Cách uống nước mía tăng gấp 3 chức năng gan thận, không biết quá phí

Theo y học cổ truyền, nước mía có vị ngọt, tính mát, giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, giải độc. Khoa học hiện đại cũng chỉ ra rằng nước mía chứa nhiều khoáng chất như kali, canxi, magie cùng lượng chất chống oxy hóa dồi dào, có khả năng hỗ trợ chức năng gan thận cực tốt.

Nước mía từ lâu đã được coi là loại thức uống “giải khát quốc dân” của người Việt, đặc biệt vào những ngày nắng nóng. Không chỉ ngọt mát, dễ uống, loại nước này còn ẩn chứa vô số lợi ích cho sức khỏe.

Điều đặc biệt, nếu biết uống nước mía đúng cách, hiệu quả hỗ trợ gan thận có thể tăng gấp 3 lần, vừa giúp cơ thể khỏe mạnh vừa phòng tránh nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Lợi ích vàng của nước mía với gan và thận

1. Thanh lọc và giải độc gan

Gan là “nhà máy lọc” của cơ thể. Các hợp chất chống oxy hóa trong nước mía giúp trung hòa gốc tự do, giảm gánh nặng cho gan, đồng thời thúc đẩy quá trình đào thải độc tố. Những người thường xuyên sử dụng bia rượu, ăn uống nhiều dầu mỡ nếu uống nước mía đúng cách sẽ giúp gan hồi phục nhanh hơn.

Cách uống nước mía tăng gấp 3 chức năng gan thận, không biết quá phíCách uống nước mía tăng gấp 3 chức năng gan thận, không biết quá phí

2. Hỗ trợ hoạt động của thận

Nước mía có tính mát, lợi tiểu tự nhiên. Việc uống điều độ giúp kích thích bài tiết nước tiểu, từ đó đào thải độc tố ra khỏi cơ thể, giảm nguy cơ hình thành sỏi thận. Ngoài ra, lượng kali cao trong nước mía còn có tác dụng cân bằng điện giải, phòng ngừa viêm đường tiết niệu.

3. Tăng cường hệ miễn dịch

Trong nước mía chứa nhiều polyphenol và flavonoid – những hoạt chất giúp tăng sức đề kháng, bảo vệ gan thận trước các tác nhân gây viêm nhiễm. Đây chính là lý do tại sao loại nước dân dã này lại được xem là “thần dược” tự nhiên trong mùa hè.

Cách uống nước mía để nhân 3 lần hiệu quả cho gan thận

Muốn tận dụng tối đa lợi ích của nước mía, bạn cần chú ý cách uống sau:

1. Uống vào khung giờ vàng

  • Buổi sáng (9h – 10h): Đây là thời điểm gan bắt đầu hoạt động mạnh để thải độc. Một cốc nước mía sẽ hỗ trợ quá trình này, giúp thanh lọc hiệu quả.
  • Buổi chiều (15h – 16h): Sau nhiều giờ làm việc, cơ thể thường mất nước và mệt mỏi. Uống nước mía lúc này vừa bổ sung năng lượng vừa giúp thận hoạt động trơn tru hơn.
  • Tuyệt đối tránh uống vào ban đêm, vì dễ gây tích đường, tăng gánh nặng cho thận.

2. Kết hợp với chanh hoặc gừng

  • Nước mía + vài giọt chanh tươi: Giúp tăng cường vitamin C, đẩy nhanh quá trình đào thải độc tố ở gan.
  • Nước mía + lát gừng nhỏ: Ấm bụng, hỗ trợ tiêu hóa và giảm tình trạng lạnh bụng khi uống đồ mát.

3. Uống vừa đủ, không lạm dụng

Dù tốt nhưng nước mía chứa nhiều đường tự nhiên. Người trưởng thành chỉ nên uống 200 – 300ml mỗi ngày, 2-3 lần/tuần. Uống quá nhiều sẽ gây tăng cân, làm gan phải hoạt động quá tải để chuyển hóa đường.

4. Dùng nước mía tươi nguyên chất

Nên chọn quán ép mía vệ sinh hoặc tự ép tại nhà. Tuyệt đối tránh nước mía để lâu, vì đường dễ bị lên men, tạo ra độc tố không tốt cho gan và hệ tiêu hóa.

Ai nên và không nên uống nước mía?

  • Nên uống: Người làm việc căng thẳng, người hay ăn đồ dầu mỡ, người thường sử dụng bia rượu.
  • Không nên uống nhiều: Người bị tiểu đường, béo phì, phụ nữ mang thai có nguy cơ tiểu đường thai kỳ.

Cách uống nước mía tăng gấp 3 chức năng gan thận, không biết quá phíCách uống nước mía tăng gấp 3 chức năng gan thận, không biết quá phí

Nước mía không chỉ là thức uống giải khát bình dân mà còn là “thần dược tự nhiên” hỗ trợ gan thận nếu biết uống đúng cách. Uống nước mía vào khung giờ vàng, kết hợp chanh hoặc gừng và dùng lượng vừa đủ sẽ giúp tăng gấp 3 lần hiệu quả bảo vệ gan thận, giữ cơ thể khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.

Đừng để sự quen thuộc khiến bạn bỏ lỡ loại thức uống quý giá này. Biết cách uống nước mía, bạn không chỉ giải khát mà còn đang đầu tư cho sức khỏe lâu dài của chính mình.

6 loại trái cây vàng giúp giảm nguy cơ ung thư, ăn thường xuyên sống khỏe mỗi ngày

Không cần tìm đâu xa, những loại quả quen thuộc quanh ta lại chính là “lá chắn tự nhiên” giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Bổ sung 6 loại trái cây giàu dinh dưỡng này vào thực đơn hằng ngày có thể hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư và mang đến sức khỏe bền lâu.

Táo – sự lựa chọn an toàn cho hệ tiêu hóa

Táo từ lâu đã được coi là loại quả mang nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong từng miếng táo giòn ngọt có chứa các hợp chất polyphenol, nổi bật như quercetin, procyanidin hay axit chlorogenic. Những hoạt chất này đóng vai trò như tấm lá chắn bảo vệ tế bào, giúp làm chậm quá trình viêm nhiễm và trung hòa các gốc tự do có hại.

Một điểm đáng chú ý nữa là táo rất giàu chất xơ. Khi ăn thường xuyên, chất xơ trong táo giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru, từ đó giảm gánh nặng lên đại tràng và hạ nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. Với sự kết hợp giữa hương vị dễ ăn và giá trị dinh dưỡng cao, táo xứng đáng có mặt trong thực đơn hằng ngày của mỗi gia đình.

Nho – món quà ngọt ngào giàu resveratrol

Những chùm nho đỏ hoặc tím không chỉ hấp dẫn bởi vị ngọt thanh mà còn bởi hợp chất resveratrol đặc trưng. Đây là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng bảo vệ cấu trúc ADN và ức chế sự phát triển bất thường của tế bào. Một số nghiên cứu đã ghi nhận tác động tích cực của resveratrol trong việc giảm nguy cơ ung thư vú, đại tràng và tuyến tiền liệt.

Tuy lượng resveratrol trong thực tế không nhiều như liều dùng trong phòng thí nghiệm, nhưng việc duy trì thói quen ăn nho hoặc uống một ly nước ép nho mỗi tuần vẫn mang lại lợi ích thiết thực. Nho vừa dễ thưởng thức, vừa là cách đơn giản để tiếp thêm năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể.

Giỏ trái cây nhiều màu sắc không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe.Giỏ trái cây nhiều màu sắc không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe.

Dâu tây – vẻ đẹp đỏ mọng ẩn chứa sức mạnh bảo vệ

Dâu tây không chỉ là loại quả đẹp mắt thường xuất hiện trong các món tráng miệng mà còn là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào cùng nhiều chất chống oxy hóa khác. Các hợp chất như anthocyanin và axit ellagic trong dâu tây có khả năng làm giảm viêm, bảo vệ tế bào và ngăn chặn những tổn thương có thể dẫn đến ung thư.

Một số bằng chứng khoa học cho thấy việc ăn dâu tây thường xuyên có thể hỗ trợ giảm nguy cơ mắc ung thư thực quản và ung thư vú. Ngoài ra, loại quả này còn giúp cân bằng huyết áp, ổn định đường huyết và cải thiện hệ miễn dịch. Thưởng thức một bát dâu tươi không chỉ là niềm vui cho vị giác mà còn là cách chăm sóc sức khỏe tinh tế.

Trái cây họ cam quýt – nguồn vitamin C tự nhiên

Cam, chanh, bưởi hay quýt đều là những loại quả gần gũi với cuộc sống hằng ngày. Điểm chung của nhóm trái cây này là hàm lượng vitamin C phong phú, đi kèm chất xơ và nhiều hợp chất sinh học như flavonoid, carotenoid, limonoid. Sự kết hợp của chúng mang đến khả năng bảo vệ tế bào, giảm viêm và tăng cường hệ miễn dịch.

Những nghiên cứu dinh dưỡng đã chỉ ra rằng tiêu thụ thường xuyên trái cây họ cam quýt có thể giúp hạ nguy cơ ung thư dạ dày, thực quản và khoang miệng. Một ly nước cam buổi sáng hay vài múi bưởi sau bữa ăn không chỉ mang lại cảm giác tươi mát, mà còn góp phần xây dựng hàng rào bảo vệ sức khỏe bền vững.

Lựu – viên ngọc đỏ giàu chất chống oxy hóa

Lựu từ lâu được biết đến như loại quả chứa nhiều hợp chất chống viêm và chống oxy hóa. Các nghiên cứu trong nhiều năm qua cho thấy nước ép hoặc chiết xuất từ lựu có khả năng làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời hạn chế quá trình lan rộng của khối u. Một số dạng ung thư như vú, tuyến tiền liệt, bàng quang hay đại tràng đều có thể chịu ảnh hưởng tích cực từ các hợp chất trong lựu.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu trên người để xác định chính xác liều lượng và tác động lâu dài. Dẫu vậy, việc bổ sung một ly nước ép lựu hay vài hạt lựu tươi đỏ mọng trong bữa ăn vẫn là lựa chọn đáng giá để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Lựu và cherry giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư nếu bổ sung thường xuyên.Lựu và cherry giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư nếu bổ sung thường xuyên.

Cherry – quả nhỏ nhưng giá trị lớn

Cherry có thể không phổ biến quanh năm, nhưng khi vào mùa, đây là loại quả nên có mặt trong giỏ trái cây của gia đình. Cherry giàu các hợp chất chống viêm, giúp giảm căng thẳng oxy hóa và duy trì sự khỏe mạnh của hệ tim mạch. Khi tim mạch và tuần hoàn máu hoạt động ổn định, hệ miễn dịch cũng được củng cố, gián tiếp hỗ trợ cơ thể trong việc ngăn chặn nguy cơ ung thư.

Dù tác động có thể khác nhau tùy theo cơ địa mỗi người, cherry vẫn được đánh giá là loại quả mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể. Một bát cherry tươi mát vào mùa hè vừa là món quà cho vị giác, vừa là sự đầu tư cho sức khỏe lâu dài.

Kết luận

Không có loại trái cây nào là “thần dược” có thể thay thế hoàn toàn các biện pháp y tế trong phòng ngừa ung thư. Nhưng việc đưa những loại quả giàu dưỡng chất như táo, nho, dâu tây, cam quýt, lựu hay cherry vào chế độ ăn hằng ngày chắc chắn sẽ giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. Một thực đơn đầy màu sắc từ trái cây không chỉ mang lại niềm vui thưởng thức, mà còn là chìa khóa giúp mỗi chúng ta xây dựng nền tảng sức khỏe vững chắc cho hiện tại và cả tương lai.

Bí xanh (bí đao) lành tính nhưng có 4 nhóm người không nên ăn

Bí xanh là loại thực phẩm mát lành, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng nên ăn loại thực phẩm này.

Giá trị dinh dưỡng của bí xanh

Bí xanh cung cấp lượng nước lớn (67,9% là nước). Ngoài ra, bí xanh còn có 0,1% lipid, 0,1% protid, 0,7% cellulos, 30,5% là dẫn xuất không protein, 0,1% là khoáng toàn phần. 100 gram bí xanh cung cấp 26mg canxi, 23mg phốt pho, 0,3mg sắt. Ngoài ra, lượng bí xanh này còn chứa 0,01mg carotene, 0,01mg vitamin B1, 0,02mg vitamin B3, 0,03mg vitamin PP, 16mg vitamin C và một số các chất khác như beta-sitosterol, beta-sitosterol acetat, lupeol và lupeol acetat.

Nghiên cứu cho thấy bí xanh chứa lượng natri rất thấp nên thực phẩm này có lợi cho những người bị viêm thận, tiểu đường, xơ cứng động mạch, bệnh động mạch vành tim, viêm thận, phù thũng, béo phì, tăng huyết áp.

Sử dụng bí xanh là một cách hỗ trợ giảm cân, chống béo phì. Loại thực phẩm này chứa nhiều nước, giàu chất xơ và không chứa chất béo. Nó có tác dụng mang lại cảm giác no lâu, giảm thèm ăn.

Ngoài ra, theo y học cổ truyền, bí xanh có vịt ngọt nhạt, tính mát, tác dụng thanh nhiệt, giải độc cơ thể, tiêu phù, lợi tiểu, làm mát ruột.

Lượng vitamin B2 dồi dào trong bí xanh có tác dụng làm giảm stress oxy hóa ở võng mạc và giảm nguy cơ bị thoái hóa điểm vàng ở mắt.

Bí xanh chứa nhiều chất xơ dạng sợi có lợi cho hoạt động tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.

Lượng kali trong bí xanh khá phong phú, có tác dụng trong việc giãn mạch, làm giảm sự căng thẳng trên động mạch và các mạch máu, ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến tim mạch như đau thắt cơ tim, đột quỵ.

Bí xanh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng không phải ai cũng nên ăn loại thực phẩm này.

Bí xanh là loại thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.Bí xanh là loại thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Người không nên ăn bí xanh

Người bị bệnh huyết áp

Bí xanh có lượng calo thấp, có thể làm hạ huyết áp rất nhanh. Sử dụng nhiều bí xanh trong trường hợp xấu có thể xây ra đột quỵ. Bạn chỉ nên sử dụng bí xanh như một loại rau, một loại đồ uống phụ, không sử dụng bí xanh thay cơm và các thực phẩm khác với mục đích giảm cân.

Người bị huyết áp cao và đang dùng thuốc hạ huyết áp cũng cần hạn chế sử dụng bí đao vì loại thực phẩm này có lượng kali cao, có thể làm tăng tác dụng của thuốc và làm huyết áp hạ xuống mức quá thấp.

Người có tỳ vị lạnh

Trong y học cổ truyền, tỳ vị chính là lá lách và dạ dày. Bí xanh là thực phẩm có tính mát nên người có cơ địa lạnh không nên sử dụng nhiều. Mỗi ngày chỉ nên ăn một ít và sau đó có thể tăng dần để cơ thể thích nghi. Ăn nhiều thực phẩm tính hàn như bí đao có thể khiến người có tỳ vị lạnh bị rối loạn tiêu hóa, đau bụng. Người bị chướng bụng, tiêu chảy nên tránh xa bí đao.

Người bị bệnh thận

Bí đao có tính lạnh, chứa nhiều nước, tác dụng lợi tiểu. Người bị bệnh thận nếu ăn nhiều bí xanh có thể khiến thận hoạt động nhiều hơn, khiến tình trang bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

Người bị tiêu chảy, đau dạ dày

Những người bị tiêu chảy, đau dạ dày không nên ăn bí xanh vì đây là loại thực phẩm tính hàn, chứa nhiều thành phần gây kích thích dạ dày, làm triệu chứng bệnh thêm nặng.

Uống bao nhiêu cà phê mỗi ngày là tốt nhất? Sự thật bất ngờ khiến nhiều người thay đổi thói quen

Bạn vẫn nghĩ uống càng nhiều cà phê càng tỉnh táo? Sự thật lại không hẳn vậy. Nghiên cứu mới cho thấy uống cà phê đúng cách có thể giúp kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ bệnh tật.

Một chút cà phê – lợi ích không ngờ

Với nhiều người, cà phê là thói quen bắt đầu buổi sáng, là khoảnh khắc yên tĩnh trước khi guồng quay công việc bắt đầu. Nhưng bên cạnh cảm giác tỉnh táo, dễ chịu, cà phê còn đem đến nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách.

Trong một nghiên cứu mới của Đại học Harvard kéo dài hơn 30 năm, các nhà khoa học đã theo dõi gần 50.000 phụ nữ và phát hiện rằng, việc uống cà phê mỗi ngày có thể giúp kéo dài tuổi thọ, cải thiện chức năng tim mạch, thậm chí còn giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Điều này khiến nhiều người vốn nghi ngờ cà phê phải nhìn lại thói quen của mình.

Thật ra, điều này cũng không quá khó hiểu. Caffeine trong cà phê có khả năng kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp đầu óc tỉnh táo hơn, tăng khả năng tập trung và cải thiện hiệu suất làm việc trong thời gian ngắn. Ngoài ra, cà phê còn chứa chất chống oxy hóa, có thể hỗ trợ cơ thể chống lại các gốc tự do – một trong những nguyên nhân gây lão hóa và bệnh tật.

Cà phê buổi sáng giúp tinh thần tỉnh táo, nhưng cần uống đúng cách để có lợi cho sức khỏe.Cà phê buổi sáng giúp tinh thần tỉnh táo, nhưng cần uống đúng cách để có lợi cho sức khỏe.

Uống bao nhiêu là vừa?

Dù mang lại nhiều lợi ích, cà phê cũng như bất kỳ thứ gì khác – quá nhiều lại phản tác dụng. Cơ thể mỗi người có khả năng hấp thụ và xử lý caffeine khác nhau, nên con số chính xác cho từng người có thể không giống nhau. Tuy nhiên, theo khuyến cáo chung từ nhiều cơ quan y tế uy tín, lượng caffeine an toàn thường rơi vào khoảng 200–400mg mỗi ngày. Điều này tương đương với khoảng 2 đến 3 tách cà phê cỡ vừa.

Uống trong giới hạn này, cơ thể vẫn nhận được các lợi ích tích cực mà không lo ngại về tác dụng phụ. Nhưng nếu bạn bắt đầu cảm thấy bồn chồn, tim đập nhanh, mất ngủ hay đau đầu – đó là dấu hiệu rõ ràng bạn đã uống quá tay.

Một điều quan trọng nữa là thời điểm. Uống cà phê quá muộn trong ngày có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ, khiến bạn trằn trọc, khó vào giấc dù đã rất mệt. Tốt nhất, nên dừng cà phê trước 2 giờ chiều – đây là khoảng thời gian an toàn để cơ thể có thể xử lý hết lượng caffeine trước khi bạn đi ngủ.

Không phải ai cũng nên uống như nhau

Mặc dù cà phê phù hợp với phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng không phải ai cũng nên uống theo cùng một cách. Những người có bệnh nền như huyết áp cao, tim mạch, loét dạ dày hoặc rối loạn giấc ngủ cần cân nhắc kỹ hơn trước khi sử dụng. Với phụ nữ mang thai, việc tiêu thụ caffeine cần hạn chế nghiêm ngặt để tránh ảnh hưởng đến thai nhi.

Ngoài ra, nhiều người có thói quen thêm đường, sữa đặc, kem béo vào cà phê. Điều này tuy giúp ly cà phê dễ uống hơn nhưng lại làm tăng lượng đường và chất béo xấu nạp vào cơ thể. Về lâu dài, thói quen này có thể gây ảnh hưởng đến cân nặng, huyết áp, và mức đường huyết. Nếu có thể, hãy tập dần thói quen uống cà phê đen hoặc giảm bớt lượng phụ gia đi kèm.

Thưởng thức cà phê một cách điều độ mỗi ngày có thể mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho sức khoẻ.Thưởng thức cà phê một cách điều độ mỗi ngày có thể mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho sức khoẻ.

Cà phê ngon nhất khi uống đúng cách

Uống cà phê không chỉ là chuyện khẩu vị, mà còn là nghệ thuật giữ cân bằng. Một ly cà phê đúng cách sẽ giúp bạn khởi đầu ngày mới tràn đầy năng lượng, tinh thần phấn chấn và tập trung hơn. Nhưng nếu dùng sai liều lượng, sai thời điểm, thứ đồ uống tưởng như vô hại lại có thể khiến bạn mất ngủ cả đêm, hoặc nặng hơn là ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, tiêu hóa.

Cách tốt nhất là lắng nghe cơ thể mình. Nếu bạn cảm thấy ổn sau một ly cà phê buổi sáng, không có biểu hiện gì tiêu cực, thì cứ tiếp tục duy trì. Nhưng nếu cơ thể lên tiếng – tim đập nhanh, buồn nôn, khó ngủ – thì có lẽ đã đến lúc điều chỉnh.

Kết luận

Cà phê không xấu, thậm chí còn rất tốt nếu biết sử dụng đúng. Một đến ba tách mỗi ngày là vừa đủ để bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị, cảm giác tỉnh táo và những lợi ích cho sức khỏe mà không lo lắng về tác dụng phụ. Quan trọng là bạn hiểu cơ thể mình và đừng biến cà phê thành thứ lạm dụng.

Hãy để mỗi ly cà phê là một khoảnh khắc thư giãn, là chút dư vị nhẹ nhàng trong guồng quay vội vã của cuộc sống – chứ không phải là thói quen phải có cho bằng được.

Cách chế biến bí đao giúp giải độc gan hiệu quả, ai cũng làm được tại nhà

Dưới đây là cách chế biến bí đao đơn giản giúp thải độc gan cực kỳ hiệu quả.

Bí đao là thực phẩm mang lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe. Nổi bật có thể kể đến như: thanh nhiệt cơ thể, giải độc, lợi tiểu, hỗ trợ giảm cân, hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện thị lực, tăng cường miễn dịch, tốt cho tim mạch và não bộ, làm đẹp da, mượt tóc. Với tính hàn, vị ngọt thanh, bí đao là lựa chọn lý tưởng để thanh lọc cơ thể và giảm cân an toàn.

Bí đao còn là thực phẩm vô cùng tốt cho gan, nếu bạn biết cách chế biến thì sẽ mang lại những lợi ích tuyệt vời cho lá gan của bạn.

Cách chế biến bí đao giúp giải độc gan hiệu quả, ai cũng làm được tại nhàCách chế biến bí đao giúp giải độc gan hiệu quả, ai cũng làm được tại nhà

Để giải độc gan nên chế biến bí đao theo các cách sau:

Nấu nước bí đao: Bạn thái miếng bí đao, dùng cả phần cùi và ruột, với một ít muối hoặc lá dứa, sau đó lọc lấy nước uống trong ngày. Loại nước này có tác dụng làm mát gan, thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, giảm mụn và hỗ trợ tiêu hóa.

Nấu canh bí đao: Bí đao có thể mang nấu với xương heo hoặc tôm cũng rất ngon, giàu dinh dưỡng, là món ăn vừa giúp thanh nhiệt, thường được khuyến khích dùng trong mùa hè để hỗ trợ gan và giảm tích tụ độc tố trong cơ thể.

Bí đao nấu với mật ong chanh: Bí đao hấp chín, xay cùng chút mật ong và vài lát chanh tươi, thêm lượng nước phù hợp cũng là lựa chọn rất hay. Thức uống này không chỉ giúp làm đẹp da mà còn tăng cường chức năng gan nhờ vào hàm lượng vitamin và khoáng chất cao.

Đối với người muốn giảm cân và giảm mỡ gan, cháo bí đao nấu với gạo lứt cũng là lựa chọn phù hợp.

Tuy nhiên, bạn cần sử dụng bí đao với lượng vừa phải, đừng ăn nhiều quá tránh lạnh bụng, đi ngoài.

Với việc chế biến đúng cách và sử dụng hợp lý, bí đao thực sự là cách giúp giải độc gan an toàn, tự nhiên và hiệu quả.

Trà bí đao rất tốt cho ganTrà bí đao rất tốt cho gan

Một số cách đơn giản giải độc gan khác

Uống đủ nước

Đây chính là cách giải độc gan đơn giản và hiệu quả nhất. Nước giúp gan chuyển hóa và đào thải độc tố qua nước tiểu. Mỗi người cần uống khoảng 2 lit nước mỗi ngày. Ngoài nước lọc, có thể dùng thêm nước chanh ấm buổi sáng để kích thích hoạt động gan và hệ tiêu hóa.

Ăn đồ có lợi cho gan

Các chuyên gia khuyến khích bạn nên ăn rau họ nhà cải như bông cải xanh, cải xoăn, cải bó xôi… Nhưng loại rau này giúp tăng hoạt tính enzyme giải độc trong gan. Bên cạnh đó nghệ và tỏi chứa các chất chống oxy hóa mạnh như curcumin, allicin có tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương.

Hạn chế thực phẩm gây hại cho gan

Nên tránh ăn đồ cay nóng, nên bỏ hoặc giảm rượu bia, đường tinh luyện, thực phẩm chiên rán và chế biến sẵn giúp giảm gánh nặng cho gan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, rượu là nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan và xơ gan nếu tiêu thụ quá mức.

Ngoài ra, bạn cũng nên duy trì vận động và tập thể dục thường xuyên sẽ rất tốt cho sức khỏe cơ thể.

Ăn đậu đen có hại với 6 nhóm người này

Đậu đen có giá trị dinh dưỡng cao nhưng không phải ai cũng nên ăn loại thực phẩm này.

Đậu đen là thực phẩm giàu protein và chất xơ cùng nhiều dưỡng chất khác có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng nên ăn đậu đen. Loại thực phẩm này có thể gây ra các tác dụng không tốt đối với một số người.

Thành phần dinh dưỡng của đậu đen

Nửa cốc đậu đen nấu chín (khoảng 86 gram) có thể cung cấp 114 kilocalories, 7,62 gram chất đạm, 0,46 gram chất béo, 20,39 gram carbohydrate, 7,5 g chất xơ, 0,28 g đường, 23 mg canxi, 1,81 mg gram sắt, 60mg magie, 305mg kali, 0,96 gram kẽm…

Đậu đen cũng có nhiều dưỡng chất thực vật, các chất chống oxy hóa. Cũng giống những loại đậu khác, đậu đen cũng chứa tinh bột – một dạng carbohydrate phức tạp. Tinh bột hoạt động như kho dự trữ năng lượng đốt cháy chậm. Vì vậy, đậu đen cũng được cơ thể tiêu hóa chậm, không làm đường huyết gia tăng đột biến.

Đậu đen cũng chứa một lượng chất xơ không nhỏ, mang lại cảm giác no lâu, hạn chế thèm ăn. Nhờ đó, loại thực phẩm này có thể giúp hỗ trợ quá trình giảm cân nếu sử dụng đúng cách.

Đậu đen mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng không phải ai cũng nên ăn.

Đậu đen có giá trị dinh dưỡng cao nhưng không phải ai cũng nên ăn.Đậu đen có giá trị dinh dưỡng cao nhưng không phải ai cũng nên ăn.

Người không nên ăn đậu đen

Người bị rối loạn tiêu hóa

Đậu đen chứa cả chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan. Hệ tiêu hóa cần chất xơ tuy nhiên với những người có vấn đề về hệ tiêu hóa như viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích, đậu đen có thể gây ra tình trạng chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu.

Ngoài ra, đậu đen còn chứa các oligosaccharide gây khó tiêu. Chất này có thể len men trong ruột và dẫn đến tình trạng sản sinh khí.

Người bị bệnh thận mãn tính

Đậu đen chứa nhiều kali và phospho. Đối với người mắc bệnh thận mãn tính, việc tiêu thụ hai chất này cần có sự kiểm soát. Thận làm nhiệm vụ đào thải các phần kali và phospho dư thừa ra khỏi cơ thể. Lượng kali quá cao có thể gây ra tình trạng rối loạn nhịp tim. Trong khi đó, lượng phospho dư thừa có thể gây mất cân bằng khoáng chất trong cơ thể, làm tăng nguy cơ loãng xương.

Người bị bệnh gout

Đậu đen chứa một lượng purin nhất định. Purin khi đi vào cơ thể sẽ được phân hủy và tạo ra axit uric. Người mắc bệnh gout hoặc có nguy cơ tăng axit uric máu cần hạn chế tiêu thụ các thực phẩm giàu purin như đậu đen. Việc nạp nhiều purin vào cơ thể sẽ làm tăng nguy cơ tái phát cơn đau gout cấp tính.

Người thiếu hụt men G6PD

Đậu đen cũng như một số loại đậu khác có chứa vicine, covicine – những chất có tác dụng chống oxy hóa mạnh. Với những người thiếu hụt men G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase), các chất chống oxy hóa nêu trên có thể gây ra tan máu, làm thiếu máu cấp tính. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, thiếu men G6PD là một rối loạn di truyền phổ biến. Nó có ảnh hưởng tới hàng triệu người trên thế giới, đặc biệt là ở khu vực châu Phi và châu Á.

Người có hệ miễn dịch yếu

Đậu đen sống, đậu đen nấu chứa chín chứa một loại protein có thể gây ngộ độc gọi là lectin. Ăn đậu đen sống hoặc chưa nấu chín có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc như buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.

Người có hệ miễn dịch yếu, người già, phụ nữ mang thai, người đang điều trị bệnh càng dễ bị ảnh hưởng bởi loại protein độc hại này.

Người bị dị ứng với đậu

Tình trạng dị ứng với đậu tuy không phổ biến nhưng vẫn có thể xảy ra. Người bị dị ứng có thể gặp các vấn đề nhưu phát ban, sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở. Do đó, khi có tiền sử dị ứng với đậu đen, tốt nhất không nên sử dụng loại thực phẩm này.

Cách dùng nước vo gạo để gội đầu giúp chống rụng tóc, tóc con đua nhau mọc

Bạn có thể tận dụng nước vo gạo để gội đầu, giúp dưỡng tóc, giảm rụng tóc, kích thích tóc mới phát triển nhanh hơn.

Khi nấu cơm, nhiều người sẽ đổ phần nước vo gạo đi mà không biết đây là một “báu vật” đối với mái tóc. Thay vì đổ bỏ nước vo gạo, bạn có thể tận dụng nguyên liệu này để gội đầu, ủ tóc giúp mái tóc chắc khỏe hơn, hạn chế tình trạng rụng tóc, kích thích mọc tóc.

Khi vo gạo, bạn có thể tráng gạo qua với nước để loại bỏ bụi bẩn trước. Sau đó, tiếp tục vo gạo thêm một lần nữa. Chỉ cần đảo nhẹ tay, không nên chà xát mạnh làm mất các dưỡng chất quý giá trong gạo. Sau đó, chắt lấy phần nước này để dùng làm nước gội đầu.

Gội đầu bằng nước vo gạo giúp tóc khỏe, bóng mượt và mọc nhanh hơn. Đặc biệt, đây là nguyên liệu tự nhiên, không có chất phụ gia độc hại, không làm tổn thương tóc và da đầu.

Nước vo gạo chứa nhiều vitamin nhưu B, C, E cùng các khoáng chất như kẽm, mangan, magie và các axit amin có tác dụng nuôi dưỡng tóc. Đặc biệt, chất inositol, một loại carbohydrate độc đáo trong gạo đã được chứng minh là có khả năng thẩm thấu vào tóc hư tổn, giúp phục hồi tóc.

Nước vo gạo còn chứa axit ferulic và allantoin có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, giúp bảo vệ da đầu.

Sử dụng nước vo gạo để gội đầu cũng giúp tóc trông dày và bồng bềnh hơn.

Việc massage nhẹ nhàng da đầu bằng phần tinh bột gạo cũng giúp loại bỏ tế bào chết, kích thích nang tóc phát triển. Ngoài ra, nước vo gạo có đặc tính làm se tự nhiên, giúp cân bằng đọ pH và hỗ trợ việc kiểm soát dầu thừa trên da đầu.

Gội đầu bằng nước vo gạo giúp giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc.Gội đầu bằng nước vo gạo giúp giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc.

Cách gội đầu bằng nước vo gạo

Bạn hãy chắt lấy phần nước vo gạo và để trong hộp nhựa, đậy nắp lại. Chờ cho đến khi phần bột gạo lắng xuống dưới đáy, hãy lấy gạn bỏ phần nước trong ở bên trên. Lấy phần bột trắng bên dưới để ủ tóc hoặc gội đầu. Massage nhẹ nhàng cho các dưỡng chất thẩm thấu vào sợi tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn.

Cách sử dụng nước vo gạo để gội đầu rất đơn giản. Đầu tiên, gội đầu bằng dầu gội và nước sạch như bình thường. Sau đó, lấy phần bột trắng thu được từ nước vo gạo thoa đều khắp chân tóc đến ngọn tóc, massage nhẹ nhàng và ủ tóc khoảng 20 phút. Sau đó, gội đầu thật kỹ bằng nước mát để loại bỏ phần bột gạo bám trên da đầu và tóc.

Sử dụng nước vo gạo lên men

Bạn có thể cho nước vo gạo vào hộp nhựa, đậy nắp kín và để ở nhiệt độ phòng từ 12-24 tiếng. Trong quá trình này, nước vo gạo sẽ lên men, các vitamin và khoáng chất cũng được tiết ra. Lưu ý, không nên để nước vo gạo lâu hơn 24 tiếng vì như vậy nguyên liệu này sẽ bị thiu và không sử dụng được nữa.

Nếu không dùng hết phần nước vo gạo lên men, bạn có thể bảo quản trong tủ lạnh để dùng dần trong tuần.

Sử dụng dầu gội để làm sạch tóc như bình thường.

Lấy nước vo gạo lên men hòa với một ít nước ấm rồi thoa đều hỗn hợp này từ chân đến ngọ tóc. Vừa thoa nước vo gạo vừa massage nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút. Ủ tóc 10 phút rồi xả lại tóc bằng nước sạch.

Một tuần có thể gội đầu bằng nước vo gạo 2-3 lần để thấy hiệu quả.

Cách pha nước chanh, mật ong giúp giảm mỡ máu hiệu quả

Chỉ với thức uống rẻ tiền này có thể giúp làm giảm mỡ máu hiệu quả, bạn thử chưa?

Nước chanh mật ong là một thức uống rất phổ biến được nhiều người yêu thích. Loại nước này đơn giản, dễ làm nhưng lại mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt trong việc giảm mỡ máu – nguyên nhân chính dẫn đến bệnh tim mạch, cao huyết áp và đột quỵ. Khi kết hợp đúng cách, chanh và mật ong giúp thanh lọc cơ thể, hỗ trợ gan thải độc, điều hòa lượng cholesterol và cải thiện tuần hoàn máu.

Nước chanh mật ong là một thức uống rất phổ biến được nhiều người yêu thíchNước chanh mật ong là một thức uống rất phổ biến được nhiều người yêu thích

Chanh là loại quả có chứa rất nhiều vitamin C, axit citric và chất chống oxy hóa. Những hoạt chất không chỉ giúp thanh lọc tăng đề kháng cho cơ thể, hạn chế nhiều bệnh tật mà còn giúp làm sạch mạch máu, hỗ trợ gan trong quá trình chuyển hóa chất béo và loại bỏ cholesterol xấu (LDL) ra khỏi cơ thể. Chanh còn giúp ngừa lão hóa, ngừa K…

Mật ong là thực phẩm cực kỳ tốt cho sức khỏe. Trong mật ong nguyên chất rất giàu enzym, khoáng chất và có đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn rất hiệu quả. Đặc biệt, mật ong hỗ trợ tiêu hóa, tốt cho dạ dày, giúp cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn, đồng thời cân bằng lượng đường trong máu và giảm triglyceride – một loại mỡ nguy hiểm trong máu.

Cách pha nước chanh, mật ong giúp giảm mỡ máu hiệu quả Cách pha nước chanh, mật ong giúp giảm mỡ máu hiệu quả

Cách pha nước chanh mật ong giảm mỡ máu khá đơn giản:

– 1 quả chanh tươi (vắt lấy nước, bỏ hạt)

– 1–2 thìa cà phê mật ong nguyên chất

– 250ml nước ấm (khoảng 40–50°C, không dùng nước sôi)

Cho tất cả nguyên liệu vào cốc, khuấy đều và uống ngay khi còn ấm.

Thời điểm uống nước chanh mật ong tốt nhất là vào buổi sáng vừa ngủ dậy, lúc bụng rỗng, khoảng 20–30 phút trước bữa ăn. Đây là lúc cơ thể hấp thu tốt nhất, giúp thanh lọc cơ thể, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và hỗ trợ đào thải mỡ thừa hiệu quả.

Duy trì đều đặn mỗi ngày 1 ly nước chanh mật ong trong vòng 2–4 tuần có thể giúp cải thiện rõ rệt các chỉ số mỡ máu, đặc biệt là với người mới phát hiện rối loạn lipid hoặc muốn phòng ngừa bệnh tim mạch.

Lưu ý:

– Không nên uống quá 2 ly/ngày để tránh hại dạ dày.

– Người bị viêm loét dạ dày, trào ngược nên cẩn trọng, nên pha loãng hơn hoặc uống sau khi ăn nhẹ.

– Chỉ nên dùng mật ong nguyên chất, không pha đường, không tạp chất để đạt hiệu quả cao nhất.

Ngoài việc uống nước chanh mật ong để giảm mỡ máu, người bệnh cũng lưu ý nên ăn tăng thêm nhiều rau xanh, hoa quả, uống nhiều nước , hạn chế ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng và nên tập thể dục thường xuyên.

Ăn khoai lang cực hại với 5 nhóm người này

Khoai lang là thực phẩm tốt, tuy nhiên không phải ai cũng hợp, có 5 người càng ăn càng sinh hại.

Khoai lang là loại thực phẩm dân dã, giàu dinh dưỡng, nhiều người yêu thích chọn ăn vào bữa sáng. Dù đem lại nhiều lợi ích nhưng không phải ai cũng nên ăn. Đối với một số người, việc ăn khoai lang thường xuyên hoặc sai cách có thể gây hại cho sức khỏe, thậm chí làm trầm trọng thêm bệnh sẵn có. Dưới đây là 5 nhóm người nên hạn chế hoặc tránh ăn khoai lang để bảo vệ cơ thể.

Khoai lang là loại thực phẩm dân dã, giàu dinh dưỡngKhoai lang là loại thực phẩm dân dã, giàu dinh dưỡng

Người bị đau dạ dày, trào ngược axit

Khoai lang là thực phẩm có tính axit nhẹ và chứa nhiều tinh bột. Nếu ăn vào lúc đối có thể kích thích tiết dịch vị, gây cảm giác đầy bụng, nặng bụng, ợ chua, khó tiêu. Với người bị viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản, việc ăn khoai lang thường xuyên (nhất là khoai lang luộc để nguội) sẽ làm tăng nồng độ axit, có thể khiến bệnh tình thêm trầm trọng.

Người đang bị tiêu chảy

Khoai lang tốt cho tiêu hóa, có tác dụng nhuận tràng, vì thế với những người đang bị tiêu chảy, hệ tiêu hóa đang yếu, chất xơ trong khoai lang sẽ khiến đường ruột hoạt động mạnh hơn, dễ gây tình trạng đi ngoài kéo dài. Đặc biệt nếu bụng yếu mà ăn khoai lang luộc để lâu còn tăng nguy cơ gây nhiễm khuẩn kéo dài.

Người bị bệnh thận mãn tính

Khoai lang là thực phẩm chứa nhiều kali, đây là khoáng chất có lợi với người bình thường, nhưng lại gây nguy hiểm với người suy thận. Nếu ăn nhiều khoai lang, lượng kali trong máu tăng cao có thể dẫn đến loạn nhịp tim, suy tim, hoặc nguy cơ ngừng tim đột ngột.

Khoai lang là thực phẩm chứa nhiều kaliKhoai lang là thực phẩm chứa nhiều kali

Người bị tiểu đường

Khoai lang có chỉ số đường huyết (GI) trung bình đến cao, tùy loại và cách chế biến. Nếu người tiểu đường mà ăn khoai lang lúc đói hoặc khoai lang chiên dầu mỡ có thể khiến đường trong máu tăng cao, ảnh hưởng nghiêm trọng tới việc kiểm soát đường trong máu, khiến bệnh tình thêm nặng, lâu dài gây biến chứng. Nếu vẫn muốn ăn, cần cân đối liều lượng, ăn kèm rau xanh, không ăn lúc đói và nên chọn khoai lang tím (GI thấp hơn).

Người đang đói bụng hoặc có vấn đề tiêu hóa nhẹ

Khoai lang là đồ ăn dễ lên men trong dạ dày khi ăn lúc bụng rỗng, sinh khí gây đầy hơi, chướng bụng. Vì thế nếu bụng dạ yếu đừng ăn khoai lang lúc đói hoặc ăn quá nhiều sẽ gây cảm giác ấm ách rất khó chịu.

Nếu không thuộc những trường hợp trên, bạn có thể ăn khoai lang để hưởng những lợi ích tuyệt vời của thực phẩm này. Tuy nhiên, bạn chỉ nên ăn ngày 1 củ, tối đa 300gr khoai một ngày là đủ.

Loại rau được xem là ”viên canxi tự nhiên”, chứa lượng canxi cao gấp 3 lần sữa, gấp 7 lần trứng

Loại lá sau đây không chỉ là một loại rau giàu dinh dưỡng mà còn được xem là một “viên canxi tự nhiên” trong thế giới thực vật.

Lá cà rốt không chỉ là một loại rau giàu dinh dưỡng mà còn được xem là một “viên canxi tự nhiên” trong thế giới thực vật. Hàm lượng canxi trong lá cà rốt cao gấp 3 lần so với sữa và gấp 7 lần so với trứng. Cụ thể, trong 100g lá cà rốt chứa đến 394mg canxi, so với 125mg trong sữa và 55mg trong trứng gà.

Không chỉ giàu canxi, lá cà rốt còn chứa nhiều vitamin, đặc biệt là vitamin A và carotene, giúp bảo vệ mắt và cải thiện thị lực. Việc ăn lá cà rốt không chỉ giúp bổ sung canxi mà còn cung cấp lượng vitamin A cần thiết để bảo vệ thị lực.

Lá cà rốt cũng có hương vị thơm ngon và có thể chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn như bánh, xào thịt, hoặc hấp. Hãy bổ sung lá cà rốt vào thực đơn để tăng cường sức khỏe xương và mắt.

Lá cà rốt rất giàu canxi

Lá cà rốt rất giàu canxi

Món ăn gợi ý: Lá cà rốt hấp

Bước 1: Cắt lá cà rốt ra khỏi củ và rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước để loại bỏ đất bám.

Bước 2: Để lá ráo nước, sau đó trộn với 1 thìa dầu ăn để khóa ẩm.

Bước 3: Cho 1 thìa bột mì vào lá cà rốt và trộn đều.

Bước 4: Hấp lá cà rốt trong nồi sôi khoảng 5 phút.

Bước 5: Chuẩn bị nước sốt bằng cách băm nhỏ tỏi và ớt, trộn với tương nhạt, dầu mè, muối và đường để tạo hương vị vừa miệng.

Bước 6: Cho lá cà rốt hấp ra đĩa, rưới nước sốt lên trên và thưởng thức.

Ngoài lá cà rốt, mùng tơi cũng là một loại rau giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, chất xơ, glucan, mucopolysacarit, β-carotene, và các axit hữu cơ. Ăn mùng tơi vào mùa hè có thể giúp thanh nhiệt, giải nhiệt, nhuận tràng, và hạ huyết áp.

Đặc biệt, mùng tơi có hàm lượng canxi cao, khoảng 166mg/100g, gấp ba lần rau cải bó xôi.

Mùng tơi còn chứa ít axit oxalic, phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là người già và trẻ em, giúp bổ sung canxi và hỗ trợ tiêu hóa.

Món mùng tơi xào tỏi không chỉ ngon miệng mà còn hỗ trợ tiêu hóa, thích hợp cho người trung niên và người già có vấn đề về đường tiêu hóa.