Home Blog Page 309

Loài cây dại mọc nhiều ở Việt Nam, lại được phát hiện chứa đến 2 hợp chất đặc biệt giúp chống ung thư

Loại cây này tất cả các bộ phận của nó đến hạt đều có thể sử dụng trong việc chế biến thực phẩm và dược liệu. Loài cây này không hiếm lạ ở Việt Nam, nhưng thế giới lại phát ra nó có chứa đến 2 hợp chất đặc biệt giúp chống ung thư. Vậy cây này là cây gì?

Cây chùm ngây chứa 2 hợp chất đặc biệt giúp phòng ngừa ung thư và ngăn chặn sự phát triển của các khối u

Chùm ngây – một loài cây mọc dại ở nhiều vùng tại Việt Nam tưởng chừng bình thường nhưng lại ẩn chứa giá trị to lớn. Chùm ngây không chỉ được thế giới săn đón mà còn được mệnh danh là “vàng xanh” vì những lợi ích vượt trội đối với sức khỏe.

Từ xa xưa, chùm ngây đã được sử dụng như một loại dược liệu trong cả y học cổ truyền lẫn y học hiện đại, nhưng gần đây, giá trị của nó càng được khoa học khẳng định.

Cây chùn ngây

Cây chùn ngây

Tại Đại học Nông nghiệp Falsalabad, Pakistan, các nghiên cứu đã chứng minh rằng cây chùm ngây không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn là một nguồn thực phẩm bổ dưỡng. Cây chứa đầy đủ các khoáng chất thiết yếu, cung cấp nguồn protein dồi dào, vitamin, beta-carotene, acid amin, cùng nhiều hợp chất phenolics. Tất cả các bộ phận của cây, từ lá, thân, đến hạt đều có thể sử dụng trong việc chế biến thực phẩm và dược liệu.

Theo nhiều nghiên cứu, chùm ngây chứa tới hơn 90 loại chất dinh dưỡng, trong đó có 7 loại vitamin, 6 khoáng chất, 18 axit amin và 46 chất chống oxy hóa. Đặc biệt, cây còn có hàm lượng lớn các chất chống viêm và kháng sinh tự nhiên, giúp ngăn ngừa nhiều loại bệnh tật. Đáng chú ý, chùm ngây còn được biết đến với khả năng kích thích trẻ nhỏ ăn uống ngon miệng, hỗ trợ tăng cân, tăng cường hệ miễn dịch và giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Hợp chất zeatin, một chất chống lão hóa mạnh mẽ có trong chùm ngây cao gấp vài ngàn lần so với bất kỳ loài thực vật nào khác. Điều này giúp cây trở thành một giải pháp lý tưởng trong việc chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

Ngoài ra, chùm ngây còn chứa 2 hợp chất đặc biệt giúp phòng ngừa ung thư và ngăn chặn sự phát triển của các khối u, biến nó thành “cây phòng chống ung thư” mà nhiều người tìm kiếm.

Cây chúm ngây được xem là

Cây chúm ngây được xem là “cây phòng chống ung thư”

Không dừng lại ở đó, lá của chùm ngây cũng chứa hàm lượng lớn các chất chống oxy hóa như vitamin C và vitamin A. Đây là những chất có khả năng trung hòa các gốc tự do – nguyên nhân gây ra các bệnh lý thoái hóa như thoái hóa điểm vàng hay bệnh xơ nang, từ đó giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nguy hiểm, đặc biệt là ung thư.

Về đặc điểm sinh học, cây chùm ngây thường nở hoa vào tháng 1 và 2. Hoa của cây có màu trắng kem, nhỏ nhắn, mọc thành chùm ở nách lá với hình dáng tương tự hoa đậu, có lông tơ.

Còn quả của cây có dạng nang treo dài từ 25-40cm, đường kính khoảng 2cm, có 3 cạnh và các khía rãnh chạy dọc theo thân quả. Hạt của cây màu đen, tròn, kích thước tương đương hạt đậu Hà Lan.

Loại củ bán đầy chợ vào mùa thu đông được ví như “thần dược” nhiều người không biết

Mùa thu đông, thời tiết trở nên khô hanh hơn, những người suy dinh dưỡng cơ bắp có thể cân nhắc thêm khoai môn nhỏ vào chế độ ăn, tùy theo tình trạng sức khỏe.

Khoai môn có kích thước nhỏ nhắn, thịt màu trắng như sữa, mềm dẻo, hương vị ngọt bùi, mịn màng như kem. Vào mùa thu đông, các chị em nội trợ có thể bổ sung thêm khoai môn vào mâm cơm để tăng sức đề kháng cho gia đình.

Tác dụng của khoai môn

Tăng cường hệ miễn dịch: Khoai môn chứa chất nhầy protein, sau khi được hấp thụ vào cơ thể, có thể tạo ra globulin miễn dịch, giúp tăng cường sức đề kháng. Chất nhầy này có tên là saponin, có công dụng chống oxy hóa, kháng viêm và giảm cholesterol.

Bổ sung khoáng chất cần thiết: Khoai môn cung cấp nhiều khoáng chất quan trọng như kali, canxi, natri, magie, đồng, sắt, phốt pho, và kẽm, giúp duy trì sự cân bằng cho cơ thể.

tac-dung-khoai-mon-1

Chống oxy hóa: Các chất chống oxy hóa trong khoai môn giúp loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể, hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa tế bào.

Theo đông y, khoai môn có tác dụng “giảm căng thẳng đường ruột, tăng cơ bắp, làm mịn dạ dày”. Đối với người bị tỳ vị hư, tiêu hóa kém, khoai môn hỗ trợ kích thích nhu động ruột và cải thiện sự chuyển hóa của dạ dày, tỳ vị.

Khoai môn chứa nhiều dưỡng chất giúp cơ thể khỏe mạnh, bồi bổ tỳ vị, cải thiện lưu thông máu, làm săn chắc cơ. Đối với những người bị táo bón, khoai môn chứa chất xơ và các thành phần dinh dưỡng có khả năng kích thích nhu động ruột, giảm tình trạng táo bón do tỳ vị yếu, giảm sự chuyển động của ruột.

Những người không nên ăn khoai môn

Người có đờm: Vì khoai môn có thành phần nhiều nước và tính chất đặc biệt nên khi ăn khoai môn có thể làm cơ thể sản sinh nhiều đờm hơn.

tac-dung-khoai-mon-2

Người bị dị ứng khoai môn: Nếu bạn có tiền sử dị ứng các loại khoai khác như khoai sọ, khoai lang,… thì cần cảnh giác khi ăn khoai môn. Ngoài ra những người đang bị chàm, mề đay, hen suyễn,… cũng không nên thêm khoai môn vào chế độ ăn vì khoai môn có thể gây ngứa và kích thích triệu chứng mẩn ngứa, tấy đỏ,… khi bị dị ứng nặng hơn.

Người bệnh gout: Mặc dù tác dụng của khoai môn tốt và thành phần dinh dưỡng dồi dào nhưng người bị bệnh gout không nên ăn khoai môn vì nguy cơ gia tăng nồng độ axit uric – nguyên nhân gây bệnh gout.

Người bị tiểu đường: Bệnh này cần kiểm soát lượng carbohydrate nên nếu ăn quá nhiều khoai môn sẽ khiến đường trong máu mất kiểm soát dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.

Đậu phộng (lạc) với nhiều lợi ích tuyệt vời không nên bỏ

Nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao và phong phú các chất, đậu phộng được xếp vào loại hạt có rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người.

Đậu phộng (lạc) là loại hạt được trồng rất phổ biến ở khắp các vùng miền trên nước ta, là món ăn được nhiều người ưa thích như xôi lạc, lạc luộc, muối vừng… dường như không thể thiếu trong mỗi căn bếp của các gia đình.

1. Lợi ích của đậu phộng

 

Vào năm 2021, một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí y khoa Stroke đã chỉ ra rằng, ăn đậu phộng hàng ngày thích hợp có thể ngăn ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ và bệnh mạch máu não.

Nghiên cứu cho thấy dù là nam hay nữ, những người ăn 4-5 hạt đậu phộng mỗi ngày có nguy cơ đột quỵ và bệnh mạch máu não thấp hơn 16%, 20% so với những người không ăn.

Nghiên cứu trước đây do Đại học Harvard công bố trên Tạp chí JACC cũng chỉ ra rằng việc thường xuyên thay thế các loại ngũ cốc tinh chế khác bằng đậu phộng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Vì vậy đậu phộng có những lợi ích nhất định trong việc ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Đậu phộng chữa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

Đậu phộng chữa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

Đậu phộng chứa vitamin B, vitamin K protein, canxi… bổ sung dưỡng chất toàn diện cho cơ thể và là loại hạt chứa nhiều axit béo không no.

Ngoài ra, axit glutamic và axit aspartic chứa trong đậu phộng có tác dụng duy trì hệ thống thần kinh não và ngăn ngừa các bệnh về mạch máu. Vai trò của đậu phộng trong việc ngăn ngừa bệnh tật và trì hoãn sự lão hóa cũng rất đáng kể.

Nghiên cứu cho thấy dù là nam hay nữ, những người ăn 4-5 hạt đậu phộng mỗi ngày có nguy cơ đột quỵ và bệnh mạch máu não thấp hơn 16%, 20% so với những người không ăn.

Nghiên cứu trước đây do Đại học Harvard công bố trên Tạp chí JACC cũng chỉ ra rằng, việc thường xuyên thay thế các loại ngũ cốc tinh chế khác bằng đậu phộng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Vì vậy, đậu phộng có những lợi ích nhất định trong việc ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Đậu phộng chứa vitamin B, vitamin K protein, canxi… bổ sung dưỡng chất toàn diện cho cơ thể và là loại hạt chứa nhiều axit béo không no.

Ngoài ra, axit glutamic và axit aspartic chứa trong đậu phộng có tác dụng duy trì hệ thống thần kinh não và ngăn ngừa các bệnh về mạch máu. Vai trò của đậu phộng trong việc ngăn ngừa bệnh tật và trì hoãn sự lão hóa cũng rất đáng kể.

Nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao và phong phú các chất, đậu phộng được xếp vào loại hạt có rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người. Trong đó có thể kể đến những tác dụng sao:

Có lợi đối với tim mạch

Nhiều người cho rằng đậu phộng chứa nhiều chất béo. Điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng chất béo trong lạc là chất béo không bão hòa cao, giống như thành phần trong quả óc chó, hạnh nhân.

Các chất này có tác dụng tốt đối với việc làm giảm mức cholesterol, ngăn chặn sự hình thành các cục máu đông nhỏ. Nhờ vậy có thể làm giảm nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ.

Tốt cho trí não

Trong đậu phộng có chứa nguồn Vitamin B3 và niacin khá dồi dào.

Đậu phộng được xem là nguồn cung cấp các chất thiết yếu này rất dễ hấp thụ cho cơ thể, giúp tăng cường trí nhớ, cải thiện hoạt động của não bộ.

Bên cạnh đó, nguồn niacin có trong hạt lạc còn có tác dụng rất tốt trong việc làm giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

Hỗ trợ ngăn ngừa bệnh ung thư

Dầu đậu phộng không chỉ là dầu thực vật tốt cho sức khỏe tất cả mọi người.

Dầu và bơ đậu phộng cũng được nghiên cứu là thực phẩm có khả năng ngăn chặn sự phát triển của một số loại tế bào ung thư. Trong đó điển hình có ung thư biểu mô tuyến.

Một số tác dụng khác

Theo nhiều nghiên cứu, đậu phộng còn có nguồn chất xơ dồi dào, có tác dụng giảm viêm và hỗ trợ đường tiêu hóa.

Sử dụng đậu phộng hợp lý cũng là cách bổ sung dinh dưỡng ngăn ngừa sỏi mật.

Các thành phần trong lạc có tác dụng tốt đối với sức khỏe trí não, chống trầm cảm, cải thiện tâm trạng rất tốt.

Những người không nên sử dụng đậu phộng

Những đối tượng sau không nên sử dụng đậu phộng:

– Người có hệ tiêu hóa kém, mắc bệnh về dạ dày, ăn uống khó.

– Những người có cơ địa dị ứng với đậu phộng tuyệt đối không sử dụng loại thực phẩm này dù chế biến dưới bất kỳ hình thức nào.

– Người bị viêm đường túi mật, đã cắt túi mật.

– Những người bị nóng trong, đang bị viêm miệng, viêm lưỡi, chảy máu mũi,…

– Đậu phộng không thích hợp với người đang có nhu cầu giảm cân vì hàm lượng chất béo trong đậu phộng khá cao.

– Người bị mỡ máu cao cũng không nên sử dụng đậu phộng.

– Người bị bệnh gout đặc biệt nên hạn chế hoặc tránh đậu phộng vì hàm lượng dầu béo và đạm cao.

Củ cải: ‘Nhân sâm’ mùa đông, thần dược cho sức khỏe của bạn

Từ xa xưa, củ cải đã được xem là một loại thực phẩm “thần dược” bởi những công dụng tuyệt vời của nó. Vậy đâu là lý do khiến củ cải được ví như “nhân sâm”?

Nhiều dinh dưỡng quý giúp phòng chữa bệnh

Theo bác sĩ Đinh Minh Trí từ Đại học Y Dược TP.HCM, việc bổ sung củ cải trắng vào chế độ ăn hàng ngày mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Loại củ này chứa một lượng dinh dưỡng phong phú, giúp phòng ngừa nhiều loại bệnh.

 

Nghiên cứu cho thấy, trong số 80 chất dinh dưỡng có trong thực phẩm, củ cải trắng đã chứa tới 69 chất, với hàm lượng cao chất xơ và các vi lượng có tác dụng bảo vệ cơ thể, hỗ trợ hệ thần kinh, có khả năng chống viêm, dị ứng cũng như nhiễm trùng. Bên cạnh đó, nhờ vào hợp chất lưu huỳnh, củ cải còn có tác dụng ngăn chặn các bệnh như ung thư, lão hóa sớm và đục thủy tinh thể ở người lớn tuổi.

Phân tích dinh dưỡng chỉ ra rằng, trong 100g củ cải trắng cung cấp 1.4g protein, 3.7g gluxit, 1.5g xenluloza, cùng với các khoáng chất thiết yếu như 40mg canxi, 41mg photpho, 1.1mg sắt, và vitamin C lên tới 30mg. Lá và ngọn củ cải cũng chứa nhiều tinh dầu cùng vitamin A, C, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách.

Phân tích dinh dưỡng chỉ ra rằng, trong 100g củ cải trắng cung cấp 1.4g protein, 3.7g gluxit, 1.5g xenluloza, cùng với các khoáng chất thiết yếu như 40mg canxi, 41mg photpho, 1.1mg sắt, và vitamin C lên tới 30mg

Phân tích dinh dưỡng chỉ ra rằng, trong 100g củ cải trắng cung cấp 1.4g protein, 3.7g gluxit, 1.5g xenluloza, cùng với các khoáng chất thiết yếu như 40mg canxi, 41mg photpho, 1.1mg sắt, và vitamin C lên tới 30mg

Các lợi ích cụ thể của củ cải trắng có thể kể đến như sau:

– Bảo vệ tế bào: Nhờ vào các chất chống oxy hóa như catechin và axit vanillic, củ cải trắng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, đồng thời vitamin C có trong củ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tế bào.

– Điều chỉnh huyết áp: Củ cải trắng giàu kali, giúp làm giãn mạch máu và tăng cường lưu thông máu, từ đó hỗ trợ giảm huyết áp.

– Tăng cường hệ miễn dịch: Với lượng vitamin C dồi dào, củ cải trắng giúp kích thích sản sinh tế bào bạch cầu, điều này rất cần thiết trong việc chống lại các bệnh như ung thư và cảm cúm.

– Ngăn ngừa lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong củ cải trắng không chỉ giúp làm giảm nguy cơ lão hóa tế bào mà còn có thể được sử dụng như một mặt nạ tự nhiên để làm sáng da.

– Giảm nguy cơ ung thư: Hàm lượng phytochemical và anthocyanins trong củ cải trắng có đặc tính chống ung thư mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào do gốc tự do.

– Hỗ trợ tiêu hóa: Với lượng chất xơ cao, củ cải trắng giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và tăng cường sự sản sinh dịch mật, giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, đồng thời bảo vệ gan và túi mật.

Với lượng chất xơ cao, củ cải trắng giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và tăng cường sự sản sinh dịch mật, giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, đồng thời bảo vệ gan và túi mật

Với lượng chất xơ cao, củ cải trắng giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và tăng cường sự sản sinh dịch mật, giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, đồng thời bảo vệ gan và túi mật

Những lợi ích của củ cải trong y học cổ truyền

Theo ThS Hoàng Khánh Toàn, nguyên chủ nhiệm khoa Đông y tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, củ cải không chỉ là thực phẩm ngon miệng mà còn được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để điều trị nhiều căn bệnh. Với vị ngọt, hơi cay và đắng cùng tính bình, củ cải cho thấy sự an toàn và hiệu quả khi quy vào các kinh như tỳ, vị và phế.

Trong y học cổ truyền, củ cải được khuyến khích sử dụng cho các tình huống như: ăn uống kém, bệnh còi xương, rối loạn tiêu hoá, đau gan mạn tính, vàng da, sỏi mật, viêm khớp, và các vấn đề hô hấp như ho và hen suyễn. Ngoài ra, nó còn được xem là phương thuốc tự nhiên để điều trị tai biến mạch máu não và tiểu đường.

Khả năng của củ cải không chỉ dừng lại ở đó. Nó còn được ứng dụng trong việc chữa bệnh lỵ, giải độc, và thậm chí là dùng ngoài da để đắp trị bỏng. Hạt củ cải cũng có tác dụng điều trị bệnh phong đờm, ho suyễn, và các vấn đề tiêu hóa như đại tiểu tiện không thông. Riêng lá củ cải được sử dụng để trị ho khan và xuất huyết ở ruột.

Hạt củ cải cũng có tác dụng điều trị bệnh phong đờm, ho suyễn, và các vấn đề tiêu hóa như đại tiểu tiện không thông

Hạt củ cải cũng có tác dụng điều trị bệnh phong đờm, ho suyễn, và các vấn đề tiêu hóa như đại tiểu tiện không thông

Một số bài thuốc từ củ cải:

– Chữa bệnh sởi: Dùng 500g củ cải sạch, giã nát để ép lấy nước, thêm đường phèn và chưng cách thủy. Nước này nên chia thành vài lần uống trong ngày để hỗ trợ điều trị sởi.

– Giải quyết táo bón: Pha 100g củ cải trắng đã ép lấy nước với một lượng mật ong vừa đủ. Uống trong ngày để thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hoá cho người có triệu chứng nóng bức, đại tiện phân khô.

– Chữa tai biến mạch máu não: Nấu cháo từ 60g củ cải trắng kết hợp với 30g mỗi loại ý dĩ, bạch biển đậu và hoài sơn cùng 60g gạo tẻ. Món ăn này giúp kiện tỳ và loại bỏ độ ẩm, rất tốt cho người bị liệt nửa người.

– Giải quyết tình trạng biếng ăn ở trẻ: Trộn với 250g củ cải trắng, 250g bột mì, và 100g thịt heo nạc để làm bánh nhân, tốt cho việc kích thích sự thèm ăn và giảm trướng bụng.

– Giúp phụ nữ mang thai nôn nhiều: Củ cải được giã nát và sắc cùng mật ong để uống từng ít một, hỗ trợ giảm thiểu tình trạng nôn mửa.

– Chữa ho: Đem 1kg củ cải thái miếng ngâm trong 100g mật ong, sau đó sao nhỏ lửa. Sản phẩm cuối cùng có thể sử dụng dần, hỗ trợ trong việc tiêu trệ và bổ sung khí lực.

Củ cải không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng mà còn là liệu pháp tự nhiên an toàn cho sức khoẻ, hiệu quả trong việc ngăn ngừa và điều trị một loạt các bệnh lý.

Loại rau “đông trùng hạ thảo” của biển, có canxi gấp 10 lần sữa, kẽm gấp 3 thịt bò, không ăn quá phí

Loại rau này có hương vị tươi ngon, bạn nên ăn thường xuyên để bồi bổ sức khỏe.

Một trong những loại rau giàu kali là tảo bẹ.

Trong đó, phần đầu tảo bẹ (phần lá sát với thân) tập trung dinh dưỡng nhiều nhất. So với phần lá mỏng và mềm thì đầu tảo bị rất dai, giòn và ngon, thích hợp để nấu canh.

 

Đầu tảo bẹ là loại rau có tính kiềm. Ăn thường xuyên loại rau này sẽ làm tăng khả năng hấp thụ canxi của cơ thể.

Loại rau này còn được mệnh danh là “đông trùng hạ thảo” của biển. Nó rất giàu chất xơ, có thể kịp thời loại bỏ chất độc và rác thải trong đường ruột. Thêm một ít đầu tảo bẹ vào thức ăn nhiều dầu mỡ có thể làm giảm sự tích tụ chất béo trong cơ thể.

Loại rau này còn được mệnh danh là “đông trùng hạ thảo” của biển

Loại rau này còn được mệnh danh là “đông trùng hạ thảo” của biển

Đặc biệt loại rau này giàu canxi và kali, vitamin. Cụ thể, hàm lượng canxi gấp 10 lần sữa, hàm lượng kẽm gấp 3 lần thịt bò, hàm lượng vitamin gấp 1,5 lần cà rốt.

Dùng đầu tảo bẹ nấu canh thịt rất ngon. Sự kết hợp giữa hương thơm của bí đao và vị umami của tảo bẹ khiến món súp này tràn ngập hương thơm, không hề ngấy trong miệng.

Món ăn gợi ý: Canh đầu tảo bẹ, bí đao

Nguyên liệu: Đầu tảo bẹ, móng giò, bí đao, rễ hoàng kỳ.

Gia vị: Hành lá cắt khúc, gừng lát, muối, tiêu, nước cốt gà, kỷ tử.

Cách làm: 

– Lấy một nắm nhỏ đầu tảo bẹ, đầu tiên dùng nước sạch rửa sạch cặn bẩn và tạp chất trên bề mặt, sau đó cho vào tô nước lớn để ngâm đầu tảo bẹ trong 30 phút;

– Sau 30 phút, đầu tảo bẹ được ngâm kỹ. Mỗi miếng đầu tảo bẹ nở ra dày dặn. Đổ nước ngâm ra và thêm một thìa bột mì vào để làm sạch bề mặt đầu tảo bẹ. Bột có thể hút chất cặn bẩn trên đầu tảo bẹ rất tốt, giúp loại bỏ tạp chất và mùi hôi trên bề mặt.

Hãy chà nhẹ bề mặt tảo bẹ, sau đó rửa sạch tảo bẹ dưới vòi nước chảy. Cắt đầu tảo bẹ thành miếng vừa ăn, nếu cái nhỏ có thể giữ nguyên.

Loại rau

Loại rau “đông trùng hạ thảo” của biển, có canxi gấp 10 lần sữa

 Móng giò ngâm trong nước cho sạch rồi rửa sạch, cho vào nồi nước lạnh, thêm hành lá, gừng thái sợi, rượu nấu ăn vào, đun nước sôi, chần thịt cho khử mùi tanh. Chần trong 5 phút thì vớt thịt ra, để rso nước.

– Cho tảo bẹ vào nước đã chần chân giò, thêm vài giọt giấm trắng vào chần trong nước 2 phút cho hết mùi tanh;

– Trong lúc chần, buộc một củ hành lá lại, cắt vài lát gừng, chuẩn bị 5 lát rễ hoàng kỳ.

– Đun nóng dầu trong chảo, cho gừng lát vào xào thơm, sau đó cho móng giò vào xào một lúc cho đến khi hơi vàng thì cho rượu gạo vào để tạo mùi thơm và khử mùi tanh. Sau đó cho đầu tảo bẹ vào và tiếp tục xào trong 2 phút;

– Cho móng giò và tảo bẹ vào nồi hầm, đổ nước sôi ngập các nguyên liệu, cho rễ hoàng kỳ và đầu hành lá vào, đậy nắp đun nhỏ lửa trong 1 giờ;

– Trong thời gian hầm, chúng ta sẽ xử lý bí đao, rửa sạch, gọt vỏ, bỏ cùi rồi cắt thành từng khối vuông đều nhau để sử dụng sau này;

– Sau 1 giờ, vớt bỏ củ hành và lát gừng khỏi canh, đổ khối bí đao vào, nêm gia vị: thêm muối, chút tiêu, nước cốt gà vào đun tiếp trong 30 phút;

– Trước khi ăn rắc kỷ tử và hành lá cắt nhỏ rồi múc ra bát và thưởng thức.

Canh móng giò hầm đầu tảo bẹ, bí đao làm theo cách này rất ngon, không béo, thanh, nhẹ và bổ dưỡng.

Lưu ý khi chế biến loại rau này: 

– Rửa sạch đầu tảo bẹ và thêm một thìa bột mì để bột hấp thụ các tạp chất trên bề mặt;

– Bí đao phải cho vào cuối cùng để tránh bị chín nẫu.

Chúc bạn thành công khi chế biến loại rau này!

Rau bí : Loại rau bình dân nhưng rất tốt cho sức khỏe.

Rau bí xào được nhiều người ưa chuộng

Rau bí có chứa nhiều vitamin và khoáng chất, tốt cho sức khoẻ tim mạch, tăng cường hệ miễn dịch, tốt cho xương, cải thiện hệ tiêu hoá,…

Không chỉ quả bí, rau bí cũng là thực phẩm phổ biến trong bữa ăn của nhiều người. Rau bí sẽ bao gồm những phần sau: ngọn, lá non và hoa bí đực. Không chỉ là món ăn đưa miệng mà loại rau này còn có nhiều lợi ích đối với sức khoẻ.

1. Giá trị dinh dưỡng của rau bí

Rau bí có hàm lượng dinh dưỡng cao. Trong 100 gam rau bí nấu chín có chứa:

– Calo: Khoảng 19 kcal
– Carbohydrate: Khoảng 3,1 gram

– Chất đạm: Khoảng 2 gam

– Chất xơ: Khoảng 1,6 gram

– Chất béo: Khoảng 0,3 gram

Rau bí cũng rất giàu vitamin và khoáng chất, bao gồm:
– Vitamin A, C, D, B1, B2, B3, B6, B12

– Canxi

– Sắt

– Kali

– Magie
– Natri

– Kẽm

– Đồng

– Mangan

Rau bí: Loại rau "bình dân" nhưng có giá trị dinh dưỡng cao và nhiều lợi ích đối với sức khỏe - Ảnh 1.

Rau bí có chứa nhiều vitamin và khoáng chất tốt cho sức khỏe (Ảnh: ST)

2. Lợi ích của rau bí đối với sức khoẻ

Nhờ có thành phần dinh dưỡng ấn tượng, rau bí có nhiều lợi ích đối với sức khoẻ:

2.1. Tốt cho sức khỏe tim mạch

Trong rau bí có chứa chất xơ không hòa tan, loại chất xơ này giúp giảm sự hấp thu cholesterol và axit mật từ ruột non, do đó làm giảm mức cholesterol trong máu. Khi các chất xơ hòa tan bị phân hủy bởi vi khuẩn trong ruột, một số axit béo được giải phóng được cho là làm giảm sản xuất cholesterol ở gan. Bằng cách giảm cholesterol trong máu, chất xơ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Ngoài ra, trong rau bí có chứa kali, đây là khoáng chất có tác dụng làm giảm căng thẳng trong thành mạch máu, ngăn ngừa nhịp tim không đều và giảm nguy cơ đột quỵ.

2.2. Phòng ngừa ung thư ruột kết

Chất xơ trong rau bí có rất nhiều lợi ích đối với sức khoẻ, không chỉ tốt cho hệ tiêu hóa và tim mạch mà còn có thể phòng ngừa ung thư ruột kết.

Chất xơ hòa tan và không hòa tan trong loại rau này giúp nhu động ruột hoạt động trơn tru, từ đó đảm bảo đường ruột khỏe mạnh, ngăn ngừa sự phát triển của khối u ung thư trong ruột kết.

Ăn rau bí có tốt cho sức khỏe không? | Vinmec

Chất xơ trong rau bí vừa tốt cho hệ tiêu hóa lại có thể phòng ngừa ung thư ruột kết (Ảnh: ST)

2.3. Cải thiện hệ miễn dịch

Rau bí có tác dụng cải thiện hệ miễn dịch là nhờ có chứa sắt và vitamin C.

Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch, bổ sung đủ sắt cho cơ thể sẽ đảm bảo hệ miễn dịch được tăng cường, từ đó giúp cơ thể chống lại một số rối loạn và nhiễm trùng. Hơn nữa, sắt còn giúp chữa lành các tế bào hồng cầu, cho phép oxy lưu thông tốt hơn trong các tế bào, mô và cơ quan.

Vitamin C là loại vitamin thường được khuyến khích bổ sung để tăng cường hệ miễn dịch. Vì vitamin C hỗ trợ chức năng của các tế bào khác nhau trong cả hệ thống miễn dịch.

2.4. Giúp giảm triệu chứng viêm khớp dạng thấp

Các chuyên gia khuyến khích người bị viêm khớp dạng thấp nên bổ sung rau bí vào chế độ ăn uống một cách thường xuyên. Vì loại rau này có chứa hàm lượng vitamin B6 cao mà hàm lượng vitamin B6 thấp có liên quan đến việc gia tăng các triệu chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp (RA), chẳng hạn như đau cơ và khớp.

2.5. Tốt cho xương và răng

Một trong những lợi ích của rau bí không thể không kể đến đó là tốt cho xương và răng nhờ có chứa canxi và photpho, đây là hai dưỡng chất cần thiết giúp răng và xương chắc khỏe.

Đối với sức khỏe của xương, canxi giúp xương chắc khỏe, phòng ngừa tình trạng loãng xương, giảm tình trạng đau nhức và khó khăn trong vận động, làm nhanh lành các vết nứt gãy trên xương.

Ngoài ra, canxi và phốt pho đều đóng một vai trò trong việc hình thành và duy trì sức khỏe răng miệng bằng cách hỗ trợ men răng, mật độ khoáng xương hàm và giữ răng đúng vị trí. Do đó, các khoáng chất và vitamin này cũng có thể giúp chữa lành sâu răng.

2.6. Tốt cho hệ tiêu hoá

Như đã đề cập trước đó, rau bí rất giàu chất xơ, kích thích nhu động ruột làm tăng co bóp để tống phân ra ngoài nên có thể phòng ngừa tình trạng táo bón. Nếu bạn duy trì chế độ ăn uống ít chất xơ, để tình trạng táo bón diễn ra thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ bị trĩ, viêm túi thừa đại tràng,…

2.7. Ngăn ngừa lão hóa sớm

Đồng có trong rau bí là một chất chống oxy hóa mạnh, hoạt động với sự có mặt của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase để bảo vệ màng tế bào khỏi các gốc tự do. Superoxide dismutase là một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất hoạt động trong cơ thể chống lại các gốc tự do.

Các gốc tự do tấn công nhiều hệ thống cơ quan, nhưng đặc biệt được nghiên cứu kỹ lưỡng về tác động của chúng đối với quá trình lão hóa, như nếp nhăn, đồi mồi, dễ mắc nhiều loại ung thư, thoái hóa điểm vàng và các vấn đề về thận.

2.8. Giảm nhẹ hội chứng tiền mãn kinh

Mangan có thể hữu ích để giảm các triệu chứng tiền mãn kinh như thay đổi tâm trạng, đau đầu, trầm cảm và cáu kỉnh. Rau bí là một trong những lựa chọn tuyệt vời để bổ sung lượng mangan cần thiết thông qua chế độ ăn uống hàng ngày.

3. Một số lưu ý khi ăn rau bí

Mặc dù rau bí mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng mọi người nên lưu ý một số điều khi ăn loại rau này:

– Lưu ý những phản ứng dị ứng, một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với rau bí, đặc biệt là những người bị dị ứng với các loại thực vật khác trong họ bầu bí, chẳng hạn như dưa hoặc dưa chuột. Các triệu chứng có thể từ ngứa nhẹ hoặc phát ban đến các phản ứng nghiêm trọng hơn như khó thở hoặc sưng tấy.

– Những người bị sỏi thận nên hạn chế ăn loại rau này. Vì trong rau bí có chứa oxalat, có thể góp phần hình thành sỏi thận.

– Rau bí rất tốt cho hệ tiêu hóa nhưng nếu ăn quá nhiều loại rau này có thể gây ra các triệu chứng như đầy hơi và tiêu chảy.

Cách Làm Món Rau bí xào tỏi của Joyce Ch - Cookpad

Trong rau bí có chứa oxalat, có thể góp phần hình thành sỏi thận (Ảnh: ST)

4. Một số món ăn ngon, bổ dưỡng từ rau bí

Rau bí có thể được chế biến thành rất nhiều món ăn, dưới đây là một vài gợi ý về các cách chế biến rau bí phổ biến, đảm bảo vừa ngon lại bổ dưỡng.

4.1. Rau bí luộc

Đây là cách chế biến rau bí đơn giản, ngon miệng mà lại không gây ngấy, phù hợp với những người theo chế độ ăn uống “healthy”. Cách làm rất đơn giản:

Ngọn rau bí luộc | Công thức | AmThuc365

– Chuẩn bị và sơ chế nguyên liệu: Rau bí đã được nhặt sạch, muối và nước

– Cách thực hiện: Đầu tiên, bạn cho một nồi nước lên bếp đun sôi (lượng nước tùy vào lượng rau mà bạn chuẩn bị). Sau đó cho rau bí cùng một chút muối vào nồi nước sôi để cho rau xanh. Bạn nên để nước ngập rau và không đậy vung. Đến khi rau sôi khoảng vài phút, bạn có thể nếm thử xem rau đã chín chưa thì có thể tắt bếp, vớt rau ra ngay sau đó và có thể thưởng thức.

Để tăng hương vị cho món rau bí luộc, mọi người nên pha thêm một bát nước mắm cho tỏi, chanh, ớt,…

4.2. Rau bí xào

Một món ăn được nhiều người ưa chuộng từ rau bí nhờ hương vị thơm ngon, kích thích vị giác, tăng cảm giác ngon miệng đó là món bí xào. Cách làm tương đối đơn giản:

3 cách làm rau bí xào tỏi và rau bí xào tôm thơm ngon hấp dẫn

– Chuẩn bị và sơ chế nguyên liệu: Rau bí đã được nhặt sạch, tỏi, gia vị, thịt bò ướp gia vị sẵn.

– Cách thực hiện: Đầu tiên, bạn cho dầu ăn và tỏi vào chảo phi thơm. Sau đó xào thịt bò cho chín và bỏ ra 1 bát riêng. Tiếp tục, bạn cho rau bí vào xào đến khi gần chín đổ thịt bò vào xào cùng nhau. Nêm nếm gia vị và tắt bếp là bạn có thể thưởng thức.

Có thể nói, rau bí có rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe và nên bổ sung 2-3 lần/tuần vào chế độ ăn uống. Ngoài rau bí, mọi người nên bổ sung nhiều loại rau lá xanh khác để đa dạng nguồn thực phẩm, bổ sung đầy đủ các dưỡng chất cho cơ thể.

Phần thịt lợn ‘quý như nhân sâm’ ai cũng muốn sở hữu, muốn thưởng thức món đỉnh cao không nên bỏ qua

Trong thế giới ẩm thực, có những nguyên liệu được xem như ‘kho báu’. Và với những người sành ăn, một phần thịt lợn đặc biệt đang trở thành ‘món quà quý’ mà không phải ai cũng dễ dàng tìm thấy.

Thịt lợn: Nguồn dưỡng chất quý giá cho cơ thể

Thịt lợn là một trong những thực phẩm cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu cho con người. Về mặt dinh dưỡng, loại thịt này rất phong phú với protein, chất béo, vitamin và khoáng chất. Trong 100 gram thịt lợn đã chín, hàm lượng năng lượng khoảng 297 kcal, cung cấp 26 gram protein và 21 gram chất béo. Đặc biệt, loại thịt này không chứa chất xơ, đường hay carbohydrate. Thêm nữa, thịt lợn rất giàu vitamin B như B1, B3, B6, và B12, cùng với các khoáng chất quan trọng như sắt, kẽm, phốt pho và selen.

Một trong những điểm nổi bật của thịt lợn là hàm lượng vitamin B1, mà trong một số trường hợp, còn cao hơn so với các loại thịt đỏ khác như thịt bò và thịt cừu. Vitamin B6 và B12 trong thịt lợn hỗ trợ quá trình hình thành tế bào máu và duy trì sức khỏe não bộ. Theo thông tin từ WebMD, thịt lợn cũng cung cấp sắt có tính hấp thụ cao và selen, một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho chức năng tuyến giáp. Một phần thịt lợn với trọng lượng 170 gram có thể đáp ứng đủ nhu cầu selen hàng ngày của cơ thể.

Ngoài ra, protein trong thịt lợn chứa các axit amin cần thiết cho việc phát triển cơ bắp. Khi tuổi tác gia tăng, hiện tượng mất khối lượng cơ rất phổ biến, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến thoái hóa cơ. Bổ sung protein từ thịt lợn có thể giúp làm chậm quá trình này, giữ cho cơ thể vẫn khỏe mạnh và đầy sức sống.

Bên cạnh đó, thịt lợn cũng chứa beta-alanine, một axit amin cần thiết cho việc sản sinh carnosine, hợp chất có tác dụng quan trọng trong việc tăng cường sức mạnh cơ bắp. Nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung beta-alanine có thể thúc đẩy mức độ carnosine trong cơ bắp tăng từ 40-80% chỉ trong khoảng thời gian 4-10 tuần, góp phần giảm cảm giác mệt mỏi và cải thiện hiệu suất thể chất.

Với những lợi ích dinh dưỡng rõ rệt và mức giá hợp lý, thịt lợn trở thành thực phẩm phổ biến trong các bữa ăn của người Việt. Các phần thịt lợn thường được ưa chuộng bao gồm thịt vai, ba chỉ, đùi và sườn. Đặc biệt, có một phần thịt được coi là đặc sản mà không phải ai cũng có thể mua được, đó là thịt má đào, chỉ chiếm một lượng nhỏ khoảng 200-300 gram trên mỗi con lợn, thường chỉ có sẵn cho những người đến chợ sớm.

Có một phần thịt được coi là đặc sản mà không phải ai cũng có thể mua được, đó là thịt má đào

Có một phần thịt được coi là đặc sản mà không phải ai cũng có thể mua được, đó là thịt má đào

Khám phá phần thịt hiếm có: Má đào

Trong thế giới ẩm thực phong phú, phần thịt má vẫn thường chưa được nhiều người biết đến. Mặc dù thịt má thường được nhắc đến trong các món ăn, nhưng ít ai biết rằng nó có hai loại chính: má ngoài và má đào. Đặc điểm nổi bật của má ngoài là lớp mỡ dày dạn, trong khi má đào lại mang đến trải nghiệm ẩm thực đặc sắc với cấu trúc gân mềm mại, xuôi dọc giữa những lớp thịt và mỡ.

Má đào không chỉ thu hút người thưởng thức bởi sự mềm mại của gân, mà còn bởi hương vị độc đáo mà nó mang lại. Theo nhận định của nhiều người bán hàng lâu năm, đây có thể được coi là một trong những phần thịt ngon nhất của con lợn, khi gân của má đào có kết cấu tinh tế, không bị dai hay cứng, khiến nó trở thành món ăn yêu thích trong nhiều gia đình.

Một trong những điều đáng chú ý về thịt má đào là sự khan hiếm của nó. Tại các chợ, phần thịt này thường được tiêu thụ rất nhanh và nhiều bà nội trợ thừa nhận rằng sau thời điểm 7 giờ sáng, khả năng tìm thấy má đào gần như là không thể. Điều này càng làm tăng thêm giá trị và sức hấp dẫn của loại thịt này.

Để có cơ hội sở hữu phần thịt má đào quý hiếm, chị em nội trợ nên chủ động lên kế hoạch khi đi chợ. Việc đến chợ sớm hoặc thậm chí đặt trước với người bán sẽ giúp đảm bảo bạn không bỏ lỡ phần thịt hấp dẫn này. Má đào không chỉ làm phong phú thêm bữa ăn mà còn đem lại trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời cho những ai yêu thích khám phá hương vị mới lạ.

Để có cơ hội sở hữu phần thịt má đào quý hiếm, chị em nội trợ nên chủ động lên kế hoạch khi đi chợ.

Để có cơ hội sở hữu phần thịt má đào quý hiếm, chị em nội trợ nên chủ động lên kế hoạch khi đi chợ.

Hướng dẫn chọn mua thịt má đào chất lượng

Khi quyết định mua thịt má đào, có một số lưu ý quan trọng mà bạn nên ghi nhớ để đảm bảo chất lượng sản phẩm:

– Độ ẩm của thịt: Miếng thịt má đào cần phải khô ráo, không có dấu hiệu ẩm ướt. Nếu bạn thấy thịt có độ ẩm bất thường, đó có thể là dấu hiệu cho thấy nó đã từng bị xử lý bằng phương pháp bơm nước hoặc đã được bảo quản trong điều kiện đông lạnh không đạt tiêu chuẩn.

– Màu sắc: Thịt má đào nên có màu đỏ hồng tự nhiên và tươi sáng. Bạn cũng cần lưu ý tránh chọn những miếng thịt có màu thâm đen hay dấu hiệu của sự oxy hóa, vì điều này có thể cho thấy thịt không còn tươi mới.

– Mùi vị: Một yếu tố khác không thể bỏ qua là mùi. Thịt má đào chất lượng phải không có mùi lạ hay khó chịu, và không tiết ra nước trong quá trình bảo quản.

– Độ đàn hồi: Khi bạn chạm vào miếng thịt, hãy cảm nhận độ đàn hồi của nó. Thịt tươi sẽ có độ đàn hồi tốt và trở lại hình dạng ban đầu ngay lập tức khi bạn thả ra.

Bằng việc chú ý đến những đặc điểm này, bạn sẽ có thể chọn lựa được những miếng thịt má đào chất lượng, đáp ứng nhu cầu của gia đình trong các bữa ăn hàng ngày.

Công thức chế biến món thịt má đào chao lá mắc mật

Nguyên liệu cần chuẩn bị

– 500g thịt má đào

– Một nắm lá mắc mật

– 1 thìa cà phê nước mắm ngon

– 1 thìa cà phê hạt nêm hữu cơ

– 1 thìa cà phê dầu hào

– 3 thìa sữa đặc

– 1 thìa phở dầu ăn

– 1 củ hành tím băm nhỏ

– 1 củ riềng tươi

– 2 củ sả, đập dập và giã nát (thêm 1 thìa phở nước)

– 1 muỗng phở bột năng hoặc bột chiên giòn

Thịt lợn má đào chao lá mắc mật

Thịt lợn má đào chao lá mắc mật

Quy trình thực hiện

Bước 1: Sơ chế thịt

– Rửa sạch thịt má đào và cắt thành các miếng vuông vừa ăn. Lưu ý không thái quá nhỏ hay quá mỏng để tránh tình trạng thịt bị quắt lại trong quá trình chao.

Bước 2: Ướp thịt

– Riềng và sả sau khi giã nhuyễn, bạn lấy cả bã và nước cho vào thịt. Tiếp theo, thêm các gia vị: nước mắm, hạt nêm hữu cơ, dầu hào, sữa đặc, dầu ăn và hành tím băm nhỏ. Trộn đều để thịt ngấm gia vị và để ướp ít nhất 3 tiếng (tốt nhất là 6-8 tiếng), bạn có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.

– Trước khi chao, nhớ thêm bột chiên giòn hoặc bột năng vào thịt, trộn đều và cho nắm lá mắc mật đã vò nhẹ để tăng thêm hương vị.

Bước 3: Chao thịt với lá mắc mật

– Làm nóng chảo và cho dầu vào, chờ cho dầu sôi rồi cho thịt vào chao. Sử dụng lửa lớn để thịt chín vàng đều. Khi thấy thịt đã vàng giòn một mặt, lật lại và tiếp tục chao cho đến khi cả hai mặt đều đạt màu vàng hấp dẫn.

Thành phẩm

Khi hoàn thành, bạn sẽ có những miếng thịt má đào mềm mại, đậm đà hương vị từ riềng và lá mắc mật, tạo nên sự kết hợp thơm ngon, béo ngậy khó cưỡng. Chắc chắn các thành viên trong gia đình bạn sẽ thích món ăn này.

4 loại nước ‘khắc tinh’ của K, nguyên liệu quá rẻ, có sẵn trong vườn

Những loại nước này rất dễ chuẩn bị và có khả năng thanh lọc cơ thể, làm mát gan, thải độc. Nguyên liệu là các loại lá sẵn có, rất tiện dụng.

Buổi sáng là thời điểm tuyệt vời để bổ sung nước ép vào chế độ dinh dưỡng của bạn, do vậy hãy kết hợp cả dinh dưỡng cả một lối sống lành mạnh để tận hưởng một ngày tràn đầy năng lượng và sức khỏe.

Lá cây xạ đen

Cây xạ đen còn được gọi là dây gối, thanh giang đằng, quả nâu hay theo tên khoa học Celastrus hindsii Benth et Hook. 

Cây xạ đen còn được gọi là dây gối, thanh giang đằng, quả nâu hay theo tên khoa học Celastrus hindsii Benth et Hook.

Xạ đen là một loại cây dây leo thân gỗ, mọc thành bụi, chiều dài trung bình khoảng 3-10m. Cành cây non không có lông, màu xám nhạt.

Khi trưởng thành, cây dần chuyển sang màu nâu, xanh thẫm và có rất nhiều lông. Lá xạ đen có đầu nhọn, phiến lá hình bầu dục, mọc so le, dài 7-12cm, rộng 3-5cm, mép có răng thấp. Cuống lá khá ngắn, khoảng 5-7mm.

Các bộ phận lá và cả cành, thân cây đều có thể sử dụng trong các bài thuốc phòng ung thư. Bạn có thể dùng tươi hay khô.

Khi thu hái, lá cây trưởng thành có thể lấy bất kỳ thời điểm nào trong năm. Đối với thân và cành, người ta thường đợi đến khi cây già mới thu hoạch để có dược tính cao.

Theo Đông y, cây xạ đen có vị đắng, hơi chát, tính hàn và có công dụng giải độc, trị viêm gan, các bệnh ung bướu, tiêu viêm, mụn nhọt, vàng da, hoạt huyết, giảm đau, tăng sức đề kháng cho cơ thể, an thần,…

Nước trà xanh

Nước trà là thức uống truyền thống của người Á Đông. Kết quả phân tích chỉ ra rằng, trong nước trà có nhiều hoạt chất thực vật quý như: catechin, flavonoid, lignans và axit phenolic.

Đáng chú ý, trong số các loại catechin mà trà sở hữu thì chất EGCG có khả năng chống oxy hóa vượt trội.

Nước lá trà xanh

Nước lá trà xanh

Một số lượng lớn các nghiên cứu lâm sàng cũng đã cho thấy polyphenol trong trà xanh hoạt động rất hiệu quả trong việc chống lại sự hình thành khối u ở các cơ quan khác nhau.

Theo báo cáo đăng trên tạp chí Oral Oncology (Mỹ) năm 2021, các nhà nghiên cứu Mỹ đã phân tích 19 nghiên cứu với 4.675 người cho thấy, uống trà xanh có tác dụng bảo vệ và ngăn ung thư miệng. Một phân tích khác trên 51 nghiên cứu với 1,6 triệu người ở Mỹ cũng cho thấy, trà xanh giúp giảm nguy cơ ung thư phổi, nhất là ở nam giới. Tiêu thụ trà xanh có thể giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt.

Uống trà xanh cũng rất tốt cho sức khỏe của lá gan. Cụ thể, người bị bệnh gan nhiễm mỡ sau 12 tuần uống trà xanh sẽ giúp kiểm soát men gan, nhờ vào lượng chất chống oxy hóa dồi dào của thức uống này. Bên cạnh đó, trà xanh cũng giúp xử lý chất béo tích tụ quá mức trong gan.

Bạn có thể dùng trà xanh túi lọc hoặc trà lá, pha với nước sôi, làm nguội xuống nhiệt độ khoảng 65 độ C. Theo tờ CNN Health, thức uống nóng ấm từ 65 độ C trở xuống an toàn cho mọi người dùng.

Người trưởng thành có thể dùng tối đa khoảng 640 ml nước trà xanh mỗi ngày. Do hầu hết các loại trà xanh có chứa caffeine, người dùng nên cân nhắc thời gian uống hoặc chọn dùng trà đã khử caffeine (trà xanh decaf).

Nước ép rau diếp cá nước dừa tươi

Vị ngọt trong dừa giúp cân bằng vị chua lợ trong rau diếp cá giúp mùi vị hài hòa. Sau khi sơ chế sạch rau diếp cá đem ép để có khoảng 150ml nước. Nước ép diếp cá hòa cùng 200ml nước dừa tươi, bạn có thể cho thêm muối và một trái quất để giúp cân bằng hương vị ly nước ép. Đây là một công thức nước ép rất đáng thử, nhanh gọndễ làm cho bạn.

Nước ép rau diếp cá nước dừa tươi

Nước ép rau diếp cá nước dừa tươi

Lá và hoa cây đu đủ đực

Cây đu đủ đực là một cây rất quen thuộc với người Việt. Ngoài việc là một loại trái cây bổ dưỡng, có vị ngọt , thơm ngon phần là và hoa của cây đu đủ đực còn được sử dụng như một vị thuốc dân gian tuyệt vời để phòng và ngăn ngừa tế bào ung thư.

Trong hoa đu đủ đực các nhà khoa học đã tìm thấy những hoạt chất như isothiocyanates, ancaloit,  flavonoid, đạm, chất béo, beta carotene, canxi, chất xơ, axit gallic, phenol, vitamin A, C, E, tanin, iron,.. Những hoạt chất này giúp kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư, ngăn chặn quá trình di căn, giảm đau, kháng viêm rất tốt.

Ngoài ra, hoa và lá cây đu đủ đực còn có thể ngăn ngừa lão hoá nhờ các hàm lượng vi khoáng A,C,E và folate thúc đẩy quá trình trao đổi chất ngăn chặn oxy hoá. Các bệnh về đường tiêu hoá, sỏi thận – mật hay dạ dày đều giảm nhẹ khi sử dụng lá và hoa đu đủ thường xuyên.

Có nhiều cách để sử dụng hoa và lá đu đủ như: phơi khô để sắc nước, pha trà uống hàng ngày. Trong chế biến thức ăn, hoa đu đủ có thể xào hay luộc nhưng tuỳ người có thể ăn được vị đắng của hoa hay không.

Với những người bị ho khan, viêm phế quản ngâm hoa đu đủ đực với đường phèn hoặc mật ong. Cách kết hợp này vừa làm giảm vị đắng còn đem lại tác dụng tuyệt vời.

Loại quả “đến từ thiên đường” cực tốt cho sức khỏe, Việt Nam ở đâu cũng có

Loại quả này không chỉ là nguyên liệu nấu ăn truyền thống trong văn hóa Việt Nam mà còn là một “thần dược” tự nhiên mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe.

Dưới đây là 5 tác dụng của gấc mà không phải ai cũng biết:

1. Gấc bảo vệ và tăng cường sức khỏe mắt
Gấc là một trong những nguồn beta-carotene tự nhiên phong phú nhất, một tiền chất của vitamin A. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực tốt, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu.

Nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ gấc thường xuyên có thể giúp làm chậm sự phát triển của đục thủy tinh thể, một tình trạng mờ đục của thủy tinh thể mắt.

Các chất chống ôxy hóa trong gấc, bao gồm beta-carotene, lycopene và zeaxanthin cũng có tác dụng giúp bảo vệ mắt khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng – một nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người lớn tuổi.

Gấc giúp bảo vệ mắt và tim mạch... rất tốt

Gấc giúp bảo vệ mắt và tim mạch… rất tốt

2. Gấc hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Quả gấc là một nguồn tuyệt vời các chất chống ôxy hóa, bao gồm lycopene, beta-carotene và vitamin E.

Một trong những lợi ích nổi bật của các chất chống ôxy hóa trong gấc là khả năng làm giảm mức cholesterol xấu (LDL) – loại cholesterol có thể tích tụ trong động mạch và gây tắc nghẽn, đồng thời tăng mức cholesterol tốt (HDL) – loại cholesterol giúp vận chuyển cholesterol xấu ra khỏi động mạch. Nhờ đó, gấc giúp duy trì sự cân bằng cholesterol trong máu, giảm nguy cơ hình thành các mảng xơ vữa động mạch và bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng gấc có thể có tác dụng điều hòa huyết áp. Các hợp chất hoạt tính trong gấc có thể giúp giãn mạch máu, cải thiện lưu thông máu và giảm áp lực lên thành mạch, từ đó giúp ổn định huyết áp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao mắc bệnh cao huyết áp hoặc các vấn đề tim mạch khác.

3. Gấc hỗ trợ sức khỏe não bộ

Não bộ là một cơ quan hoạt động liên tục và tiêu thụ một lượng lớn oxy, khiến nó đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các gốc tự do – những phân tử không ổn định có thể gây hại cho tế bào.

Vitamin E trong gấc hoạt động như một “vệ sĩ” cho các tế bào não, bằng cách trung hòa các gốc tự do và ngăn chặn chúng gây tổn thương oxy hóa. Điều này giúp bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi sự thoái hóa và duy trì chức năng nhận thức của não bộ.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cung cấp đủ vitamin E có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson, những căn bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trí nhớ, khả năng tư duy và vận động.

Bằng cách bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương ôxy hóa, vitamin E giúp làm chậm quá trình lão hóa của não bộ và duy trì sức khỏe tinh thần trong thời gian dài.

Gấc hỗ trợ não bộ, ngăn ngừa ung thư và giúp làn da đẹp

Gấc hỗ trợ não bộ, ngăn ngừa ung thư và giúp làn da đẹp

4. Gấc ngăn ngừa ung thư

Các chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong gấc, bao gồm beta-carotene, lycopene và vitamin C, có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm nguy cơ tổn thương tế bào và phát triển ung thư.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng gấc có thể có tác dụng ức chế sự phát triển của một số loại tế bào ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và ung thư đại trực tràng.

Các hợp chất hoạt tính trong gấc có thể can thiệp vào các quá trình sinh học quan trọng của tế bào ung thư, làm chậm sự phát triển và lan rộng của chúng.

Tuy nhiên, mặc dù những kết quả nghiên cứu ban đầu rất hứa hẹn, nhưng cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để khẳng định đầy đủ tác dụng chống ung thư của gấc.

5. Gấc chống lão hóa và làm đẹp da

Gấc chứa lycopene, một chất chống ôxy hóa mạnh có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ngăn ngừa lão hóa sớm và giảm nếp nhăn.

Vitamin E trong gấc giúp dưỡng ẩm và làm mềm da, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, mang lại làn da tươi trẻ và rạng rỡ. Gấc cũng chứa một lượng nhỏ collagen, một protein quan trọng giúp duy trì độ đàn hồi và săn chắc của da.

Ngô bao t.ử – “thuốc bổ tự nhiên” tốt cho mắt, bảo vệ tim mạch, ngăn ngừ ung thư

Không chỉ là một nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực mà còn là một “kho báu dinh dưỡng” với nhiều lợi ích sức khỏe đáng kinh ngạc. Ngô bao tử còn được xem là thuốc bổ tự nhiên cực sẵn ở chợ Việt, vừa tốt cho mắt, vừa bảo vệ tim mạch…

Dưới đây là những công dụng tuyệt vời mà loại thực phẩm này mang lại không phải ai cũng biết:

1. Ngô bao tử giúp tăng cường sức khỏe tim mạch
Ngô bao tử giàu vitamin C, carotenoid và bioflavonoid, giúp kiểm soát lượng cholesterol trong máu. Điều này giúp ngăn ngừa sự hình thành mảng bám trong động mạch, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành và đột quỵ.

Các phenol có trong ngô bao tử có tác dụng ổn định huyết áp, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch liên quan đến huyết áp cao.

Ngô bao tử chứa nhiều sắt, một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất hồng cầu. Việc ngăn ngừa thiếu máu giúp tăng cường và cải thiện tuần hoàn máu, đảm bảo cung cấp đủ oxy cho tim và các cơ quan khác trong cơ thể.

Chất xơ trong ngô bao tử cũng giúp giảm cholesterol và duy trì sức khỏe tim mạch.

Chất xơ trong ngô bao tử cũng giúp giảm cholesterol và duy trì sức khỏe tim mạch.

2. Ngô bao tử giúp hỗ trợ tiêu hóa

Ngô bao tử chứa một lượng đáng kể chất xơ, bao gồm cả chất xơ hòa tan và không hòa tan giúp kích thích nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón đồng thời giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường và chất béo, cung cấp môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

So với các loại ngô khác, ngô bao tử chứa ít tinh bột hơn, giúp giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa, đặc biệt là đối với những người có vấn đề về tiêu hóa tinh bột.

Một số nghiên cứu cho thấy, ngô bao tử có thể chứa một lượng nhỏ prebiotic, là thức ăn cho các vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Điều này giúp duy trì sự cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Ngô bao tử tốt cho thị lựcNgô bao tử chứa lượng lớn carotenoid, đặc biệt là lutein và zeaxanthin. Đây là hai chất chống oxy hóa quan trọng tập trung ở võng mạc, giúp bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh và các gốc tự do. Chúng cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt như thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể.

Ngô bao tử cũng chứa một lượng đáng kể vitamin A, một dưỡng chất thiết yếu cho thị lực. Vitamin A giúp duy trì sức khỏe của giác mạc và kết mạc, đồng thời hỗ trợ quá trình nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu. Là một chất chống oxy hóa mạnh, vitamin C trong ngô bao tử cũng góp phần bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Ngô bao tử có thể chứa một lượng nhỏ prebiotic, là thức ăn cho các vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

Ngô bao tử có thể chứa một lượng nhỏ prebiotic, là thức ăn cho các vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

3. Ngô bao tử giúp ngăn ngừa ung thư

Ngô bao tử chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, carotenoid (bao gồm beta-cryptoxanthin) và các hợp chất phenolic. Các chất này giúp trung hòa các gốc tự do, là những phân tử không ổn định có thể gây tổn thương tế bào và DNA, dẫn đến sự phát triển của tế bào ung thư.

Ngô bao tử cũng giàu chất xơ, đặc biệt là chất xơ không hòa tan. Chất xơ này giúp thúc đẩy quá trình tiêu hóa, giảm thời gian tiếp xúc của các chất độc hại với ruột kết, từ đó giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng.

Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất phenolic trong ngô bao tử có thể có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và kích thích quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) của các tế bào ung thư.

4. Ngô bao tử tốt cho người tiểu đường

Ngô bao tử có chỉ số đường huyết (GI) thấp, nghĩa là nó làm tăng đường huyết chậm hơn so với các loại thực phẩm có GI cao. Điều này giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn, đặc biệt quan trọng đối với người tiểu đường.

Chất xơ trong ngô bao tử giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu, ngăn ngừa tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn.

Ngô bao tử chứa ít calo và carbohydrate hơn so với ngô trưởng thành, giúp kiểm soát cân nặng và lượng đường huyết.