnh hưởng nội tiết, gây hại gan, thận và làm tăng nguy cơ phát triển tế bào ung thư.

Tốt nhất, hãy chọn trái cây chín tự nhiên – dù không đẹp mắt nhưng an toàn và thơm ngon hơn nhiều.

Bánh mì rất ngon nhưng 5 người này dù thèm mấy cũng nên hạn chế kẻo rước họ;a vào thân

Bánh mì là thực phẩm được nhiều người yêu thích, tuy nhiên nó không phù hợp với những người sau đây.

Người bị tiểu đường – Bánh mì làm đường huyết tăng vọt

Bánh mì là thực phẩm không tốt cho người bệnh tiểu đường, đặc biệt là bánh mì trắng, có chỉ số đường huyết (GI) rất cao. Khi ăn, cơ thể hấp thụ tinh bột nhanh chóng từ đó sẽ làm đường huyết tăng đột ngột. Gây hại rất lớn đối với người bị tiểu đường hoặc tiền tiểu đường, điều này cực kỳ nguy hiểm. Đường cao đột ngột dẫn tới chóng mặt, mệt mỏi, thậm chí biến chứng tim mạch nếu duy trì lâu dài. Dù bánh mì thơm ngon và tiện lợi, người bị tiểu đường nên hạn chế ăn thường xuyên, nếu thích thì nên ăn bánh mì nguyên cám và cũng ăn lượng vừa phải.

 

Người đang giảm cân – Bánh mì là “bẫy calo” tiềm ẩn

Bánh mì cũng không thích hợp cho người muốn giảm cân. Một ổ bánh mì trắng tưởng nhẹ nhàng nhưng có thể chứa 250–400 kcal, tùy loại nhân. Ăn bánh mì khiến bạn tăng cân nhanh chóng. Chưa kể ăn bánh mì khiến bạn no nhanh nhưng cũng đói nhanh, dễ dẫn tới ăn vặt thêm. Tốt nhất nên hạn chế tuyệt đối thay vào đó nên ăn yến mạch, khoai lang, trứng luộc hoặc bánh mì nguyên cám kết hợp protein và rau xanh.

Bánh mì rất ngon nhưng 5 người này dù thèm mấy cũng nên hạn chế kẻo rước họa vào thân Bánh mì rất ngon nhưng 5 người này dù thèm mấy cũng nên hạn chế kẻo rước họa vào thân

Người mắc bệnh tim mạch – Coi chừng muối và chất béo ẩn

Bánh mì là thực phẩm chế biến sẵn, có thể chứa nhiều muối, chất béo bão hòa hoặc transfat –  đây đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và cao huyết áp. Nhất là bánh mì kẹp thịt, bơ, phô mai, xúc xích… còn chứa những chất béo xấu gây hại cho tim mạch nếu ăn thường xuyên. Với người có tiền sử huyết áp cao, cholesterol cao, nhồi máu cơ tim, nên hạn chế thực phẩm này. Nếu thích ăn hãy ăn lượng nhỏ và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Người bị táo bón – Bánh mì thiếu chất xơ, gây khô ruột

Bánh mì trắng thường đã qua tinh chế, gần như không còn chất xơ mà chỉ nặng tinh bột. Việc ăn thường xuyên có thể làm ruột hấp thụ kém, dẫn đến tình trạng táo bón nặng hơn – nhất là với người ít uống nước và không vận động nhiều. Nếu bị táo bón hoặc dễ táo bón thì đừng ăn quá nhiều bánh mì, thay vào đó tăng cường rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt để hỗ trợ tiêu hóa. Nếu quá thèm, nên chọn bánh mì nguyên cám, kết hợp uống đủ nước để tránh tình trạng “ruột khô, bụng cứng”.

Người bị bệnh thận – Bánh mì có thể chứa nhiều natri, gây quá tải

Người bị suy thận hoặc chức năng thận yếu cần kiểm soát lượng natri, kali và phốt pho trong khẩu phần ăn. Trong khi đó, nhiều loại bánh mì chứa khá nhiều muối và chất bảo quản. Nếu ăn quá nhiều bánh mì sẽ khiến thận phải làm việc quá sức để đào thải, dễ gây giữ nước, tăng huyết áp hoặc tổn thương thận nặng hơn. Người bệnh thận nên chọn thực phẩm tươi, ít chế biến sẵn, hạn chế tối đa các món như bánh mì.

Uống nước tía tô pha thêm mật ong, nhận được lợi ích bất ngờ, nhiều người không biết

Nước tía tô pha thêm mật ong không chỉ dễ uống mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về công dụng của loại đồ uống này nhé.

Nước lá tía tô hay nước mật ong ấm là loại đồ uống được nhiều người sử dụng, giúp cải thiện một số vấn đề của sức khỏe, tăng cường sức đề kháng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết, việc thêm mật ong vào nước tía tô sẽ mang lại một loại đồ uống có công dụng tuyệt vời hơn.

Tác dụng của mật ong

 

Mật ong là sản phẩm của quá trình ong thợ hút mật từ hoa. Đây được ví là món quà quý giá từ tự nhiên. Mật ong có tác dụng kháng khuẩn, chống nấm, chống oxy hóa. Nguồn dinh dưỡng của sản phẩm này cũng rất đa dạng, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Từ thời cổ đại, người ta đã coi mật ong là loại dược liệu, sử dụng trong một số bài thuốc trị bệnh. Ngoài ra, nó cũng được dùng làm nguyên liệu để làm đẹp cho phụ nữ.

Mật ong được sử dụng như một gia vị trong nấu ăn và cũng dùng để hỗ trợ chăm sóc, cải thiện các vấn đề về sức khỏe. Người ta thường sử dụng mật ong để tăng năng lượng, giảm mệt mỏi cơ bắp, cải thiện tiêu hóa, giảm ho, cảm lạnh, tăng cường sức đề kháng.

Tác dụng của lá tía tô

Lá tía tô không chỉ là loại gia vị được sử dụng trong nấu ăn mà còn được coi là dược liệu, mang lại lợi ích cho sức khỏe, giúp hỗ trợ điều trị bệnh.

  • Bảo vệ tim mạch và thần kinh, chống dị ứng

Nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất từu lá tía tô có tác dụng ngăn cản các phản ứng dị ứng trong cơ thể. Loại lá này chứa khá nhiều omega-3 có tác dụng chống viêm, chống oxy. Ngoài ra, đây cũng là chất uqna trọng giúp tăng cường khả năng nhận thức của não bộ, ngăn chặn nguy cơ suy giảm trí nhớ do tuổi tác.

Tiêu thụ đủ lượng omega-3 còn giúp tim mạch hoạt động hiệu quả hơn, ngăn ngừa bệnh tật.

Tía tô và mật ong đều mang lại những lợi ích nhất định cho sức khỏe. Tía tô và mật ong đều mang lại những lợi ích nhất định cho sức khỏe.

  • Làm đẹp da

Lá tía tô chứa hoạt chất priseril có tác dụng cải thiện sắc tố da, loại bỏ các tế bào chết trên da. Sử dụng lá tía tô có thể giúp cải thiện các vấn đề về da, làm da đều màu và tươi sáng hơn. Ngoài ra, loại lá này còn chứa nhiều vitamin E có tác dụng chống lão hóa, giúp tăng cường độ ẩm cho da, nhờ đó da sẽ mịn màng hơn.

Sử dụng nước lá tía tô cũng giúp giảm tình trạng nổi mề đay, mẩn ngứa trên da.

  • Tốt cho tiêu hóa, hỗ trợ điều trị bệnh gout

Lá tía tô có chứa các hoạt chất giúp làm giảm enzym xanthin oxidase – một tác nhân làm hình thành axit uric gây ra bệnh gout.

Bên cạnh đó, nhiều thử nghiệm cho thấy việc sử dụng chiết xuất từ lá tía tô có tác dụng cải thiện các vấn đề ở đường tiêu hóa như chứng khó tiêu, trào ngược dạ dày, táo bón nhẹ.

  • Hỗ trợ giảm cân

Nước lá tía tô cung cấp các loại khoáng chất, protein thực vật, vitamin có tác dụng đẩy nhanh quá trình tiêu hóa, ngăn ngừa tích tụ mỡ thừa, giúp kiểm soát cơn thèm ăn từ đó hỗ trợ quá trình giảm cân diễn ra hiệu quả hơn.

Tác dụng của nước tía tô mật ong

Uống nước tía tô mật ong mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Theo DS. Nguyễn Thu Giang chia sẻ Báo Sức khoẻ & Đời sống, loại đồ uống này có tác dụng kháng viêm, hỗ trợ tiêu hóa, giảm dị ứng, hỗ trợ giảm cân, làm đẹp da.

Nước lá tía tô kết hợp với mật ong không chỉ có hương vị dễ uống mà còn cung cấp các hợp chất có khả năng giảm viêm, giảm các phản ứng dị ứng.

Bên cạnh đó, loại đồ uống này cũng giúp giảm đầy hơi, khó tiêu, táo bón, cải thiện chức năng tiêu hóa.

Nước tía tô mật ong cũng có tác dụng làm giảm thâm nám, làm sáng da, hộ trợ điều trị mụn. Các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa trong loại đồ uống này còn giúp làm chậm quá trình lão hóa da.

Uống nước lá tía tô mật ong một cách hợp lý sẽ giúp giảm cảm giác no, thúc đẩy tiêu hóa, đốt cháy chất béo từ đó hỗ trợ giảm cân.

Lá tía tô và mật ong đều chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, giúp bồi bổ sức khỏe, tăng cường sức đề kháng.