Luộc lòng lợn thêm thứ này, lòng trắng giòn, không hôi, không dai

Khi luộc lòng lợn, bạn cần có một số mẹo nhỏ để thành phẩm được trắng giòn, không bị hôi, không bị dai.

Lòng lợn luộc là món ăn được nhiều người yêu thích. Thứ nguyên liệu rẻ tiền, các chế biến đơn giản có thể biến thành món ăn nhiều người mê. Lòng lợn luộc chấm cùng nước mắm tỏi ớt cay cay hay chấm cùng mắm tôm chanh đều ngon.

Tuy nhiên, khi chế biến lòng lợn luộc tại nhà, nhiều người không hiểu vì sao lòng lợn không trắng giòn, ăn lại bị dai. Để khắc phục các vấn đề này, bạn có thể tham khảo những mẹo nhỏ dưới đây.

Lòng lợn luộc là món ăn được nhiều người yêu thích. Lòng lợn luộc là món ăn được nhiều người yêu thích.

Chọn lòng lợn tươi ngon

Để có món lòng lợn luộc thơm ngon, bạn cần biết cách chọn lòng lợn tươi. Nên đi chợ sớm vì đây là thời điểm lợn vừa được mổ và đưa tới các sạp hàng, bạn có thể chọn được nguyên liệu tươi ngon nhất.

Những khúc đầu của bộ lòng là ngon nhất. Phần này dày và giòn hơn đoạn cuối lòng.

Nên chọn những phần lòng căng tròn, sờ vào thất đặc ruột. Quan sát phần dịch bên trong lòng có màu trắng sữa. Không nên chọn những đoạn lòng có màu sắc thâm xỉn, có dấu hiệu bị xuất huyết, lòng mỏng, dịch bên trong có màu vàng.

Sơ chế lòng lợn

Để dễ dàng sơ chế hơn, bạn nên cắt lòng thành các đoạn 30-35cm. Cho lòng vào chậu, thêm một ít giấm và một ít muối hạt. Dùng tay bóp nhẹ và bóp đều cho phần dịch bên trong lòng chảy ra. Không nên tuốt lòng quá kỹ khiến lòng bị dai.

Sau đó, rửa lại lòng lợn nhiều lần với nước sạch để loại bỏ các cặn bẩn.

Một số người sẽ dùng bột mì để bóp với lòng. Cách này cũng giúp loại bỏ các chất bẩn, nhớt của lòng lợn.

Sau khi đã rửa cho lòng bớt nhớt và các chất bẩn, bạn hãy cho lòng vào chậu, vắt thêm một quả chanh và cho vài lát gừng đập dập vào ngâm cùng trong khoảng 15 phút. Cách này sẽ giúp làm sạch và khử mùi hôi của lòng.

Ngoài ra, bạn có thể chần lòng trong nước sôi khoảng 15 giây rồi vớt ra ngay. Tuốt nhẹ lòng cho phần dịch trắng chảy ra rồi rửa lại bằng nước sạch.

Lòng lợn mua về cần sơ chế sạch sẽ để loại bỏ các chất bẩn và khử mùi hôi. Lòng lợn mua về cần sơ chế sạch sẽ để loại bỏ các chất bẩn và khử mùi hôi.

Luộc lòng

Để khử mùi hôi của lòng, bạn nên chuẩn bị một ít gừng và sả đập dập. Cho các nguyên liệu này vào nồi nước luộc cùng với lòng lợn sẽ giúp thành phẩm thơm ngon hơn.

Lượng nước đổ vào nồi cần đủ để ngập toàn bộ phần lòng lợn đã chuẩn bị.

Đun cho nước sôi thì cho lòng lợn vào luộc trong khoảng 1-2 phút. Nhớ dùng đũa nhấm chìm lòng lợn xuống nước.

Trong lúc chờ nước sôi trở lại, bạn hãy chuẩn bị thêm một bát nước đun sôi để nguội, thả vào đó vài viên đá lạnh và vắt thêm nước cốt chanh.

Bạn không nên luộc lòng lợn quá lâu vì như vậy miếng lòng sẽ bị dai. Bạn không nên luộc lòng lợn quá lâu vì như vậy miếng lòng sẽ bị dai.

Khi nước đã sôi được 1-2 phút (tùy theo số lượng lòng cần luộc), bạn hãy vớt lòng ra và ngâm trong nước đá lạnh đã chuẩn bị. Ngâm khoảng 1 phút cho lòng nguội. Việc hãm nhiệt này sẽ giúp lòng lợn luộc giòn hơn. Thêm chanh vào nước ngâm lòng luộc sẽ giúp lòng trắng thơm hơn.

Tiếp tục đun sôi nước và cho lòng lợn vào luộc ở lửa lớn thêm 1 phút. Sau đó, vớt lòng ra và ngâm trong bát nước đá.

Khi lòng lợn luộc đã nguội, hãy vớt ra và để ráo nước rồi thái thành miếng vừa ăn, bày lên đĩa để thưởng thức.

Người xưa nói: “Nam không thể thiếu lá hẹ, nữ không thiếu ngó sen”, thực hư ra sao?

 Lá hẹ và ngó sen là những thực phẩm tự nhiên cũng phổ biến và cũng là những dược liệu dễ tìm mà lại nhiều công dụng.

Trong kho tàng y học cổ truyền, câu nói “Nam bất ly cửu thái, nữ bất ly ngó sen” (tạm dịch: đàn ông không thể thiếu lá hẹ, phụ nữ không thể thiếu ngó sen) được lưu truyền như một lời nhắc nhở về giá trị dược liệu tự nhiên đối với sức khỏe giới tính. Câu nói tưởng chừng dân gian, nhưng lại ẩn chứa những kiến thức quý giá về dinh dưỡng và y học đã được chứng minh cả ở Đông và Tây y. Vậy công dụng thực sự của lá hẹ đối với nam giới và ngó sen với nữ giới là gì? Cách sử dụng sao cho hiệu quả, an toàn?

Lá hẹ – “thần dược” tự nhiên cho sức khỏe nam giới

 

1. Công dụng theo y học cổ truyền

  • Lá hẹ (tên gọi khác: khởi dương thảo) có vị cay hơi chua, tính ấm, đi vào 2 kinh can và thận. Y học cổ truyền cho rằng lá hẹ có tác dụng:
  • Bổ thận tráng dương, tăng cường sinh lực phái mạnh
  • Hỗ trợ điều trị yếu sinh lý, di tinh, mộng tinh, xuất tinh sớm
  • Tiêu đờm, trị ho, sát khuẩn nhẹ
  • Kháng viêm, cầm máu, hỗ trợ điều trị trĩ và vết thương hở

Lá hẹ tốt cho sức khỏe nam giới Lá hẹ tốt cho sức khỏe nam giới

2. Chứng minh hiện đại

Nghiên cứu hiện đại cũng phát hiện lá hẹ chứa các hợp chất sulfide, flavonoid, saponin, vitamin A, C, chất xơ, và một số enzyme chống oxy hóa. Các chất này có tác dụng:

Tăng cường testosterone nội sinh (theo nghiên cứu đăng trên PubMed, 2020)

Hỗ trợ tim mạch, hạ cholesterol xấu

Kháng khuẩn, hỗ trợ hệ miễn dịch

3. Cách dùng lá hẹ tốt cho nam giới

Món ăn: Hẹ xào gan heo, trứng chiên lá hẹ, canh hẹ với thịt băm – nên dùng 2–3 lần/tuần

Dạng thuốc: Giã lấy nước uống với mật ong chữa ho; sắc nước lá hẹ để uống hỗ trợ sinh lý

Lưu ý: Không dùng lá hẹ quá nhiều một lúc, người có bệnh nhiệt (nóng trong, hay nổi mụn) nên dùng điều độ.

Ngó sen – “nữ hoàng” giúp phụ nữ an thần, đẹp da, điều hòa khí huyết

1. Công dụng theo y học cổ truyền

Ngó sen (tên thuốc: liên ngẫu) là phần thân rỗng nối các đốt của cây sen, vị ngọt, tính bình, vào các kinh tâm, can và tỳ. Theo y học cổ truyền, ngó sen có công dụng:

  • Dưỡng huyết, điều hòa kinh nguyệt
  • An thần, chữa mất ngủ, lo âu
  • Làm đẹp da, mát huyết, giảm nám sạm
  • Cầm máu, tiêu viêm, dùng trong rong kinh, băng huyết

Ngó sen có công dụng tốt cho sức khỏe nữ giới Ngó sen có công dụng tốt cho sức khỏe nữ giới

2. Giá trị theo y học hiện đại

Các phân tích hiện đại cho thấy ngó sen chứa nhiều vitamin C, sắt, đồng, chất xơ, tanin và alcaloid. Công dụng gồm:

Ổn định huyết áp, tốt cho tim mạch

Giảm stress, giúp ngủ sâu giấc (theo nghiên cứu của Đại học Kyushu – Nhật Bản, 2019)

Giúp máu lưu thông, ngăn thiếu máu lên não

Làm sạch da, hỗ trợ nội tiết tố nữ

3. Cách dùng ngó sen hiệu quả cho nữ giới

Món ăn: Ngó sen xào tôm, nộm ngó sen, canh ngó sen hầm xương – dùng 2–3 bữa/tuần

Dạng trà/dược liệu: Ngó sen khô hãm trà an thần, phối hợp với tâm sen, táo nhân

Bài thuốc dân gian: Ngó sen + gừng tươi + đường phèn sắc lấy nước uống giúp điều hòa kinh nguyệt

Lưu ý: Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng do ngó sen có tính hoạt huyết.

Sử dụng đúng cách để phát huy công dụng

Mặc dù hẹ và ngó sen đều là thực phẩm – dược liệu quý, nhưng nếu dùng sai cách có thể gây phản tác dụng:

Nhóm đối tượng Cần lưu ý gì khi dùng

Người có tỳ vị hư yếu Không nên ăn quá nhiều ngó sen sống vì dễ lạnh bụng

Người có thể nhiệt (nóng trong)

Hạn chế dùng nhiều lá hẹ vì tính ấm gây phát mụnNgười đang dùng thuốc tây y điều trị nội tiết

Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp dược liệu

Câu nói xưa “Nam không thể thiếu lá hẹ, nữ không thiếu ngó sen” không chỉ mang giá trị văn hóa mà còn có cơ sở khoa học rõ ràng. Cả hai đều là món quà từ thiên nhiên, vừa dễ kiếm, dễ dùng, vừa hỗ trợ sức khỏe sinh lý, nội tiết, giấc ngủ và làn da một cách bền vững.

Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, mỗi người nên tìm hiểu kỹ thể trạng, liều lượng và cách dùng đúng đắn, kết hợp chế độ ăn uống, vận động, nghỉ ngơi hợp lý.

Cách gội đầu bằng nước lá tía tô, chống rụng tóc, kích thích mọc tóc con

Để chống rụng tóc, kích thích mọc tóc, bạn có thể sử dụng lá tía tô. Đây là nguyên liệu tự nhiên, mang lại nhiều lợi ích cho mái tóc.

Lá tía tô được biết đến là một loại rau gia vị, một loại dược liệu quý trong y học cổ truyền. Nó có được dùng để tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ điều trị bệnh. Ngoài ra, lá tía tô cũng giúp làm đẹp da và tóc. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp tự nhiên để chống rụng tóc, kích thích mọc tóc, hãy sử dụng lá tía tô.

Loại lá này cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng giúp nuôi dưỡng mái tóc, làm giảm tình trạng rụng tóc.

 

Công dụng của lá tía tô đối với mái tóc

Lá tía tô chứa nhiều vitamin và khoáng chất nhưu vitamin A, vitamin C, kẽm, sắt, canxi có tác dụng tăng cường sức khỏe của nang tóc, giúp sợi tóc chắc khỏe hơn, kích thích mọc tóc.

Ngoài ra, lá tía tô còn chứa các hợp chất chống oxy hóa như polyphenol, flavonoid có tác dụng bảo vệ nang tóc khỏi các gốc tự do, giúp làm chậm quá trình lão hóa của tóc, hỗ trợ điều trị tình trạng rụng tóc do tuổi tác hoặc căng thẳng.

Lá tía tô cũng chứa các hợp chất có đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn giúp giảm ngứa, trị gầu, loại vỏ vi khuẩn, giữ cho da đầu khỏe mạnh, sạch sẽ.

Dùng lá tía tô để đun nước gội đầu, massage da đầu sẽ giúp tăng cường lưu thông máu dưới da đầu. Nhờ đó, các nang tóc được nuôi dưỡng tốt hơn, trở nên khỏe mạnh hơn.

Dùng nước lá tía tô để gội đầu mang lại lợi ích trong việc giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc. Dùng nước lá tía tô để gội đầu mang lại lợi ích trong việc giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc.

Cách sử dụng lá tía tô để gội đầu

Bạn cần chuẩn bị 100-200 gram lá tía tô tươi (tùy vào độ dài và độ dày của tóc). Rửa sạch lá tía tô rồi cho vào nồi. Thêm 2-3 lít nước vào nồi và nấu sôi trong khoảng 10 phút.

Vớt phần bã ra để riêng. Chờ cho bã tía tô và nước nguội bớt là có thể sử dụng.

Với phần bã, bạn có thể dùng để chà nhẹ lên da đầu, giúp làm sạch sâu, loại bỏ gàu, kích thích các nang tóc hoạt động hiệu quả hơn.

Phần nước tía tô đem gội đầu, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 rồi gội lại bằng nước sạch.

Một tuần có thể làm cách này 2-3 lần để tóc chắc khỏe, bóng mượt hơn.

Một cách khác để chăm sóc tóc bằng lá tía tô là làm dầu dưỡng. Bạn sẽ cần nghiền nhuyễn lá tía tô tươi rồi trộn với dầu olive hoặc dầu dừa. Thoa đều hỗn hợp này lên da dầu và tóc. Ủ tóc trong khoảng 20-30 phút. Gội sạch tóc bằng dầu gội và nước mát.

Lá tía tô tươi mang lại hiệu quả tốt trong việc sử dụng làm gia vị, đun nước uống và chăm sóc tóc. Nếu không có sẵn, bạn có thể dùng lá tía tô khô để thay thế.

Nên sử dụng nước lá tía tô lên một vùng da nhỏ trước khi dùng ở vùng da lớn hơn để kiểm tra xem bản thân có bị dị ứng hay không, đặc biệt là người có cơ địa da nhạy cảm.

Không nên sử dụng nước lá tía tô để gội đầu quá nhiều, một tuần chỉ nên thực hiện 2-3 lần để tránh kích ứng da.

Uống nước chanh gừng, cơ thể nhận được 6 lợi ích tuyệt vời này

Thay vì chỉ uống nước chanh pha loãng, bạn có thể kết hợp với gừng để tăng lợi ích mà cơ thể nhận được.

Cách pha nước chanh gừng

Bạn cần đun sôi một lít nước rồi tắt bếp. Sau đó, cho khoảng 40 gram gừng đã cạo vỏ, thái nhỏ vào ngâm trong nước này khoảng 5 phút hoặc lâu hơn một chút. Lọc lấy phần nước và để nguội bớt. Trước khi uống, hãy thêm nước cốt chanh cho vừa miệng. Bảo quản nước này trong tủ lạnh để dùng dần. Khi uống, bạn có thể thêm một chút mật ong cho dễ uống.

Lưu ý, vitamin C trong chanh dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao nên bạn không nên dùng nước nóng để pha nước chanh. Dùng gừng tươi sẽ giúp nhận được nhiều chất chống oxy hóa hơn so với dùng bột gừng.

Lợi ích mà nước chanh gừng mang lại cho cơ thể

Tăng cường miễn dịch

Chanh và gừng đều có chứa các chất chống oxy hóa cần thiết đối với cơ thể.

Gừng chứa các chất chống viêm, chống oxy hóa như gingerols. Chất này tạo ra vị cay và mùi thơm đặc trưng cho gừng. Nó cũng làm nên đặc tính y học của gừng.

Trong khi đó, chanh có lượng vitamin C cao, có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do.

Nước chanh gừng cung cấp vitamin C cùng các chất chống oxy hóa có tác dụng tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể. Vitamin C là một trong những thành phần quan trọng tham gia quá trình tạo ra các tế bào bạch cầu, giúp chống lại viêm nhiễm.

Uống trà chanh gừng thường xuyên là một cách giúp tăng cường miễn dịch, giữ cho cơ thể khỏe mạnh.

Nước chanh gừng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.Nước chanh gừng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Giảm mệt mỏi

Gừng chứa gingerols và các hợp chất kháng virus khác có tác dụng tốt trong việc chống cảm lạnh, giảm mệt mỏi. Nước gừng cung cấp nhiều chất chống oxy hóa có tác dụng chống lại các gốc tự do trong cơ thể, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.

Người bị cảm lạnh, cảm cúm có thể sử dụng nước chanh gừng để tăng cường sức khỏe, giúp mau khỏi bệnh. Ngoài ra, loại đồ uống này còn có tác dụng chống buồn nôn, giúp giảm nôn, làm dịu dạ dày.

Giảm đau và giảm viêm

Các nghiên cứu cho thấy gingerols trong gừng không chỉ có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm mà còn có thể điều trị tình trạng nhiễm khuẩn nhẹ.

Trà chanh gừng giúp chống viêm, giảm đau, giảm viêm với những người bị đau đầu, viêm khớp. Phụ nữ bị đau bụng kinh cũng có thể sử dụng loại đồ uống này để cải thiện tình trạng.

Cải thiện tiêu hóa

Nước chanh có chứa vitamin C với tác dụng kích thích dạ dày tiết dịch tiêu hóa. Nước gừng kết hợp với chanh giúp cơ thể phục hồi sau một bữa ăn thịnh soạn, đặc biệt là sau khi uống rượu bia.

Uống trà gừng vào buổi tối là một cách giúp tinh thần sảng khoái, giúp tăng tuần hoàn máu, kích thích hệ thần kinh…

Tốt cho sức khỏe tim mạch

Nước chanh gừng có chứa nhiều thành phần có tác dụng trong việc hỗ trợ giảm cholesterol trong máu, giảm huyết áp và ngăn ngừa việc hình thành cục máu đông. Nhờ đó, loại đồ uống này có tác dụng trong việc bảo vệ tim mạch, ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Hỗ trợ kiểm soát đường huyết

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng gừng có khả năng làm giảm lượng đường trong máu. Nước chanh gừng có thể hỗ trợ việc điều chỉnh đường huyết, ngăn tình trạng lượng đường trong máu tăng lên đột biến sau khi ăn.

Đặt một củ gừng ở đầu giường, tốt cho cả nam và nữ, ai cũng nên biết

Gừng không chỉ sử dụng làm gia vị mà còn nhiều công dụng khác trong cuộc sống. Khi đặt một củ gừng ở đầu giường, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích đặc biệt.

Gừng được sử dụng làm gia vị cho nhiều món ăn, ngoài ra còn có thể dùng để đun nước ngâm chân, gội đầu. Mỗi cách sử dụng gừng đều mang lại những lợi ích nhất định cho sức khỏe.

Một cách dùng gừng đơn giản mà nhiều người chưa biết đó chính là đặt gừng ở đầu giường. Gừng sẽ mang lại những tác dụng tuyệt vời.

Lợi ích của việc đặt gừng ở đầu giường

An thần, hỗ trợ giấc ngủ

Gừng có tác dụng mang lại sự thư giãn, giúp hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ. Mùi thơm của gừng khá dịu nhẹ, giúp xoa dịu thần kinh, để tâm trí được thả lỏng, xua tan lo âu, căng thẳng.

Đặt gừng ở phía đầu giường sẽ giúp bạn dễ ngủ và ngủ ngon giấc hơn.

Thanh lọc không khí

Gừng có tác dụng thanh lọc không khí, khử mùi trong phòng. Khi đó, bạn sẽ cảm thấy dễ chịu hơn, ngủ cũng ngon giấc hơn. Ngoài ra, gừng còn có tính kháng khuẩn, có tác dụng ngăn chặn một số loại vi khuẩn, giúp không khí thêm trong lành.

Đặt củ gừng ở đầu giường, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích đối với sức khỏe.Đặt củ gừng ở đầu giường, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích đối với sức khỏe.

Giảm nghẹt mũi

Những người thường xuyên bị cảm cúm, nghẹt mũi có thể đặt gừng ở đầu giường. Mùi thơm của gừng có tác dụng làm khoang mũi thông thoáng, mang lại cảm giác dễ thở hơn. Gừng có đặc tính chống viêm, có lợi cho việc bảo vệ đường hô hấp.

Nghiên cứu được công bố năm 2020 cho thấy gừng có khả năng chống viêm, chống dị ứng. Ngửi mùi hương của gừng hằng ngày cũng có tác dụng trong việc nâng cao sức khỏe.

Xua đuổi côn trùng

Đặt gừng ở đầu giường còn có tác dụng tốt trong việc xua đuổi muỗi và các loại côn trùng khác. Hương thơm dặc trưng của gừng mang lại cảm giác dễ chịu với con người nhưng lại không phải mùi hương mà côn trùng yêu thích. Khi thấy mùi của gừng, chúng sẽ nhanh chóng tránh xa. Sử dụng để đuổi các loại côn trùng là biện pháp an toàn, giúp bạn tránh được việc sử dụng các loại hóa chất có hại cho sức khỏe.

Ngoài gừng, bạn có thể thêm một vài giọt dầu gió để tăng hiệu quả trong việc đuổi côn trùng. Sử dụng tỏi thay cho gừng cũng có thể xua đuổi các sinh vật đáng ghét này.

Tạo cảm hứng cho “chuyện vợ chồng”

Các nhà khoa học phát hiện ra rằng thành phần tạo ra mùi thơm của gừng có bisabolene và zingiberen. Các chất này tạo nên mùi cay nồng đặc trưng mà bạn thấy ở gừng. Mùi hương đó giúp giảm cảm giác cô đơn đồng thời hỗ trợ gia tăng ham muốn của cả nam và nữ trong “chuyện vợ chồng”.

Cách đặt gừng ở đầu giường

Thay vì đặt một củ gừng nguyên vẹn ở đầu giường, bạn cần cắt gừng thành lát mỏng hoặc băm nhỏ gừng để mùi thơm có thể tỏa ra tốt nhất. Cho gừng đã cắt vào túi vải, buộc miệng túi lại và treo túi gừng ở đầu giường hoặc để cạnh gối để mùi hương có thể tỏa ra.

Nếu không có túi, bạn có thể lấy một chiếc khẩu trang dùng một lần. Lấy kéo cắt một đầu của khẩu trang, tách các lớp ra và bỏ gừng vào giữa. Buộc miệng khẩu trang lại là bạn đã có một túi gừng để treo ở đầu giường.

Tại sao phải vò rau ngót trước khi nấu?

Nhiều người cho rằng việc vò rau ngót trước khi nấu sẽ khiến các chất dinh dưỡng bị mất đi. Điều này có đúng không?

Rau ngót (nhiều người còn gọi rau này là rau bồ ngót, rau bù ngót) là một trong những loại rau quen thuộc trong bữa cơm gia đình của người Việt. Rau này tương đối lành tính, cung cấp nhiều dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.

Theo Đông y, rau ngọt có tính mát lạnh, vị ngọt, tác dụng lợi tiểu, giải độc, thanh nhiệt, sát khuẩn, tiêu viêm. Khi nấu chính, tính lạnh của rau ngót sẽ giảm bớt.

Người xưa coi rau ngọt là thang thuốc vừa công vừa bổ, nâng đỡ chính khí, trừ tà khí, giúp ngăn chặn bệnh xâm nhập cơ thể.

Theo y học hiện đại, rau ngót chứa nhiều dưỡng chất, đặc biệt là lượng vitamin A và vitamin C cao hơn nhiều so với các loại trái cây như cam, bưởi, chanh. Các chất này có tác dụng chống oxy hóa, chống lão hóa, giúp cải thiện chức năng não… Bên cạnh đó, rau ngót còn cung cấp các dưỡng chất quan trọng khác cho cơ thể như sắt, phốt pho, mangan, đạm.

Khi nấu rau ngót, nhiều người có thói quen vò nát rau rồi mới cho vào nồi. Một số người cho rằng làm như vậy sẽ khiến rau mất đi các dưỡng chất quý giá. Tuy nhiên, sự thật không phải như vậy. Việc vò rau ngót thậm chí còn giúp cơ thể hấp thu các chất dinh dưỡng tốt hơn.

Khi nấu rau ngót, nhiều người có thói quen vò nát rau rồi mới cho vào nồi. Khi nấu rau ngót, nhiều người có thói quen vò nát rau rồi mới cho vào nồi.

Tại sao phải vò rau ngót trước khi nấu?

Lá rau ngót có bề mặt bóng, dai và không dính nước. Nguyên nhân là do bề mặt lá có phủ một lớp lông siêu mịn. Bằng mắt thường, chúng ta rất khó nhìn thấy những sợi lông này. Lớp lông siêu nhỏ đó có tác dụng giữ độ ẩm tự nhiên cho rau ngót, giúp lá không bị khô héo.

Khi rửa rau, nếu bạn chỉ nhúng rau vào nước, phần bụi bẩn vẫn có thể bám trên lá và không được rửa trôi. Vì vậy, trong lúc rửa, hãy nắm từng nắm rau và bóp nhẹ để lá không bị trôi, không giữ nước trong lớp lông mịn. Việc này cũng giúp loại bỏ các tạp chất bám trên bề mặt lá.

Rửa rau nhiều lần với nước sạch và để ráo. Trước khi cho rau vào nồi nước, bạn có thể bắt đầu vò nhẹ rau ngót. Nếu để lá rau ngót nguyên vẹn, các chất dinh dưỡng sẽ bị khóa chặt nhờ lớp lông mịn. Khi vò nhẹ, các lớp tế bào bên ngoài bị phá vỡ, phần nước ngọt sẽ được giải phóng. Khi đó, canh rau ngót sẽ ngon ngọt hơn.

Theo nhiều nghiên cứu, rau ngót chứa hai loại amino axit là glutamate và aspartate. Đây là những loại amino axit tạo ra vị umami, vị ngọt giống như thịt hoặc nấm. Mặc dù vị ngọt này sẽ không mạnh bằng vịt ngọt của thịt và nấm nhưng cũng giúp món ăn hấp dẫn hơn. Đặc biệt, nếu kết hợp rau ngót với các nguyên liệu giàu đạm như thịt, xương, cua đồng… thì hương vị sẽ càng đậm đà hơn.

Có thể kết hợp rau ngót cùng thịt, tôm, cua... để tăng hương vị thơm ngon cho món canh.Có thể kết hợp rau ngót cùng thịt, tôm, cua… để tăng hương vị thơm ngon cho món canh.

Vò rau ngót trước khi nấu có làm giảm giá trị dinh dưỡng?

Việc vò rau trước khi nấu cũng giúp rau nhanh chín, ngấm giá vị và dễ tiêu hóa hơn.

Vò nát rau ngót trước khi nấu không làm mất nhiều dinh dưỡng như mọi người nghĩ. Một số loại vitamin tan trong nước có thể bị hao hụt nhẹ khi tiếp xúc với không khí. Tuy nhiên, nếu bạn vò rau ngay trước khi thả vào nồi nước sôi thì lượng dinh dưỡng mất đi sẽ không đáng kể.

Trái lại, chất xơ, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi khác như saponin, flavonoid trong rau ngót vẫn được giữ lại ở phần nước canh. Việc vò lá rau trước khi nấu còn giúp các hoạt chất này được giải phóng ra ngoài, hòa tan vào nước. Khi đó, chúng ta có thể dễ dàng hấp thu các chất dinh dưỡng đó hơn.

Ăn đậu phụ có hại cho 4 nhóm người này

Đậu phụ là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, giá thành rẻ, dễ chế biến nên được nhiều người yêu thích.

Đậu phụ là một loại thực phẩm quen thuộc với người Việt. Nó được làm từ hạt đậu nành (đậu tương), trải qua quá trình ngâm, xay, lọc, ép… để tạo thành các miếng đậu phụ mềm mịn. Đậu phụ có thể ăn trực tiếp hoặc đem rán, đem chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Đây là một trong những thực phẩm mà những người ăn chay thường xuyên sử dụng trong bữa ăn của mình.

Một số lợi ích của đậu phụ đối với sức khỏe

Cung cấp protein thực vật tốt cho cơ thể

Đậu phụ cung cấp nguồn protein thực phẩm tuyệt vời, là thực phẩm thay thế lành mạnh cho những người ăn chay. Đậu phụ còn chứa các axit amin thiết yếu cho cơ thể. Protein trong đậu phụ có tác dụng tăng trưởng và phục hồi cơ bắp.

Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

Đậu phụ có hàm lượng protein cao, lượng calo thấp. Đây là thực phẩm tốt để bổ sung vào chế độ ăn kiêng. Đậu phụ giúp bạn cảm thấy no lâu hơn, hạn chế thèm ăn, giảm lượng calo nạp vào, đồng thời tăng cường trao đổi chất.

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Đậu phụ có hàm lượng chất béo bão hòa và cholesterol thấp. Ngoài ra, đậu phụ còn chứa isoflavone – một hợp chất thực vật có tác dụng giảm mức cholesterol LDL (cholesterol xấu). Nhờ đó, ăn đậu phụ có tác dụng tốt trong việc tăng cường sức khỏe tim mạch.

Ngoài ra, đậu phụ còn cung cấp các chất xơ và protein góp phần giảm viêm, tăng cường chức năng mạch máu, giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Đậu phụ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.Đậu phụ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Ổn định đường huyết

Đậu phụ là thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp, làm đường huyết tăng chậm và duy trì ở mức ổn định.

Cải thiện tiêu hóa

Đậu phụ chứa nhiều chất xơ có tác dụng tăng cường hoạt động tiêu hóa, hỗ trợ nhu động ruột, tăng cường việc đào thải các chất cặn bã ra khỏi cơ thể, giúp ngăn ngừa táo bón.

Duy trì mật độ xương

Đậu phụ chứa nhiều canxi và magie. Đây là các khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của xương. Bổ sung đủ các chất này có thể ngăn ngừa tình trạng loãng xương.

Người không nên ăn đậu phụ

Đậu phụ là thực phẩm tương đối lành tính, mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể. Tuy nhiên, không phải ai cũng nên ăn loại thực phẩm này.

Người mắc bệnh gout

Đối với người mắc bệnh gout, đậu phụ là thực phẩm không có lợi, có thể làm bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Đậu phụ không chứa nhiều purine như hải sản, thịt đỏ, đồ uống có cồn. Tuy nhiên, purine trong đậu phụ vẫn sẽ chuyển hóa thành axit uric khiến tình trạng bệnh gout trở nên nghiêm trọng hơn.

Người có chức năng thận suy yếu

Đậu phụ chứ nhiều protein thực vật. Khi đi vào cơ thể, chất này sẽ được chuyển hóa thành các hợp chất chứa nitơ. Lúc này, thận sẽ phải làm việc để lọc và bài tiết hết lượng nitơ này. Những người có chức năng thận suy yếu, việc ăn đậu phụ có thể khiến thận phải làm việc vất vả hơn để xử lý lượng nitơ dư thừa.

Đậu phụ còn chứa oxalat. Chất này có thể kết hợp với canxi trong nước tiểu và tạo thành sỏi thận. Người có chức năng thận suy yếu thường có nguy cơ bị sỏi thận cao hơn. Việc thường xuyên ăn các thực phẩm chứa nhiều oxalat như đậu phụ sẽ làm tăng nguy cơ bị sỏi thận.

Đậu phụ là món ăn ngon bổ rẻ nhưng không phải ai cũng nên ăn.Đậu phụ là món ăn ngon bổ rẻ nhưng không phải ai cũng nên ăn.

Người thiếu i-ốt

Đậu phụ chứa nhiều isoflavone. Chất này có ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp. Ngoài ra, isoflavone còn có tác dụng ức chế các enzyme tham gia vào quá trình sản xuất hormone tuyến giáp. Ăn nhiều đậu phụ có thể làm giảm sản xuất hormone tuyến giáp.

Bên cạnh đó, đậu phụ cũng có khả năng cản trở quá trình hấp thụ i-ốt của cơ thể. I-ốt là một nguyên tố vi lượng cần thiết trong việc sản xuất hormone tuyến giáp. Khi cơ thể thiếu i-ốt, tuyến giáp sẽ phải cố gắng sản xuất đủ hormone. Điều này khiến tuyến giáp phình to và gây ra tình trạng bướu cổ.

Tất nhiên, người có bệnh về tuyến giáp không phải kiêng ăn đậu phụ hoàn toàn mà chỉ nên ăn một lượng vừa phải.

Người có bệnh về tiêu hóa

Đậu phụ chứa nhiều chất xơ và protein. Đối với người có hệ tiêu hóa yếu hoặc đang gặp vấn đề về tiêu hóa, việc ăn đậu phụ có thể gây ra tình trạng khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy.

3 thời điểm tốt nhất trong ngày để uống cà phê

Chọn thời điểm uống cà phê thích hợp, cơ thể sẽ nhận được những lợi ích tuyệt vời.

Cà phê là loại đồ uống phổ biến trên thế giới, có tác dụng giúp con người cảm thấy tỉnh táo, tập trung hơn trong công việc. Cà phê có được công dụng này là nhờ chất kích thích caffein (ngoài cà phê, nhiều loại đồ uống khác như trà cũng có chứa caffein).

Nhiều người có thói quen uống cà phê ngay sau khi thức dậy để cảm thấy tỉnh táo hơn. Tuy nhiên, cũng có người lại cho rằng uống cà phê trong vài giờ sau khi thức dậy sẽ có lợi hơn. Vậy đâu mới là khoảng thời gian tốt nhất để uống cà phê?

Uống cà phê vào buổi sáng

Nhiều người uống cà phê ngay sau khi thức dậy. Tuy nhiên, nếu uống cà phê quá sớm, tác dụng tăng cường sinh lực của loại đồ uống này sẽ giảm. Thời điểm vừa mới ngủ dậy, cortisol – một loại hormone căng thẳng trong cơ thể đang ở mức cao nhất. Sự xuất hiện của loại hormone này giúp cơ thể tỉnh táo, tập trung, giúp điều chỉnh quá trình trao đổi chất, điều chỉnh huyết áp và phản ứng của hệ miễn dịch.

Hormone cortisol tuân theo nhịp điệu cụ thể của chu kỳ ngủ – thức của cơ thể. Mức cortisol trong cơ thể đạt mức cực đại sau 30-40 phút sau khi thức dậy vào buổi sáng và lượng cortisol sẽ giảm dần theo thời gian trong ngày.

Vì vậy, thời điểm tốt nhất để uống cà phê là từ giữa buori sáng đến cuối buổi sáng. Lúc đó, mức cortisol trong cơ thể đang ở mức thấp dẫn.

Tuy nhiên, hiện nay chưa có nghiên cứu cụ thể nào cho thấy tác dụng cung cấp năng lượng vượt trội của việc trì hoãn uống cà phê vào buổi sáng so với việc uống cà phê ngay sau khi thức dậy.

Uống cà phê vào buổi sáng giúp cơ thể tỉnh táo, đầu óc tập trung vào công việc.Uống cà phê vào buổi sáng giúp cơ thể tỉnh táo, đầu óc tập trung vào công việc.

Uống cà phê có thể làm tăng lượng cortisol trong cơ thể (do ảnh hưởng của caffein). Tức là uống cà phê trong lúc cortisol trong cơ thể ở mức cao sẽ làm tăng thêm nồng độ của loại hormone này. Nồng độ cortisol tăng mạnh trong một thời dài sẽ làm suy giảm hệ thống miễn dịch và dẫn tới nhiều vấn đề về sức khỏe. Hiện chưa có nghiên cứu dài hạn nào chỉ ra tác động của việc tăng cortisol do uống cà phê đối với sức khỏe. Ngoài ra, những người thường xuyên tiêu thụ đồ uống chứa caffein sẽ có xu hướng ít bị gia tăng cortisol do caffein.

Điều này có nghĩa là uống cà phê ngay sau khi thức dậy cũng không gây hại gì cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc trì hoãn uống cà phê trong vòng vài giờ sau khi thức dậy vào buổi sáng sẽ giúp bạn duy trì năng lượng và sự tỉnh táo tốt hơn.

Khoảng thời gian từ 9h đến 11h sáng được coi là thời điểm lý tưởng để uống cà phê. Lúc này lượng cortisol đã giảm. Uống cà phê sẽ giúp bạn tỉnh táo và tập trung hơn, không làm gia tăng căng thẳng cho cơ thể do lượng cortisol tăng cao quá mức.

Uống cà phê vào buổi chiều

Khoảng thời gian từ 1h chiều đến 5h chiều, bạn cũng có thể uống một ly cà phê để cảm thấy tỉnh táo hơn. Vào buổi chiều, nhiều người sẽ cảm thấy buồn ngủ hơn sau khi ăn trưa. Uống cà phê là cách để tăng năng lượng, giúp cơ thể tỉnh táo hơn.

Uống cà phê vào buổi chiều cũng giúp mang lại sự tỉnh táo, tập trung trong công việc.Uống cà phê vào buổi chiều cũng giúp mang lại sự tỉnh táo, tập trung trong công việc.

Uống cà phê trước khi tập thể dục

Cà phê có khả năng thúc đẩy sự tỉnh táo, tập trung của con người. Loại đồ uống này cũng có tác dụng trong việc tăng hiệu suất tập thể dục.

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng uống caffein có tác dụng trong việc làm chậm sự mệt mỏi của cơ thể khi tập thể dục cũng như giúp cải thiện sức mạnh của cơ bắp.

Để tối ưu hóa lợi ích của cà phê đối với hiệu quả trong việc tập thể dục, bạn có thể tiêu thụ loại đồ uống này 30-60 phút trước khi tập luyện.

Cách làm giấm chuối chỉ với 4 nguyên liệu đơn giản, có ngay thành phẩm thơm ngon

Giấm chuối có hương vị thơm ngon, có thể sử dụng trong rất nhiều món ăn.

Giấm chuối có vị chua thanh nhẹ, có thể sử dụng để pha các loại nước chấm hoặc dùng để trộn gỏi đều ngon. Loại giấm trái cây này có chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho cơ thể như vitamin C, canxi. Ăn giấm một cách phù hợp sẽ giúp ức chế sự hình thành của nitrosamine, một chất gây ung thư.

Bạn có thể tự làm giấm chuối ngay tại nhà chỉ với những nguyên liệu đơn giản, dễ kiếm.

Cách làm giấm chuối tại nhà

Bạn cần chuẩn bị các nguyên liệu như sau: 1 quả chuối tiêu chín kỹ, 1 bát đường nâu, 6 bát nước lọc và con giấm. Nếu không có con giấm, bạn có thể thay bằng 30ml rượu gạo.

Sử dụng bình thủy tinh để lên men giấm. Dùng nước sôi để tráng bình, giúp khử khuẩn. Sau đó, để bình khô tự nhiên trước khi dùng. Các dụng cụ khác như dao, thìa đũa sử dụng trong quá trình sơ chế nguyên liệu làm giấm cũng cần được rửa sạch và để ráo nước.

Đầu tiên, bạn cần đổ nước và đường vào bình. Khuấy đều cho đường tan hết.

Bóc vỏ chuối và dùng dao chẻ đôi quả chuối theo chiều dọc. Cho chuối vào bình nước đường. Sau đó, cho con giấm vào bình. Chú ý nhẹ tay cho con giấm nổi lên trên. Dùng vải lưới hoặc khăn xô đậy miệng bình lại. Chỉ cần đậy hờ nắp bình để không khí lưu thông, cho con giấm được thở.

Nếu không có con giấm, bạn hãy đổ rượu gạo vào bình để thay thế.

Ử giấm trong khoảng 2 tháng để hoàn tất quá trình lên men. Giấm chuối có vị chua thanh nhẹ nhàng và mùi thơm dễ chịu. Bạn chỉ cần lọc lấy phần nước giấm đã lên men để sử dụng là được. Con giấm trong bình có thể tiếp tục sử dụng để làm các mẻ giấm tiếp theo.

Bạn có thể tự làm giấm chuối tại nhà với những nguyên liệu đơn giản, dễ kiếm.Bạn có thể tự làm giấm chuối tại nhà với những nguyên liệu đơn giản, dễ kiếm.

Cách làm giấm chuối với nước dừa

Bạn cần chuẩn bị khoảng 5 quả chuối chín, 1 quả dừa, 100 gram đường, 100ml rượu gạo vào 1 lít nước lọc.

Đổ nước, đường, nước lọc, rượu vào bình rồi nhẹ nhàng cho chuối đã bóc vỏ, cắt miếng nhỏ vào trong.

Đặt bình giấm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời.

Trong khoảng 45-60 ngày, bạn có thể thấy một lớp men vi sinh màu trắng (còn được gọi là con giấm) nổi lên trên bề mặt nước trong bình.

Để kiểm tra xem giấm đã được hay chưa, bạn có thể nếm thử. Nếu muốn chua hơn, hãy ủ giấm thêm vài ngày. Càng ủ lâu, giám sẽ các chua. Nếu độ chua đã đạt, hãy lọc lấy phần giấm thu được để sử dụng.

Con giấm sinh ra trong quá trình lên men giấm chuối có thể giữ lại để làm các mẻ giấm tiếp theo.

Trong quá trình lên men giấm, thỉnh thoảng nên mở nắp bình ra để con giám được thở. Các dụng cụ khi làm giấm, chai lọ đựng giấm đuề cần được rửa sạch, tráng nước sôi và để ráo trước khi sử dụng.

Hoa đu đủ đực: Dược liệu tốt nhưng 5 người này không nên dùng nhiều kẻo lợi chưa thấy hại đã gần

Hoa đu đủ đực là dược liệu được dân gian ca ngợi và thường được các gia đình ngâm mật ong để dùng nhưng hãy lưu ý khi dùng cho 5 người này.

Hoa đu đủ đực từ lâu đã được dân gian xem là một loại dược liệu quý nhờ hương vị đặc trưng và nhiều công dụng nổi bật. Không ít người sử dụng hoa đu đủ để hỗ trợ điều trị các vấn đề sức khỏe như ho, viêm họng, tiểu đường, cao huyết áp… Tuy nhiên, loại dược liệu này không phù hợp với tất cả mọi người. Nếu sử dụng sai cách hoặc lạm dụng, hoa đu đủ có thể gây ra những tác dụng không mong muốn.

Thành phần dinh dưỡng và hoạt chất nổi bật trong hoa đu đủ

Hoa đu đủ đực chứa nhiều dưỡng chất và hợp chất sinh học có giá trị dược tính cao như:

Flavonoid, phenol, tannin, saponin, carotenoid: Hỗ trợ kháng viêm, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.

Vitamin A, C, E: Tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể khỏe mạnh.

Hoa đu đủ là dược liệu tự nhiên được nhiều người yêu thíchHoa đu đủ là dược liệu tự nhiên được nhiều người yêu thích

Enzym papain và alkaloid carpain: Hỗ trợ tiêu hóa, làm sạch đường ruột và ngăn ngừa viêm nhiễm.

Mặc dù có nhiều lợi ích, nghiên cứu trên Journal of Ethnopharmacology đã chỉ ra rằng một số bộ phận của cây đu đủ, bao gồm cả hoa, có thể gây kích thích cơ trơn, tác động đến huyết áp và hệ tiêu hóa nếu dùng không đúng liều lượng.

5 đối tượng không nên sử dụng nhiều hoa đu đủ

1. Phụ nữ mang thai

Các hoạt chất papain và carpain trong hoa đu đủ có thể kích thích tử cung co bóp, làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh non. Vì vậy, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên sử dụng hoa đu đủ dưới mọi hình thức.

2. Người mắc bệnh dạ dày – tá tràng

Vị đắng của hoa đu đủ có thể kích thích tiết axit dạ dày, làm nặng thêm tình trạng trào ngược, viêm loét hoặc đau dạ dày. Người có bệnh lý dạ dày nên hạn chế ăn.

3. Người bị rối loạn đông máu hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông

Hoa đu đủ có thể làm chậm quá trình đông máu. Với người đang dùng thuốc chống đông như warfarin hoặc heparin, việc sử dụng hoa đu đủ sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu, bầm tím kéo dài.

4. Người huyết áp thấp

Hoa đu đủ có khả năng hạ huyết áp nhờ flavonoid và alkaloid. Điều này hữu ích cho người huyết áp cao nhưng có thể gây nguy hiểm cho người huyết áp thấp, khiến họ dễ chóng mặt, mệt mỏi, thậm chí ngất xỉu.

5. Trẻ em dưới 5 tuổi

Hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, dễ bị kích ứng bởi enzym và alkaloid trong hoa đu đủ. Do đó, không nên dùng hoa đu đủ cho trẻ em dưới 5 tuổi.

Tác dụng phụ khi dùng hoa đu đủ quá liều

Ngay cả với người trưởng thành khỏe mạnh, việc ăn quá nhiều hoa đu đủ có thể gây ra:

Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.

Tụt huyết áp đột ngột.

Dị ứng, nổi mẩn đỏ hoặc mề đay.

Ảnh hưởng chức năng gan nếu sử dụng liều cao kéo dài.

Khuyến cáo: Người lớn chỉ nên dùng tối đa 20g hoa đu đủ khô/ngày và không dùng liên tục nhiều tuần liền.

Cách sử dụng hoa đu đủ an toàn và hiệu quả

Để phát huy lợi ích của hoa đu đủ mà không gây tác dụng phụ, hãy áp dụng các nguyên tắc sau:

Rửa và ngâm hoa kỹ trước khi chế biến để loại bỏ nhựa.

Sơ chế đúng cách: có thể luộc, xào hoặc phơi khô để hãm trà.

Không sử dụng liên tục dài ngày; nên nghỉ từ 1–2 tuần sau mỗi đợt dùng.

Kết hợp chế độ ăn uống cân bằng, không xem hoa đu đủ như “thần dược chữa bách bệnh”.

Hoa đu đủ đực là loại dược liệu tự nhiên chứa nhiều dưỡng chất quý, có khả năng hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện một số vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với loại hoa này. Việc sử dụng hoa đu đủ cần tuân thủ đúng liều lượng, đúng cách và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế, đặc biệt là với người có bệnh nền, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.