Home Blog Page 269

5 bộ phận của gà chứa nhiều vi khuẩn nhưng đặt lên mâm ai cũng thích

Những bộ phận dưới đây của gà chứa nhiều vi khuẩn không nên ăn nhiều kẻo rước thêm bệnh.

Phao câu gà

Món phao câu gà được nhiều người yêu thích vì cho rằng nó có thể làm đẹp da mượt tóc. Những ai cũng biết phao câu gà là bộ phận bài tiết chất thải ra ngoài. Chắc chắn nó có rất nhiều ký sinh trùng và vi khuẩn. Bạn nên ăn ít hơn hoặc tránh ăn để tốt cho sức khỏe của chính mình. Chính vì vậy, bạn không nên ăn nhiều phao câu gà. Ngoài ra, phao câu do chứa nhiều chất béo nên ăn nhiều dễ tăng cân béo phì kéo theo nhiều bệnh mạn tính khác.

Phao câu gà chứa nhiều vi khuẩn không nên ăn nhiều

Phao câu gà chứa nhiều vi khuẩn không nên ăn nhiều

Đầu gà

Đầu gà là món ăn quen thuộc của cánh mày râu trong khi ăn nhậu nên được yêu thích vô cùng. Nhưng trên thực tế những gì mà con gà ăn vào thường dễ tích tụ lại chất bẩn ở khu vực đầu nên nếu bạn không làm sạch đầu gà sẽ vô tình nuốt nhiều vi khuẩn, ký sinh trùng vào cơ thể.

Ăn một hai lần thì không ảnh hưởng gì, nhưng nếu ăn quá nhiều đầu gà, các chất độc hại này sẽ xâm nhập vào cơ thể con người và gây ảnh hưởng xấu nhất định đến sức khỏe.

Mề gà

Mề gà là cái dạ dày của con gà và nhiệm vụ nghiền nát thức ăn. Vì vậy, những chất độc hại có thể còn tồn lại ở đây, cho nên tốt nhất chúng ta cũng nên hạn chế ăn. Chính vì vậy, bạn không nên ăn nhiều mề gà để bảo vệ sức khỏe của mình nhé! Đồng thời, mề gà cũng là món ăn nội tạng nên dễ gây mỡ máu cao huyết áp không tốt cho bạn.

Mề gà ngon nhưng không nên ăn nhiều

Mề gà ngon nhưng không nên ăn nhiều

Da gà

Theo các chuyên gia dinh dưỡng thì da gà nhiều collagen, ăn vào có thể giúp da đẹp hơn, nhưng theo các chuyên gia collagen trong da gà rất ít, có thể bỏ qua vì đây là phần chứa nhiều chất béo nhất của con gà. Nhưng do gà là động vật thường sống ở nơi có những ký sinh trùng vi khuẩn nên trên da gà còn ẩn chứa rất nhiều ký sinh trùng và vi khuẩn, ăn nhiều sẽ không tốt cho cơ thể.

Cổ gà

Phần cổ gà thường chứa nhiều da, rất thơm ngon nhưng đây lại là nơi tập trung rất nhiều hạch bạch huyết. Nếu ăn nhiều bộ phận này, khác nào tự bổ sung một lượng độc tố không nhỏ vào cơ thể.

6 loại rau quen thuộc đem luộc là sai lầm: Vừa không ngon vừa mất chất

Luộc rau là một phương pháp chế biến phổ biến, tuy nhiên không phải loại rau nào cũng phù hợp với cách nấu này. Việc luộc sai cách có thể làm giảm đáng kể giá trị dinh dưỡng của rau, thậm chí còn gây hại cho sức khỏe.

Luộc thực phẩm là một trong những phương pháp nấu cơ bản nhất, có lịch sử hàng nghìn năm. Các khảo cổ đã phát hiện những dấu tích của các hố luộc nước có niên đại lên tới 30.000 năm, cho thấy nó đã tồn tại từ rất lâu trong nền văn minh của con người. Đây là một kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện và rất phổ biến trong ẩm thực.

Một trong những lợi ích chính của việc luộc là cải thiện khả năng tiêu hóa. Quá trình này giúp phá vỡ cấu trúc tế bào của thực phẩm, khiến chúng dễ dàng hơn cho cơ thể hấp thụ. Hơn nữa, luộc thường là cách chế biến nhẹ nhàng và lành mạnh hơn so với các phương pháp như xào hay nướng.

Tuy nhiên, việc luộc thực phẩm cũng có nhược điểm. Một số chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin hòa tan trong nước như vitamin C và nhóm B, có thể bị mất đi trong quá trình này.

Chuyên gia dinh dưỡng Elaine Magee đã nói trên CNN: “Khi chế biến rau, hãy nhớ nguyên tắc: càng ít nước, nhiệt độ thấp và thời gian ngắn càng tốt.” Điều này nhấn mạnh rằng phương pháp hấp có thể là lựa chọn tốt hơn, giữ lại hương vị và giá trị dinh dưỡng của rau củ.

Một trong những lợi ích chính của việc luộc là cải thiện khả năng tiêu hóa

Một trong những lợi ích chính của việc luộc là cải thiện khả năng tiêu hóa

Dưới đây là danh sách 6 loại rau củ mà bạn không nên luộc, nhằm bảo vệ chất lượng dinh dưỡng và hương vị tinh tế của chúng.

Bắp cải

Bắp cải luộc thường mang đến cảm giác nhũn nát, đồng thời còn giải phóng hợp chất lưu huỳnh, tạo ra mùi khó chịu tựa như trứng thối. Điều này khiến nhiều người có xu hướng xa lánh loại rau này, mặc dù nó rất giàu dinh dưỡng.

Để bảo toàn độ giòn và hương vị độc đáo của bắp cải, bạn có thể thử những cách chế biến khác. Ví dụ, thái nhỏ bắp cải và xào nhanh trên lửa lớn, hoặc biến tấu thành salad bắp cải tươi ngon sẽ giúp phát huy tối đa giá trị dinh dưỡng và làm tăng sự hấp dẫn cho món ăn.

Bông cải xanh

Bông cải xanh luộc thường trở nên mềm nhũn và thiếu hương vị, điều này khiến cho nhiều người không mấy yêu thích. Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Đại học Chiết Giang đã chỉ ra rằng việc luộc loại rau này có thể làm giảm đáng kể hàm lượng vitamin C và glucosinolate – những hợp chất có lợi, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm.

Thay vào đó, một lựa chọn tốt hơn là hấp bông cải xanh. Phương pháp này không chỉ giúp bảo toàn độ giòn mà còn giữ lại các chất dinh dưỡng quý giá, mang đến món ăn vừa ngon miệng lại bổ dưỡng.

Một lựa chọn tốt hơn là hấp bông cải xanh

Một lựa chọn tốt hơn là hấp bông cải xanh

Củ sắn

Củ sắn, hay còn gọi là yuca, là một nguồn thực phẩm giàu tinh bột kháng và beta-carotene, rất có lợi cho hệ tiêu hóa và khả năng miễn dịch của cơ thể. Tuy nhiên, việc luộc củ sắn có thể làm cho nó trở nên quá mềm, làm mất đi độ giòn và hương vị đặc trưng mà loại củ này mang lại.

Để giữ nguyên vị ngon và kết cấu của củ sắn, bạn nên thử phương pháp luộc sơ và sau đó chiên hoặc nướng. Cách chế biến này không chỉ giúp củ sắn giữ lại hương vị tự nhiên mà còn làm cho món ăn trở nên hấp dẫn và thú vị hơn.

Rau bina

Rau bina, hay còn gọi là cải bó xôi, là một nguồn thực phẩm phong phú chứa vitamin C. Tuy nhiên, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi được luộc, lượng vitamin C trong loại rau này có thể bị giảm đáng kể, từ 9% đến 55%.

Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của rau bina, thay vì luộc, bạn nên lựa chọn phương pháp hấp hoặc thưởng thức nó tươi sống trong các món salad. Cách chế biến này không chỉ giúp giữ nguyên tối đa các dưỡng chất mà còn mang lại trải nghiệm ẩm thực thú vị và phong phú hơn.

Rau bina, hay còn gọi là cải bó xôi, là một nguồn thực phẩm phong phú chứa vitamin C

Rau bina, hay còn gọi là cải bó xôi, là một nguồn thực phẩm phong phú chứa vitamin C

Cải xoăn

Cải xoăn là một loại rau giàu enzyme myrosinase, một hợp chất hỗ trợ trong việc chống lại nhiều bệnh tật. Tuy nhiên, nghiên cứu công bố trên tạp chí Frontiers in Nutrition cho thấy rằng việc luộc cải xoăn có thể làm mất đi hoạt tính của enzyme này, từ đó làm giảm hiệu quả bảo vệ sức khỏe của nó.

Để khai thác tối đa lợi ích mà cải xoăn mang lại, bạn nên thử chế biến nó tươi bằng cách sử dụng trong các món salad hoặc xay làm sinh tố. Những cách này không chỉ giữ nguyên giá trị dinh dưỡng mà còn giúp bạn thưởng thức hương vị tươi ngon của loại rau này.

Đậu Hà Lan

Đậu Hà Lan là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, nhưng việc luộc chúng có thể gây mất đi nhiều chất quý giá. Một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2009 chỉ ra rằng, khi đậu Hà Lan được luộc, hơn 50% lượng chất chống oxy hóa có thể bị tiêu hao.

Để bảo tồn tối đa giá trị dinh dưỡng của đậu Hà Lan, phương pháp hấp sẽ là lựa chọn ưu việt hơn. Cách chế biến này không chỉ giúp giữ nguyên các dưỡng chất, mà còn làm nổi bật hương vị tươi ngon của đậu Hà Lan.

Nên luộc những loại rau củ nào?

Không phải mọi loại rau củ đều bị ảnh hưởng tiêu cực khi được luộc. Trên thực tế, một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Khoa học Thực phẩm và Nông nghiệp vào tháng 4 năm 2014 cho thấy rằng, việc luộc một số loại rau củ không chỉ giúp chúng dễ tiêu hóa hơn mà còn gia tăng hàm lượng beta-carotene – một chất chống oxy hóa vô cùng quan trọng cho sức khỏe.

Điển hình, các loại rau củ như cà rốt, khoai lang, bí ngô, su hào, củ cải, khoai tây và măng tây đều thích hợp cho phương pháp luộc. Khi luộc, các cấu trúc của rau củ sẽ mềm ra, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ tiêu hóa trong việc hấp thụ beta-carotene hiệu quả hơn.

Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng, bạn nên luộc rau củ nguyên cả quả thay vì cắt nhỏ. Nghiên cứu cho thấy, việc cắt nhỏ rau củ trước khi luộc có thể làm giảm tới 25% lượng chất dinh dưỡng. Vì vậy, để có được những món ăn không chỉ ngon mà còn bổ dưỡng, hãy cân nhắc kỹ lưỡng đến cách chế biến!

9 thực phẩm hết hạn sử dụng vẫn có thể ăn được, nhiều người chưa biết

Nhiều người cho rằng thực phẩm quá hạn sử dụng ghi trên bao bì thì phải vứt bỏ. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng.

Mật ong

Mật ong có giá trị dinh dưỡng cao, có lợi cho hệ tiêu hoá. Đây là một loại thực phẩm rất bền, gần như không có thời hạn sử dụng nếu được bảo quản đúng cách. Mật ong chứa nhiều đường và ít nước khiến vi khuẩn khó tồn tại, sinh sôi.

Mật ong gần như không có hạn sử dụng.

Mật ong gần như không có hạn sử dụng.

Vì vậy, ngay cả khi mật ong hết hạn sử dụng ghi trên bao bì, bạn vẫn có thể sử dụng bình thường, miễn là nó không thay đổi về hương vị, màu sắc.

Các loại thực phẩm khô

Những loại thực phẩm khô như gạo, bột mì, yến mạch… đều có hàm lượng nước thấp, khiến vi khuẩn khó tồn tại. Do đó, thời hạn sử dụng của nhóm thực phẩm này thường khá dài. Ngay cả khi hết hạn sử dụng, nếu sản phẩm không bị mốc hỏng, không có sự đổi màu, đổi mùi vị, không bị hôi thì bạn vẫn có thể sử dụng chúng. Lưu ý, nên kiểm tra thật kỹ thực phẩm trước khi dùng để đảm bảo nó không có dấu hiệu bị biến đổi.

Trong quá trình bảo quản, cần để thực phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.

Các loại đậu

Các loại đậu như đậu nành, đậu đỏ, đậu đen, đậu xanh… đều là thực phẩm giàu dinh dưỡng. Chúng được phơi khô để có thể bảo quản trong thời gian dài. Vì vậy, ngay cả khi đã quá hạn sử dụng trên bao bì, bạn vẫn có thể sử dụng những loại đậu này bình thường, miễn là nó không có dấu hiệu bị mốc, đổi màu hay mùi vị.

Thời gian bảo quản lâu có thể khiến dinh dưỡng cũng như hương vị của đậu bị giảm. Vì vậy, bạn vẫn nên sử dụng chúng càng sớm các tốt.

Các loại hạt

Các loại hạt như hạt điều, óc chó, hạnh nhân… có hàm lượng chất béo dồi dào.. Các loại hạt thường được phơi, sấy khô, bảo quản trong môi tường khô ráo nên khi quá hạn sử dụng một thời gian ngắn, bạn vẫn có thể sử dụng chúng miễn là chúng không bị mốc, biến đổi màu sắc, mùi vị.

Trứng

Trứng là thực phẩm có hạn tương đối ngắn, nhất là vào mùa hè, khi nhiệt độ cao. Nhiều người cho rằng khi quá hạn sử dụng được ghi trên bao bì, trứng sẽ không sử dụng được nữa. Nếu trứng được bảo quản trong tủ lạnh, kể cả khi quá hạn sử dụng vài ngày, trứng vẫn có thể được sử dụng bình thường.

Trứng được bảo quản tốt vẫn có thể dùng bình thường dù đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.

Trứng được bảo quản tốt vẫn có thể dùng bình thường dù đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.

Trước khi sử dụng, bạn hãy đập từng quả trứng vào bát để kiểm tra tình trạng của nó. Tất nhiên, trứng càng mới dinh dưỡng và hương vị càng tốt nên bạn cần sử dụng chúng càng sớm càng tốt.

Các loại gia vị

Các loại gia vị cơ bản như nước tương, giấm, muối, rượu nấu ăn… đều có hàm lượng muối cao hoặc có tính axit, khiến các loại vi khuẩn khó tồn tại. Vì vậy, những gia vị đã quá hạn sử dụng một thời gian ngắn nhưng không có sự thay đổi về màu sắc, mùi vị, không bị mốc thì vẫn có thể sử dụng được.

Đồ đóng hộp

Những món đồ đóng hộp đều được tiệt trùng ở nhiệt độ cao và đậy kín nắp để có thể kéo dài thời gian sử dụng. Khi sản phẩm đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì nhưng hộp vẫn còn nguyên vẹn, hộp không bị biến dạng, phồng rộp, mở ra không có mùi vị lạ thì bạn vẫn có thể tiếp tục sử dụng. Tuy nhiên, đồ đóng hộp không phải là thực phẩm tốt nhất đối với sức khoẻ. Ngoài ra, thời gian bảo quản càng lâu thì hương vị và giá trị của chúng càng giảm nên bạn cần cân nhắc khi dùng loại thực phẩm này.

Thực phẩm đông lạnh

Các thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ thấp để ngăn chặn sự phát triển của các loại nấm mốc, vi khuẩn. Vì vậy, ngay cả khi thực phẩm đông lạnh đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì, nó vẫn có thể được sử dụng một cách bình thường. Tuy nhiên, bảo quản đông lạnh trong thời gian dài sẽ khiến kết cấu, hương vị và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm suy giảm.

Bia

Bia là loại đồ uống phổ biến, có chứa carbohydrate, vitamin và khoáng chất. Trên vỏ chai bia, lon bia đều có ghi hạn sử dụng. Thực chất, thời hạn sử dụng của bia không nghiêm ngặt, đó chỉ là thời hạn uống tốt nhất. Ngay cả khi đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì mà chai, lon bia vẫn còn nguyên vẹn, sản phẩm bên trong không bị đục màu, có mùi lạ… thì bạn vẫn có thể sử dụng nó bình thường. Tuy nhiên, để lâu có thể khiến lượng bọt trong bia giảm xuống, làm ảnh hưởng đến cảm giác ngon miệng.

Ăn táo đỏ trở thành trào lưu: Dù tốt nhưng nhóm người này cũng nên cẩn trọng

Mặc dù táo đỏ được coi là “thần dược”, nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng loại quả này. Vậy đâu là những đối tượng không nên ăn táo đỏ?

Trong thời gian gần đây, các nền tảng thương mại điện tử đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong doanh số bán táo đỏ. Sự thay đổi này không chỉ phản ánh xu hướng tiêu dùng mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng cao của người tiêu dùng đối với loại trái cây bổ dưỡng này. Trong bối cảnh thị trường đang phát triển nhanh chóng, sự bùng nổ này hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng trong tương lai.

Mua theo xu hướng và bị cuốn vào sở thích

Chị Thu Hằng, 26 tuổi, đến từ Đà Nẵng, chia sẻ rằng tại cơ quan của mình, mọi người rất hâm mộ một KOL nổi tiếng. Mỗi khi người này giới thiệu sản phẩm nào, tất cả đều háo hức mua sắm. Gần đây, khi KOL đó bắt đầu bán táo đỏ qua các buổi livestream, sức mua tăng vọt.

“Chỉ cần một phút livestream, mọi thứ đã được bán hết sạch với hàng ngàn đơn hàng. Nếu không nhanh tay, bạn sẽ phải săn lùng những gói hàng thanh lý trên các hội nhóm. Ban đầu, mình chỉ tham gia theo trào lưu, nhưng khi thử ăn thấy rất ngon, mình đã mua thêm nhiều túi để nhâm nhi suốt cả ngày,” chị Hằng cho biết.

Cũng có nhận xét tương tự, chị Hoài Thương, 35 tuổi từ Quảng Nam, cho biết sự lan tỏa của táo đỏ khiến chị cảm thấy cần phải thử. Sau khi mua về thưởng thức, chị bị cuốn hút bởi vị ngọt, hương thơm và độ dẻo của trái. Tuy nhiên, việc ăn quá nhiều đã khiến chị gặp vấn đề với mụn trên da.

Cũng có nhận xét tương tự, chị Hoài Thương, 35 tuổi từ Quảng Nam, cho biết sự lan tỏa của táo đỏ khiến chị cảm thấy cần phải thử

Cũng có nhận xét tương tự, chị Hoài Thương, 35 tuổi từ Quảng Nam, cho biết sự lan tỏa của táo đỏ khiến chị cảm thấy cần phải thử

Cách ăn táo đỏ đúng cách

Theo lương y Phan Công Tuấn, Chủ tịch Hội Dược liệu thành phố Đà Nẵng, táo đỏ, hay còn gọi là đại táo, được coi là một trong những loại thượng phẩm trong Đông y. Đây là loại thực phẩm an toàn, không có độc, nên có thể sử dụng trong thời gian dài. Theo nhiều tài liệu Đông dược hiện đại, đại táo thường được phân vào nhóm thuốc bổ khí.

Tùy vào phương pháp chế biến, có hai loại táo phổ biến: táo đỏ và táo đen. Cả hai đều được làm từ quả chín phơi khô của loài Ziziphus jujuba, thuộc họ Rhamnaceae (táo), chủ yếu trồng ở Trung Quốc. Việc phơi nắng hay sấy bằng than củi hoặc lò điện sẽ tạo ra các loại khác nhau.

Trong Đông y, đại táo có vị ngọt và tính ấm, với nhiều công dụng như kiện tì, bổ khí, dưỡng huyết, an thần và giúp làm giảm tính mãnh liệt của các vị thuốc khác dùng trong bài thuốc. Liều lượng khuyến nghị thường là 3-5 quả mỗi lần, tương ứng với lượng lý tưởng cho một ngày nếu được sử dụng thường xuyên.

Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng, táo đỏ có tác dụng tăng cường sức đề kháng, an thần, bảo vệ gan, chống oxy hóa và giảm viêm. Ngoài chức năng như một loại thuốc, táo còn được xem là thực phẩm bổ dưỡng. Nó chứa nhiều vitamin như C, riboflavin, thiamine, carotenoid, niacin, cùng vô vàn nguyên tố vi lượng như catechol, tannin, 13 loại axit amin và các khoáng chất quan trọng như canxi, phospho và sắt.

Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng, táo đỏ có tác dụng tăng cường sức đề kháng, an thần, bảo vệ gan, chống oxy hóa và giảm viêm

Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng, táo đỏ có tác dụng tăng cường sức đề kháng, an thần, bảo vệ gan, chống oxy hóa và giảm viêm

Lưu ý khi sử dụng táo đỏ

Theo lương y Phan Công Tuấn, táo đỏ có vị ngọt tự nhiên, chứa nhiều đường, vì vậy một số đối tượng nên cẩn trọng khi tiêu thụ loại trái cây này. Cụ thể, những người mắc các vấn đề về răng miệng, trẻ em mắc bệnh cam (biểu hiện bởi bụng phình to và da vàng), hay những người có ký sinh trùng như giun sán nên hạn chế ăn táo đỏ. Đối với trẻ nhỏ, việc ăn quá nhiều táo có thể dẫn đến nguy cơ sâu răng và tăng cân không kiểm soát.

Ngoài ra, với tính nóng của táo, những người có tình trạng huyết hư, nhiệt độ bên trong cơ thể cao, hoặc những ai thuộc tạng thấp nhiệt, dễ mắc phải tình trạng đàm thấp hay khí trệ cũng nên kiêng kị loại quả này. Việc tiêu thụ táo đỏ với số lượng lớn, đặc biệt là trên 10 quả mỗi ngày, có thể dẫn đến những vấn đề như đầy hơi, chán ăn, rối loạn kinh nguyệt và thậm chí nổi mụn. Vì vậy, không nên chỉ vì sở thích cá nhân mà tiêu thụ táo đỏ một cách vô tội vạ, nhất là ở trẻ em.

Mỗi ngày 1 ly cà phê bạn được hưởng lợi những gì?

Nếu mỗi ngày bạn uống một ly cà phê thì lợi gì, hãy cùng tìm hiểu nhé

Caffein kích thích gia tăng trí nhớ ngắn hạn

Theo các nhà thần kinh học hàng đầu, caffeine được cho là ảnh hưởng đến các khu vực của não chịu trách nhiệm về sự tập trung và trí nhớ. Và như một hệ quả trực tiếp, caffeine cung cấp một sự tăng cường cho trí nhớ ngắn hạn cũng như khả năng tập trung cá nhân. Tuy nhiên, chưa có báo cáo chính xác rõ ràng sẽ tăng cường trí nhớ ngắn trong bao lâu.

 

Cà phê giúp chống oxi hóa

Theo các chuyên gia dinh dưỡng nghiên cứu chỉ ra rằng cà phê có hoạt động oxy hóa nhiều hơn so với trà và ca cao. Thực tế, một loạt các phân tích chi tiết được thực hiện và phát hiện ra hơn 1000 chất chống oxy hóa trong hạt cà phê.

Những lợi ích khi uống cà phê

Những lợi ích khi uống cà phê

Ngoài ra, phần lớn các chất chống oxi hóa được tìm thấy trong một tách cà phê sẽ hỗ trợ trong cuộc chiến chống lại sự viêm nhiễm. Ngoài ra, chất chống oxy hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc vô hiệu hóa các gốc tự do giúp ngăn ngừa và làm giảm tình trạng stress (căng thẳng).

Ngăn ngừa sự suy giảm nhận thực

Trong một nghiên khoa học của các chuyên gia nhận thấy rằng uống cà phê mỗi ngày có một số lợi ích độc đáo như giảm đến 65% nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ. Đồng thời, khi bạn thường xuyên uống cà phê còn có thể giúp ngăn ngừa sự suy giảm nhận thức. Đây là một thực tế, caffeine trong cà phê ngăn ngừa sự tích tụ mảng bám beta-amyloid. Các mảng bám có thể đóng góp vào sự khởi đầu cũng như sự tiến triển của Alzheimer.

Tác dụng khi bạn uống cà phê đúng cách

Tác dụng khi bạn uống cà phê đúng cách

Cà phê giúp phòng tránh ung thư

Theo các chuyên gia điều trị ung thư, những người đàn ông uống cà phê thường xuyên có ít nguy cơ phát triển ung thư tuyến tiền liệt so với những người sử dụng đồ uống khác. Đồng thời, các nhà nghiên cứu khác nhau cho rằng uống cà phê mỗi ngày sẽ giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ.

Theo thống kê, những phụ nữ uống bốn tách cà phê thường xuyên hàng ngày sẽ giảm 25% khả năng mắc bệnh ung thư này so với những phụ nữ uống ít hơn một cốc mỗi ngày.

Loại rau “bổ hơn thịt, rẻ hơn thuốc”, mọc dại đầy vườn, hái ăn kẻo phí

Trong tự nhiên, có nhiều loại rau mọc dại với giá trị dinh dưỡng cao nhưng thường bị bỏ qua. Một trong những loại rau đó chính là rau sam – loài cây mọc dại phổ biến ở vườn nhà, bờ ruộng hay ven đường.

Rau sam được mệnh danh là “bổ hơn thịt, rẻ hơn thuốc” nhờ chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe, đồng thời dễ dàng chế biến thành nhiều món ngon.

Loại rau

Loại rau “bổ hơn thịt, rẻ hơn thuốc”, mọc dại đầy vườn, hái ăn kẻo phí

 

Rau sam – nguồn dinh dưỡng quý giá từ thiên nhiên

Rau sam (tên khoa học: Portulaca oleracea) là loại cây thân thảo, có lá mọng nước, vị hơi chua và giòn. Loại rau này nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng vượt trội:

Giàu Omega-3: Rau sam chứa hàm lượng Omega-3 thực vật cao nhất trong số các loại rau. Omega-3 giúp giảm viêm, tốt cho tim mạch và trí não.

Vitamin và khoáng chất dồi dào: Rau sam chứa nhiều vitamin A, C, E, sắt, canxi và magie, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, xương khớp và làn da.

Chất chống oxy hóa: Hàm lượng beta-carotene và glutathione trong rau sam giúp ngăn ngừa lão hóa, bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do.

Công dụng chữa bệnh của rau sam

Rau sam không chỉ là thực phẩm mà còn được xem như một vị thuốc dân gian:

Thanh nhiệt, giải độc: Rau sam có tính mát, giúp thanh lọc cơ thể, hỗ trợ đào thải độc tố qua gan và thận.

Chữa táo bón, tiêu chảy: Các chất xơ trong rau sam giúp điều hòa hệ tiêu hóa. Đồng thời, nó có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm nên được dùng để chữa tiêu chảy nhẹ.

Hạ đường huyết: Rau sam giúp kiểm soát lượng đường trong máu, phù hợp với người mắc bệnh tiểu đường.

Tăng cường sức khỏe tim mạch: Nhờ Omega-3 và kali, rau sam hỗ trợ giảm cholesterol xấu, điều hòa huyết áp.

Cách chế biến rau sam thơm ngon, bổ dưỡng

Rau sam có thể chế biến thành nhiều món ăn đa dạng, dễ làm:

Rau sam luộc: Chỉ cần luộc chín với chút muối, rau sam đã trở thành món ăn thanh mát, ngon miệng.

Nấu canh: Kết hợp rau sam với tôm, thịt bằm hoặc nấu chay đều tạo ra món canh hấp dẫn.

Rau sam xào tỏi: Rau sam xào nhanh với tỏi và dầu ăn giữ được độ giòn, vị ngọt tự nhiên.

Salad rau sam: Kết hợp rau sam với cà chua, dưa leo và sốt chanh để tạo nên món salad bổ dưỡng.

Rau sam tốt cho sức khoẻ

Rau sam tốt cho sức khoẻ

Lưu ý khi sử dụng rau sam

Mặc dù tốt cho sức khỏe, nhưng rau sam không phù hợp với một số đối tượng:

Phụ nữ mang thai: Rau sam có thể gây kích thích co bóp tử cung, không tốt cho thai kỳ.

Người bị tiêu chảy nặng: Rau sam có tính hàn, dễ làm tình trạng tiêu chảy trở nên trầm trọng.

Rau sam là món quà thiên nhiên vừa rẻ, vừa bổ, mọc dại khắp nơi nhưng lại bị bỏ qua bởi nhiều người. Hãy thử hái rau sam ngoài vườn để bổ sung vào bữa ăn hàng ngày, vừa tiết kiệm lại tốt cho sức khỏe. Đừng để loại rau “bổ hơn thịt, rẻ hơn thuốc” này trở nên lãng phí trong khi bạn hoàn toàn có thể tận dụng!

5 thực phẩm màu cam tốt cho sức khỏe: Ai không biết quá phí

Những thực phẩm màu cam dưới đây tốt cho sức khỏe của bạn, đừng ai bỏ qua.

Cà rốt

Trong thành phần của cà rốt chứa nhiều beta-carotene mà cơ thể chuyển hóa thành vitamin A cần thiết để giữ cho động mạch của bạn khỏe mạnh. Đồng thời, cà rốt có hàm lượng chất xơ cũng có thể giúp giảm cholesterol bằng cách liên kết với axit mật trong hệ tiêu hóa. Ngoài ra, cà rốt còn tốt cho mặt của bạn giúp phòng ngừa bệnh thoái hóa điểm vàng ở người cao tuổi vô cùng tốt. Chính vì vậy, để bảo vệ tim mạch cũng như đôi mắt của mình thì bạn đừng bỏ qua loại thực phẩm màu cam này nhé.

Khoai lang

Trong thành phần của khoai lang không chỉ tuyệt vời để giảm cân mà còn chứa nhiều chất xơ, vitamin A và C, giúp kiểm soát mức cholesterol, cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe đường ruột. Bạn có thể nướng hoặc nghiền khoai lang để có món ăn kèm ngon miệng cũng như hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Đồng thời, nếu như bạn thường xuyên ăn khoai lang còn rất nhuận tràng tốt cho hệ tiêu hóa của bạn, nhất là với những người thường xuyên bị táo bón, hoặc bệnh trĩ… thì đây chính là thực phẩm vô cùng tốt với sức khỏe của bạn không nên bỏ qua.

Khoai lang thực phẩm màu cam tốt cho sức khỏe

Khoai lang thực phẩm màu cam tốt cho sức khỏe

Cam

Trong thành phần của cam được biết đến là thực phẩm có nhiều vitamin C, flavonoid có thể giúp giảm cholesterol, giúp mạch máu khỏe mạnh. Bắt đầu ngày mới bằng nước ép cam vào bữa sáng hoặc ăn cam như một món ăn nhẹ để phục hồi sức khỏe. Bên cạnh đó, cam còn giúp tăng cường sức đề kháng cho bạn và phòng ngừa bệnh hô hấp, cảm cúm vô cùng tốt. Ngoài ra, cam cũng là trái cây ngon bổ dưỡng được nhiều người yêu thích.

5 thực phẩm màu cam tốt cho sức khỏe của bạn

5 thực phẩm màu cam tốt cho sức khỏe của bạn

Bí ngô

Trong thành phần của bí ngô có chứa hàm lượng chất xơ, chất chống oxy trong bí ngô giúp giảm cholesterol, bảo vệ cơ thể bạn khỏi stress oxy hóa. Đồng thời, bạn có thể thưởng thức bí ngô trong nhiều món ăn khác nhau, bao gồm súp, bánh nướng hoặc sinh tố. Chính vì vậy bí ngố là thực phẩm màu cam tốt cho không thể bỏ qua tốt cho sức khỏe của bạn.

Su hào rất bổ nhưng 2 nhóm người này không nên ăn

Su hào chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe nhưng có những đối tượng không nên ăn loại thực phẩm này.

Lợi ích của su hào đối với sức khỏe

Lương y Vũ Quốc Trung, Hội Đông y Việt Nam cho biết theo sách Trung dược đại từ điển, su hào thuộc họ cải. Loại thực phẩm này có vị ngọt, cay, tính mát, có thể sử dụng cả lá và củ, dùng làm thuốc trị viêm xoang mũi, đại tiện xuất huyết, nước tiểu đục, tiểu nhỏ giọt…

Nghiên cứu của khoa học hiện đại chỉ ra rằng 100 gram su hào có thể cung cấp 27kcal, 1,7 gram chất đạm, 6,2 gramm carbohydrate, 3,6 gram chất xơ, 24mg canxi, 46mg phốt pho, 19mg magie, 360mg kali, 20 mg natri, 62mg vitamin C, 16µg folate, 22µg beta-caroten.

Khoảng 135 gram su hào có thể cung cấp 17% nhu cầu chất xơ hằng ngày của con người. Đây là chất quan trọng trong việc tiêu hóa, quản lý đường huyết.

Su hào có lượng calo thấp, giàu chất xơ, giúp tạo cảm giác no, hạn chế thèm ăn. Ngoài ra, nó còn chứa nhiều phytochemical như glucosinolate và carotenoids có tác dụng kiểm soát tích tụ chất béo, có tác dụng tốt trong việc hỗ trợ giảm cân.

Lượng beta-carotene dồi dào trong su hào có tác dụng bảo vệ thị lực. Vitamin C trong loại thực phẩm này giúp thúc đẩy khả năng miễn dịch của cơ thể.

Các chất chống oxy hóa trong su hào như vitamin C, anthocyanin, isothiocyanates và glucosinolates có tác dụng bảo vệ tế bảo, giúp chống lại các tổn thương do gốc tự do gây ra, hạn chế nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Những người không nên ăn su hào

– Người bị rối loạn tiêu hóa, đau dạ dày, trẻ nhỏ

Su hào có nhiều chất xơ. Cơ thể cần nhiều thời gian để tiêu hóa loại thực phẩm này. Việc ăn nhiều su hào có thể gây ra các vấn đề như đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy.

Su hào khi ăn sống sẽ có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn nhưng lại dễ gây đau bụng với những người có hệ tiêu hóa kém. Người bị đau dạ dày, trẻ nhỏ không nên ăn các món làm từ su hào sống như nộm, dưa góp…

– Người bị bệnh tuyến giáp

Su hào có chứa goitrogens. Đây là một hợp chất thực vật thường gặp trong các loại rau họ cải. Nó có thể làm sưng tuyến giáp. Vì vậy, những người bị rối loạn chức năng tuyến giáp nên hạn chế ăn su hào.

Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi ăn nhiều su hào

Ăn nhiều su hào có thể làm ảnh hưởng đến sức khỏe. Theo Đông y, việc này có thể dẫn tới tình trạng hao tổn khí huyết.

Su hào không gây dị ứng nhưng nó lại chứa chất thiocyanat có thể ngăn chặn việc hấp thụ i-ốt của cơ thể. Đây cũng là một lý do khiến người bị bệnh tuyến giáp nên hạn chế ăn su hào.

Su hào giàu chất xơ nên cần nhiều thời gian tiêu hóa. Ăn su hào sống hoặc ăn quá nhiều su hào có thể gây ra khó chịu, đau bụng, đầy hơi.

Người đang sử dụng thuốc loãng máu nên hạn chế ăn các loại rau họ cải (bao gồm cả su hào) vì các chất dinh dưỡng trong những loại rau này có thể tương tác với thành phần thuốc, làm ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.

5 loại rau rất được các thầy thuốc “yêu thích”, nhờ những lợi ích sức khỏe tuyệt vời

Rau không chỉ là nguồn thực phẩm thiết yếu mà còn là những vị thuốc tự nhiên đầy giá trị mà thiên nhiên ban tặng. Với những lợi ích sức khỏe tuyệt vời, các loại rau như diếp cá, ngải cứu, rau má… đã trở thành lựa chọn yêu thích của các lương y trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe.

Theo y học cổ truyền, nhờ vào sự lành tính, đa năng này đã khiến các loại rau trở thành lựa chọn hàng đầu của các vị lương y khi kê toa hoặc tư vấn chăm sóc sức khỏe.

Dưới đây có 5 loại rau rất được các lương y “yêu thích”, nhờ những lợi ích sức khỏe tuyệt vời:

1. Rau diếp cá

Rau diếp cá nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm.

Với tính hàn và chứa hoạt chất kháng khuẩn tự nhiên, diếp cá thường được sử dụng để giảm sốt, trị mụn, và hỗ trợ các vấn đề về tiêu hóa.

Rau diếp cá

Rau diếp cá

2. Rau ngải cứu

Ngải cứu không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn mà còn là “thần dược” hỗ trợ điều hòa khí huyết, giảm đau và cải thiện giấc ngủ.

Tính ấm và vị cay nhẹ của ngải cứu giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm đau bụng kinh, và hỗ trợ giảm các triệu chứng lạnh bụng, cảm cúm.

Nhiều lương y cũng sử dụng ngải cứu trong các bài thuốc xoa bóp, chườm nóng để trị đau nhức xương khớp.

3. Rau má

Rau má được ví như “nhân sâm xanh” của y học cổ truyền nhờ khả năng thanh nhiệt, giải độc và làm mát cơ thể.

Đây là loại rau thường được khuyên dùng trong các trường hợp mụn nhọt, nóng trong người hoặc mất nước.

Ngoài ra, rau má còn chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa, giúp làm đẹp da và tăng cường trí nhớ.

Rau má

Rau má

4. Rau cải cúc (tần ô)

Rau cải cúc không chỉ giàu dinh dưỡng mà còn có tác dụng làm dịu hệ thần kinh và hỗ trợ tiêu hóa.

Các lương y thường sử dụng cải cúc để điều trị ho, viêm họng và các vấn đề liên quan đến đường hô hấp.

Loại rau này cũng giúp giảm căng thẳng, cải thiện chứng mất ngủ và tăng cường sức khỏe tổng thể nhờ lượng lớn vitamin C và chất xơ tự nhiên.

5. Rau mồng tơi

Rau mồng tơi là lựa chọn quen thuộc trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị táo bón, giảm cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch.

Nhờ tính mát và lượng chất nhầy tự nhiên cao, mồng tơi giúp làm dịu ruột và cải thiện hệ tiêu hóa.

Loại rau này cũng rất giàu vitamin A, C, canxi, và sắt, giúp tăng cường sức khỏe xương và mắt.

Bộ tộc 900 năm không biết đến ung thư, sống thọ tới 120 tuổi nhờ kiêng 1 loại thực phẩm

Ung thư đang là nỗi ám ảnh của hàng triệu người trên thế giới. Tuy nhiên, có một bộ tộc đã tìm ra cách để ngăn ngừa căn bệnh này một cách tự nhiên. Đó chính là người Hunza, một cộng đồng sống thọ nhất thế giới.

Cộng đồng người Hunza, hay còn được gọi là người Burusho, là một bộ tộc nổi tiếng về tuổi thọ cao nhất trên thế giới. Họ sống trong một thung lũng cùng tên, nằm ở độ cao khoảng 2.500m so với mực nước biển, tại khu vực phía bắc của Pakistan.

Người Hunza được biết đến với tuổi thọ mãnh liệt, có thể sống đến 120 tuổi. Điều đặc biệt là họ dường như ít khi mắc phải các bệnh lý phổ biến như ung thư, ngay cả khi nhìn lại lịch sử kéo dài hơn 900 năm của họ. Bí quyết cho sức khỏe dồi dào này đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu, và họ đã phát hiện ra những yếu tố quan trọng góp phần vào sự trường thọ của người Hunza.

Chế độ ăn uống của người Hunza mang đậm tính tự nhiên và phong phú. Họ tập trung vào việc tiêu thụ các loại rau củ và trái cây tươi sạch như khoai tây, cà rốt, rau sống, củ cải, bí, cùng nhiều loại trái ngon như táo, đào, và mơ. Những loại hạt giàu dinh dưỡng như óc chó và hạnh nhân cũng là phần không thể thiếu trong bữa ăn của họ. Ngoài ra, người Hunza thường sử dụng sữa, sữa chua và phô mai như là nguồn cung cấp protein quan trọng. Tất cả thực phẩm trong chế độ ăn của họ đều được trồng bằng phương pháp hữu cơ, không dùng hóa chất, nhờ vậy đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chế độ ăn uống của người Hunza mang đậm tính tự nhiên và phong phú

Chế độ ăn uống của người Hunza mang đậm tính tự nhiên và phong phú

Điều đặc biệt là người Hunza rất ít khi tiêu thụ thịt và các thực phẩm chế biến sẵn mà nhiều người khác ưa chuộng. Thịt chỉ xuất hiện trong những bữa tiệc đặc biệt, và mỗi người chỉ được dùng một lượng nhỏ. Các bữa ăn của họ thường được chế biến từ nguyên liệu tươi ngon, mang lại hương vị tự nhiên và dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.

Các chuyên gia cho rằng việc hạn chế ăn thịt và sản phẩm chế biến sẵn là yếu tố chính giúp người Hunza có tuổi thọ cao hơn so với nhiều cộng đồng khác, bên cạnh việc không có ai mắc bệnh ung thư trong suốt 900 năm qua.

Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều đường, muối và chất béo bão hòa, đây là nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh mãn tính như béo phì, tiểu đường, bệnh tim và một số loại ung thư. Việc tiêu thụ đường và muối dư thừa có thể làm gia tăng huyết áp, xâm hại mạch máu và làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều đường, muối và chất béo bão hòa, đây là nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh mãn tính như béo phì, tiểu đường, bệnh tim và một số loại ung thư

Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều đường, muối và chất béo bão hòa, đây là nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh mãn tính như béo phì, tiểu đường, bệnh tim và một số loại ung thư

Chất béo bão hòa có nguy cơ cao làm tăng cholesterol xấu, dẫn đến tình trạng xơ vữa động mạch. Bên cạnh đó, các phụ gia và chất bảo quản trong thực phẩm chế biến có thể gây tổn hại đến hệ tiêu hóa, làm giảm chức năng gan và thận, đồng thời gia tăng nguy cơ ung thư.

Trái lại, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra chế độ ăn chay có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việc giảm tiêu thụ thịt đỏ, thịt chế biến và sản phẩm từ sữa giúp giảm lượng chất béo bão hòa và cholesterol xấu, đồng thời cung cấp nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết. Chất xơ không những giúp kiểm soát lượng đường trong máu mà còn làm giảm cảm giác thèm ăn và hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.

Chất chống oxy hóa có trong các loại rau củ và quả cũng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, giảm viêm nhiễm và cải thiện khả năng miễn dịch. Một số nghiên cứu sơ bộ còn cho thấy chế độ ăn chay ngắn hạn có thể kích hoạt quá trình tái sinh hệ miễn dịch, giúp tiêu diệt tế bào ung thư.